Twitch
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 1,2%được chọn trong 227 trên 18.757 trận
- Cấm
- 0,8%145 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Fiendhunter Bolts
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop22%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 69 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ525 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ982 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1.544 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-65 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ340 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus12 trận—SoloQ: 58,4% · 89 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 45,9% · 229 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 50,0% · 168 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 43,0% · 128 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 56,2% · 73 trận
- K'Sante9 trận—SoloQ: 51,4% · 185 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 50,7% · 142 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 43,1% · 144 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 51,6% · 95 trận
- Kennen7 trận—SoloQ: 50,7% · 71 trận
- Ornn7 trận—SoloQ: 62,2% · 37 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 51,1% · 135 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,0% · 102 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 47,0% · 198 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 41,4% · 58 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,6% · 252 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 41,9% · 93 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 51,1% · 599 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 52,6% · 228 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 48,5% · 101 trận
- Jarvan IV11 trận—SoloQ: 48,5% · 163 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 51,7% · 176 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 52,0% · 256 trận
- Vi8 trận—SoloQ: 51,5% · 136 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,8% · 197 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 58,0% · 100 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 38,3% · 47 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 55,5% · 164 trận
- Xin Zhao5 trận—SoloQ: 54,7% · 75 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 52,3% · 222 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 53,6% · 276 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 54,8% · 157 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 54,4% · 169 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 50,0% · 92 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 54,9% · 175 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 47,9% · 71 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 42,5% · 127 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 46,3% · 149 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 48,9% · 190 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 58,3% · 103 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 54,9% · 257 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 51,2% · 258 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,5% · 218 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 49,5% · 107 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 54,0% · 139 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 50,8% · 480 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 53,0% · 519 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 51,1% · 368 trận
- Caitlyn15 trận—SoloQ: 55,1% · 207 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 52,1% · 536 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 51,2% · 80 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 52,5% · 512 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 48,3% · 89 trận
- Ezreal9 trận—SoloQ: 53,1% · 254 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 53,0% · 219 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 45,1% · 297 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 55,0% · 129 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,9% · 189 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 54,4% · 79 trận
- Ziggs5 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 51,0% · 343 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 53,1% · 467 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 51,0% · 410 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 57,8% · 109 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 41,3% · 150 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 50,0% · 144 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 43,3% · 201 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 57,4% · 94 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 52,0% · 252 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 51,5% · 130 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 44,8% · 201 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 50,6% · 160 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 43,8% · 160 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 48,3% · 60 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%4.378 lượt chọn trên 613.338cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%144 lượt chọn trên 23.550cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

