Twitch
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,6%được chọn trong 447 trên 27.199 trận
- Cấm
- 1,5%329 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Fiendhunter Bolts
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop22%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 69 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ525 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ982 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1.544 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-65 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ340 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn26 trận—SoloQ: 48,7% · 936 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 49,8% · 681 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 49,0% · 965 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 51,5% · 1.034 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.414 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 46,6% · 1.099 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 51,1% · 833 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.549 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 53,1% · 706 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 52,9% · 698 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 47,3% · 700 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 45,7% · 862 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 54,7% · 763 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 51,4% · 702 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 52,5% · 703 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 52,1% · 1.098 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 49,2% · 1.079 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 52,6% · 1.080 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.081 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,6% · 903 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,6% · 1.133 trận
- Wukong42 trận54,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.380 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 50,8% · 2.245 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.424 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.277 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 49,5% · 660 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 51,6% · 948 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 52,8% · 451 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.513 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 47,2% · 572 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.750 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 46,6% · 292 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.745 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 50,4% · 230 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 51,8% · 867 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 44,8% · 125 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.479 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.031 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.031 trận
- Viktor34 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.732 trận
- Syndra32 trận37,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.818 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.978 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 49,7% · 715 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 52,1% · 698 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.190 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,3% · 859 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 53,8% · 457 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 49,0% · 891 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 50,2% · 1.270 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.653 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 52,5% · 493 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.608 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.195 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 51,9% · 837 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,0% · 1.076 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.322 trận
- Jinx90 trận46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 3.969 trận
- Yunara49 trận49,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.713 trận
- Sivir39 trận56,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,5% · 807 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 52,0% · 1.912 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 50,8% · 3.383 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 49,0% · 3.250 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 52,2% · 1.670 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 51,5% · 1.390 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 48,0% · 2.617 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 52,3% · 953 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 53,8% · 1.684 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 48,1% · 750 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.309 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 49,2% · 949 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 52,0% · 421 trận
- Lulu45 trận51,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.997 trận
- Milio37 trận40,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.162 trận
- Nautilus35 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 2.313 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 47,2% · 1.408 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 44,7% · 1.648 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 44,1% · 1.105 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 48,4% · 2.767 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 49,0% · 937 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 53,0% · 1.043 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 48,9% · 1.461 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 54,3% · 1.119 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 54,3% · 1.399 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 51,4% · 311 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 47,1% · 1.278 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.905 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.731 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%33.458 lượt chọn trên 1.713.056cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%290 lượt chọn trên 34.524cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

