Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.068 trên 28.667 trận
- Cấm
- 4,6%1.079 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +11,5 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,5 điểm94 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,1%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +11,5 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante108 trận45,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.913 trận
- Ambessa107 trận49,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.518 trận
- Ornn103 trận40,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.709 trận
- Malphite100 trận52,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,3% · 3.054 trận
- Aatrox91 trận51,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.556 trận
- Renekton85 trận49,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.575 trận
- Sion81 trận43,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.514 trận
- Nasus73 trận45,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.646 trận
- Mordekaiser70 trận48,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.404 trận
- Olaf65 trận38,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.006 trận
- Camille64 trận35,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.473 trận
- Yone64 trận40,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,2% · 4.185 trận
- Jax61 trận42,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 3.139 trận
- Gnar60 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.005 trận
- Dr. Mundo56 trận55,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.502 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 47,2% · 2.584 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 52,1% · 3.903 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 48,7% · 2.279 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 45,8% · 2.637 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 48,7% · 2.226 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,1% · 3.903 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,7% · 2.226 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,1% · 3.903 trận
- Lee Sin206 trận45,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 8.529 trận
- Wukong183 trận40,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.716 trận
- Jarvan IV150 trận44,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.265 trận
- Vi110 trận54,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.992 trận
- Xin Zhao104 trận47,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.443 trận
- Sylas97 trận45,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.482 trận
- Nocturne71 trận53,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.100 trận
- Lillia59 trận45,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.314 trận
- Cho'Gath58 trận41,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.068 trận
- Qiyana53 trận45,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 4.431 trận
- Sejuani52 trận53,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,5% · 690 trận
- Viego50 trận34,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 52,5% · 3.376 trận
- Jayce45 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.406 trận
- Kha'Zix45 trận42,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 3.414 trận
- Skarner44 trận47,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 727 trận
- Graves37 trận40,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.889 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 48,0% · 2.041 trận
- Kayn25 trận—SoloQ: 49,6% · 2.036 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 47,3% · 3.458 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 45,8% · 3.227 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,7% · 3.468 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,9% · 2.068 trận
- Ahri136 trận52,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,9% · 3.966 trận
- Syndra125 trận43,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 4.241 trận
- Viktor123 trận43,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 4.793 trận
- Orianna117 trận45,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.142 trận
- Sylas92 trận42,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 3.658 trận
- Aurora74 trận40,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.762 trận
- Akali73 trận38,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.849 trận
- Lissandra67 trận53,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.388 trận
- Locke67 trận40,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.899 trận
- LeBlanc63 trận41,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.549 trận
- Yone63 trận50,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,8% · 3.984 trận
- Hwei62 trận53,2%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.992 trận
- Ryze52 trận59,6%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 55,1% · 1.462 trận
- Galio51 trận39,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.602 trận
- Xerath49 trận42,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.497 trận
- Twisted Fate40 trận30,0%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 45,8% · 3.608 trận
- Yasuo33 trận51,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,2% · 3.275 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,3% · 2.602 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 49,5% · 2.900 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,3% · 2.602 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,6% · 2.636 trận
- Yunara287 trận47,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 9.594 trận
- Jinx238 trận46,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 10.634 trận
- Caitlyn214 trận46,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 5.820 trận
- Kai'Sa129 trận45,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 8.389 trận
- Ezreal120 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 5.066 trận
- Xayah119 trận41,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.741 trận
- Ashe107 trận42,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.211 trận
- Jhin105 trận44,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 9.924 trận
- Lucian94 trận58,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.441 trận
- Miss Fortune88 trận44,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.232 trận
- Sivir80 trận46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.447 trận
- Zeri72 trận40,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 3.767 trận
- Varus59 trận47,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.525 trận
- Tristana55 trận49,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 4.687 trận
- Ziggs38 trận42,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,0% · 821 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 50,5% · 2.547 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 48,0% · 1.653 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 46,5% · 2.314 trận
- Lulu202 trận55,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 7.685 trận
- Nautilus196 trận38,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,7% · 5.740 trận
- Braum138 trận50,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 44,8% · 2.901 trận
- Seraphine137 trận51,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.171 trận
- Leona134 trận47,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 3.574 trận
- Blitzcrank133 trận41,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 4.827 trận
- Thresh128 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,4% · 7.222 trận
- Milio99 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,1% · 2.374 trận
- Rell92 trận41,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 3.030 trận
- Rakan88 trận42,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.635 trận
- Karma80 trận40,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.558 trận
- Yuumi67 trận37,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 55,6% · 2.712 trận
- Alistar65 trận41,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,2% · 3.459 trận
- Bard61 trận37,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.516 trận
- Neeko56 trận48,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.069 trận
- Pyke37 trận59,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.556 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 48,6% · 2.862 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 49,3% · 2.900 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%87.412 lượt chọn trên 1.741.292cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%1.548 lượt chọn trên 38.304cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

