Hồ sơ tướng · ADC

Aphelios

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,3%Hạng 71 trên 173 tướng
Chọn
5,1%được chọn trong 135 trên 2.644 trận
Cấm
6,2%122 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,0% từ 40,1% đến 54,1% trên 134 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    3,6%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 7,4% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
  • BuildStormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    22%
    SoloQ
    21%
    Được dùng trong 22% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards (21%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công77% · 13.392
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn68% · 11.763
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 201 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 1.832
21%số trận ở soloQ
  1. The Collector
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Stormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards. 22% · 94 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.

  1. Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.

527+3 so với 525
877-39 so với 915
1.420+54 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Apheliosxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 52,4% · 410 trận
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 48,4% · 306 trận
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 44,4% · 471 trận
  • Aatrox6 trận
    —SoloQ: 51,8% · 523 trận
  • Dr. Mundo6 trận
    —SoloQ: 54,5% · 323 trận
Jungle7 tướng
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 45,8% · 583 trận
  • Wukong13 trận
    —SoloQ: 47,8% · 722 trận
  • Nocturne8 trận
    —SoloQ: 51,4% · 243 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 49,8% · 201 trận
  • Cho'Gath6 trận
    —SoloQ: 49,7% · 467 trận
Mid9 tướng
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 48,9% · 716 trận
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 49,9% · 834 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 49,1% · 814 trận
  • Akali7 trận
    —SoloQ: 51,7% · 441 trận
  • Galio7 trận
    —SoloQ: 51,3% · 415 trận
ADC12 tướng
  • Jinx19 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.973 trận
  • Yunara19 trận
    —SoloQ: 47,6% · 1.572 trận
  • Kai'Sa12 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.191 trận
  • Ezreal10 trận
    —SoloQ: 52,2% · 782 trận
  • Lucian8 trận
    —SoloQ: 50,2% · 654 trận
Support10 tướng
  • Nautilus17 trận
    —SoloQ: 45,7% · 810 trận
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.153 trận
  • Leona11 trận
    —SoloQ: 47,5% · 701 trận
  • Milio11 trận
    —SoloQ: 51,4% · 496 trận
  • Braum8 trận
    —SoloQ: 44,9% · 537 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%15.328 lượt chọn trên 431.271cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%101 lượt chọn trên 3.686cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 3,4%G125 trận trên 733
  • 5,3%G239 trận trên 733
  • 5,1%G3+16 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.