Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,5%Hạng 166 trên 173 tướng
Chọn
0,9%được chọn trong 248 trên 27.189 trận
Cấm
0,6%139 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,7% từ 41,1% đến 62,2% trên 58 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,3%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần95% · 5.339
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển36% · 2.024
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 67% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 803
28%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Liandry's Torment
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Đánh teamfight (hạng 73).

  1. Điểm nổi bật nhấtĐánh teamfighttop27%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ-334 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-536 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ266 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 54,8% · 104 trận
Jungle3 tướng
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 60,2% · 103 trận
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 59,5% · 190 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 45,6% · 149 trận
Mid1 tướng
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 56,4% · 236 trận
ADC3 tướng
  • Jhin5 trận
    —SoloQ: 49,6% · 538 trận
  • Sivir5 trận
    —SoloQ: 50,4% · 137 trận
  • Xayah5 trận
    —SoloQ: 48,1% · 104 trận
Support3 tướng
  • Bard5 trận
    —SoloQ: 57,1% · 161 trận
  • Blitzcrank5 trận
    —SoloQ: 55,9% · 261 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 48,8% · 295 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%4.815 lượt chọn trên 1.713.056cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%38 lượt chọn trên 34.524cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,2%G113 trận trên 6.731
  • 0,3%G219 trận trên 6.733
  • 0,5%G3+13 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.