Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.768 trên 27.199 trận
- Cấm
- 11,4%2.545 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 33,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm60 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 33,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante84 trận52,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.711 trận
- Ambessa79 trận50,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.575 trận
- Ornn75 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.789 trận
- Sion71 trận59,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.635 trận
- Renekton69 trận47,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.528 trận
- Malphite55 trận56,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 3.110 trận
- Shen53 trận50,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.552 trận
- Gnar49 trận49,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.910 trận
- Aatrox48 trận47,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.617 trận
- Mordekaiser48 trận45,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.315 trận
- Dr. Mundo44 trận59,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.676 trận
- Olaf41 trận48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.865 trận
- Rumble41 trận43,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.037 trận
- Yone41 trận51,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 3.887 trận
- Nasus40 trận55,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.660 trận
- Jayce37 trận51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 3.893 trận
- Camille34 trận44,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.585 trận
- Jax32 trận43,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.452 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 48,0% · 2.623 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 50,3% · 2.112 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,0% · 2.607 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,0% · 2.354 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 51,4% · 2.187 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,1% · 3.893 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,4% · 2.187 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,4% · 2.187 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,1% · 3.893 trận
- Jarvan IV168 trận57,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,6% · 3.470 trận
- Lee Sin145 trận46,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,2% · 8.277 trận
- Wukong141 trận58,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,4% · 3.202 trận
- Vi99 trận52,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,1% · 2.107 trận
- Xin Zhao81 trận51,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.248 trận
- Sylas73 trận47,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 4.199 trận
- Nocturne54 trận55,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.185 trận
- Viego49 trận57,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 3.312 trận
- Skarner39 trận41,0%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 47,6% · 942 trận
- Sejuani38 trận55,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 811 trận
- Cho'Gath37 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.358 trận
- Pantheon35 trận51,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 54,9% · 514 trận
- Hecarim34 trận47,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,5% · 3.590 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 50,6% · 3.864 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 47,0% · 3.192 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 51,0% · 3.454 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 49,6% · 4.561 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,4% · 2.358 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 52,1% · 2.180 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 51,2% · 2.174 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 45,5% · 2.504 trận
- Syndra115 trận53,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 3.983 trận
- Viktor104 trận58,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,4% · 4.153 trận
- Ahri103 trận57,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 3.832 trận
- Sylas75 trận48,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 4.150 trận
- Orianna73 trận60,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,6% · 1.919 trận
- Locke63 trận47,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,5% · 3.977 trận
- Hwei60 trận68,3%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.685 trận
- Lissandra51 trận51,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.359 trận
- Twisted Fate49 trận49,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.523 trận
- Akali48 trận58,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.905 trận
- Yone45 trận51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.669 trận
- Galio44 trận47,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.275 trận
- Xerath43 trận39,5%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.492 trận
- Ryze42 trận40,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 55,9% · 1.394 trận
- Aurora41 trận63,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.810 trận
- LeBlanc41 trận46,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.836 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 48,8% · 2.948 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 50,7% · 3.334 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,7% · 2.275 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 50,1% · 2.366 trận
- Yunara163 trận54,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 7.744 trận
- Ezreal127 trận56,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 5.618 trận
- Jhin119 trận58,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 9.417 trận
- Kai'Sa115 trận53,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 8.261 trận
- Caitlyn104 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,8% · 4.952 trận
- Lucian101 trận57,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.556 trận
- Ashe88 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.063 trận
- Jinx73 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 5.583 trận
- Xayah66 trận45,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.939 trận
- Sivir63 trận50,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.667 trận
- Tristana63 trận46,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,2% · 5.212 trận
- Aphelios53 trận52,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 4.467 trận
- Miss Fortune48 trận54,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.804 trận
- Zeri40 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.270 trận
- Varus38 trận47,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.364 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 51,2% · 2.616 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,0% · 2.325 trận
- Nautilus160 trận45,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,7% · 5.999 trận
- Lulu153 trận54,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 6.850 trận
- Leona101 trận55,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 3.486 trận
- Seraphine94 trận55,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.104 trận
- Braum86 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.837 trận
- Thresh80 trận46,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,7% · 6.943 trận
- Milio72 trận56,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.292 trận
- Rakan72 trận41,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.721 trận
- Blitzcrank70 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.886 trận
- Rell70 trận55,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.022 trận
- Karma61 trận65,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,1% · 3.709 trận
- Alistar57 trận45,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 3.841 trận
- Bard45 trận51,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 3.347 trận
- Yuumi45 trận48,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,4% · 2.617 trận
- Neeko39 trận46,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,2% · 962 trận
- Pyke33 trận54,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.656 trận
- Nami30 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.297 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 51,5% · 3.338 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%80.775 lượt chọn trên 1.713.051cấm 33,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.037 lượt chọn trên 34.524cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

