Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 35 trên 173 tướng
Chọn
6,5%được chọn trong 1.767 trên 27.189 trận
Cấm
11,4%2.544 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 33,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,1% từ 47,4% đến 58,7% trên 211 trậnSoloQ 52,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    1,4%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,1%
    SoloQ
    33,0%
    Tỉ lệ cấm 13,1% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 33,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện73% · 20.397
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt97% · 27.335
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 56 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 1.224
9%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Serylda's Grudge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop2%31% · tướng đường giữa: 23%
  2. Map pressuretop8%4,9 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 88 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

594+67 so với 528
867-33 so với 899
1.137-41 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Qiyanatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa594 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa867 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa1.137 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa+423 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa+610 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa4,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa421 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa31% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 7 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • K'Sante12 trận
    —SoloQ: 53,7% · 707 trận
  • Aatrox11 trận
    —SoloQ: 50,5% · 753 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 54,6% · 721 trận
  • Dr. Mundo9 trận
    —SoloQ: 48,8% · 488 trận
  • Olaf9 trận
    —SoloQ: 54,1% · 481 trận
Jungle13 tướng
  • Lee Sin21 trận
    —SoloQ: 53,9% · 2.158 trận
  • Wukong19 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.060 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.156 trận
  • Xin Zhao12 trận
    —SoloQ: 53,3% · 360 trận
  • Lillia11 trận
    —SoloQ: 48,8% · 600 trận
Mid15 tướng
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 54,1% · 1.327 trận
  • LeBlanc11 trận
    —SoloQ: 46,2% · 693 trận
  • Ryze11 trận
    —SoloQ: 54,3% · 339 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 54,3% · 1.111 trận
  • Akali10 trận
    —SoloQ: 55,3% · 941 trận
ADC15 tướng
  • Yunara24 trận
    —SoloQ: 52,5% · 2.242 trận
  • Jinx19 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.864 trận
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 56,4% · 1.574 trận
  • Caitlyn16 trận
    —SoloQ: 55,0% · 1.501 trận
  • Jhin15 trận
    —SoloQ: 55,1% · 2.558 trận
Support16 tướng
  • Thresh21 trận
    —SoloQ: 50,5% · 2.103 trận
  • Lulu20 trận
    —SoloQ: 54,6% · 1.973 trận
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 53,7% · 1.682 trận
  • Milio13 trận
    —SoloQ: 53,9% · 765 trận
  • Rell12 trận
    —SoloQ: 51,9% · 826 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%24.292 lượt chọn trên 1.713.048cấm 33,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%121 lượt chọn trên 34.524cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,6%G140 trận trên 6.731
  • 0,6%G239 trận trên 6.733
  • 1,0%G3+28 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 40 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.