Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,4%được chọn trong 412 trên 6.488 trận
- Cấm
- 10,7%348 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 39,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọn
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 62,1%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 4,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,1%
- SoloQ
- 39,3%
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận76,7%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.047 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 52,1% · 979 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 52,5% · 731 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 52,5% · 1.078 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 52,6% · 734 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 51,9% · 782 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 48,3% · 615 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.360 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 53,5% · 340 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 49,4% · 674 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 52,3% · 813 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,1% · 1.128 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 49,5% · 495 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 49,4% · 583 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 52,0% · 523 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.052 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.142 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.158 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 52,9% · 1.438 trận
- Jarvan IV51 trận68,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.377 trận
- Wukong50 trận62,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.611 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 53,3% · 392 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 52,2% · 688 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 49,8% · 502 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 47,8% · 469 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 48,3% · 120 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,6% · 1.492 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 52,8% · 2.356 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.030 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.030 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 62,1% · 124 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 47,0% · 423 trận
- Rek'Sai6 trận—SoloQ: 44,5% · 416 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 51,7% · 757 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 53,4% · 1.404 trận
- Syndra46 trận60,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.788 trận
- Viktor37 trận70,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.418 trận
- Ahri35 trận62,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.909 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 47,5% · 689 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 55,8% · 708 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,7% · 1.689 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,5% · 647 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 56,3% · 492 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 47,0% · 743 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 53,4% · 1.070 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.164 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 49,8% · 855 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 52,4% · 456 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 53,8% · 1.333 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 51,4% · 605 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 48,3% · 884 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,8% · 1.391 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.417 trận
- Yunara46 trận63,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,9% · 3.025 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 54,4% · 1.885 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 48,9% · 3.106 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 51,7% · 933 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 50,6% · 782 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 51,4% · 2.741 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 53,0% · 2.045 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 48,3% · 1.066 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 51,1% · 2.200 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 51,0% · 1.208 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 51,2% · 2.214 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 49,2% · 1.272 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.286 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 52,1% · 313 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 54,1% · 399 trận
- Nautilus36 trận58,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.169 trận
- Lulu34 trận58,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.730 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 51,4% · 898 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 46,8% · 1.320 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 51,4% · 1.126 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 53,9% · 1.571 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.097 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,9% · 1.216 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 47,4% · 1.240 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 48,4% · 2.761 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 49,6% · 2.031 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.279 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 46,8% · 1.206 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 52,9% · 289 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,4% · 1.273 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 50,4% · 2.145 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%32.481 lượt chọn trên 672.396cấm 39,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%286 lượt chọn trên 9.366cấm 14,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

