Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,5%Hạng 166 trên 173 tướng
Chọn
0,9%được chọn trong 248 trên 27.194 trận
Cấm
0,6%139 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,4% từ 34,7% đến 60,4% trên 38 trậnSoloQ 46,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

Không có khác biệt rõ ở vị trí Jungle trên những gì đo được.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần60% · 1.304
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt94% · 2.039
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 207
20%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter, Bloodletter's Curse, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Farm rừng (hạng 70).

  1. Điểm nổi bật nhấtFarm rừngtop30%68 · tướng đi rừng: 66

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng-56 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng3,6 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng50% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
ADC1 tướng
  • Kai'Sa5 trận
    —SoloQ: 46,0% · 176 trận
Support1 tướng
  • Lulu6 trận
    —SoloQ: 54,3% · 151 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%1.842 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%25 lượt chọn trên 34.524cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.