Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,1%Hạng 143 trên 173 tướng
Chọn
1,6%được chọn trong 447 trên 27.199 trận
Cấm
1,5%329 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 5,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,5% từ 45,6% đến 53,5% trên 432 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    2,0%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    5,0%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 5,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người72% · 27.994
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn71% · 27.848
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 43 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 6.496
30%số trận ở soloQ
  1. The Collector
  2. Fiendhunter Bolts
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop22%21% · xạ thủ: 19%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 51 ở lane, 69 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 xạ thủ.

5250 so với 525
982+66 so với 915
1.544+178 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Twitchxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ525 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ982 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1.544 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-65 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ340 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủhạng 21 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,8% · kỳ vọng 47,4% · 42 trận+7,3 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor50,0% · kỳ vọng 49,0% · 34 trận+1,0 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir56,4% · kỳ vọng 50,1% · 39 trận+6,3 điểmSoloQ +4,1
Yunara49,0% · kỳ vọng 47,2% · 49 trận+1,8 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn54,5% · kỳ vọng 49,8% · 33 trận+4,7 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+0,8 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra61,3% · kỳ vọng 50,2% · 31 trận+11,1 điểmSoloQ +0,1
Viktor55,9% · kỳ vọng 50,0% · 34 trận+5,8 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu50,0% · kỳ vọng 46,9% · 74 trận+3,1 điểmSoloQ +0,3
Yuumi53,3% · kỳ vọng 50,9% · 45 trận+2,5 điểmSoloQ +2,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn26 trận
    —SoloQ: 48,7% · 936 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 49,8% · 681 trận
  • Ambessa19 trận
    —SoloQ: 49,0% · 965 trận
  • Renekton19 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.034 trận
  • Malphite18 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.414 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong42 trận
    54,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.380 trận
  • Lee Sin28 trận
    —SoloQ: 50,8% · 2.245 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 51,3% · 1.424 trận
  • Sylas26 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.277 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 49,5% · 660 trận
Mid17 tướng
  • Viktor34 trận
    50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.732 trận
  • Syndra32 trận
    37,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.818 trận
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.978 trận
  • Aurora21 trận
    —SoloQ: 49,7% · 715 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 52,1% · 698 trận
ADC15 tướng
  • Jinx90 trận
    46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 3.969 trận
  • Yunara49 trận
    49,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.713 trận
  • Sivir39 trận
    56,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,5% · 807 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.912 trận
  • Jhin22 trận
    —SoloQ: 50,8% · 3.383 trận
Support16 tướng
  • Lulu45 trận
    51,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.997 trận
  • Milio37 trận
    40,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.162 trận
  • Nautilus35 trận
    45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 2.313 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.408 trận
  • Leona26 trận
    —SoloQ: 44,7% · 1.648 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%33.458 lượt chọn trên 1.713.056cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%290 lượt chọn trên 34.524cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,2%G182 trận trên 6.733
  • 1,7%G2116 trận trên 6.735
  • 2,2%G3+59 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 82 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.