Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.250 trên 18.756 trận
- Cấm
- 12,2%2.168 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 34,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm72 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,5%
- SoloQ
- 34,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante64 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.638 trận
- Ambessa49 trận51,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.146 trận
- Renekton46 trận43,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 992 trận
- Sion43 trận53,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,0% · 600 trận
- Aatrox39 trận41,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.134 trận
- Ornn39 trận35,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 55,4% · 363 trận
- Malphite38 trận44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.145 trận
- Mordekaiser38 trận44,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 440 trận
- Nasus38 trận55,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,6% · 709 trận
- Yone36 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.744 trận
- Gnar35 trận45,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,4% · 775 trận
- Dr. Mundo32 trận59,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,5% · 614 trận
- Shen32 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 410 trận
- Zaahen30 trận46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 526 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 53,8% · 1.301 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 54,0% · 2.226 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 50,2% · 918 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 47,1% · 1.006 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 48,6% · 1.073 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.274 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.093 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,0% · 2.226 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,9% · 968 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,9% · 968 trận
- Lee Sin130 trận44,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,3% · 4.852 trận
- Jarvan IV105 trận52,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.487 trận
- Vi73 trận50,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.152 trận
- Wukong72 trận56,9%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 53,9% · 876 trận
- Sylas69 trận44,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.223 trận
- Xin Zhao42 trận42,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,8% · 685 trận
- Nocturne38 trận55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 55,1% · 454 trận
- Viego38 trận52,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,2% · 1.233 trận
- Hecarim31 trận51,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.477 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 51,9% · 850 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 48,7% · 226 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 46,5% · 2.168 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 49,3% · 610 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 53,3% · 805 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 51,9% · 1.245 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 54,2% · 818 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 53,6% · 1.433 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.937 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 54,2% · 818 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 51,6% · 925 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 54,2% · 818 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 47,4% · 927 trận
- Sylas65 trận47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 2.182 trận
- Ahri62 trận53,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.136 trận
- Viktor57 trận52,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.974 trận
- Syndra56 trận48,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.493 trận
- Orianna52 trận51,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 910 trận
- Lissandra40 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.107 trận
- Locke40 trận42,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.653 trận
- Twisted Fate39 trận48,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.156 trận
- Akali38 trận55,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.278 trận
- Xerath36 trận38,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,6% · 560 trận
- Hwei35 trận57,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 52,7% · 683 trận
- Yone35 trận51,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.568 trận
- Galio31 trận45,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.223 trận
- LeBlanc31 trận41,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.190 trận
- Ryze30 trận36,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 57,2% · 677 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.102 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 53,2% · 1.223 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.299 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,2% · 1.223 trận
- Yunara110 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 3.400 trận
- Kai'Sa94 trận46,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 4.285 trận
- Ezreal89 trận57,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,9% · 2.818 trận
- Jhin83 trận59,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,5% · 4.724 trận
- Caitlyn79 trận53,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.984 trận
- Lucian71 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.616 trận
- Jinx53 trận39,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.094 trận
- Ashe49 trận38,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 659 trận
- Xayah47 trận40,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.488 trận
- Aphelios43 trận55,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.626 trận
- Tristana41 trận39,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.109 trận
- Miss Fortune40 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 819 trận
- Sivir37 trận35,1%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 48,1% · 524 trận
- Varus31 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,2% · 495 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 49,7% · 1.480 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 52,5% · 1.125 trận
- Nautilus121 trận41,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.893 trận
- Lulu113 trận49,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 3.116 trận
- Leona70 trận51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.522 trận
- Braum66 trận45,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.085 trận
- Thresh65 trận46,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.997 trận
- Blitzcrank61 trận59,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.994 trận
- Seraphine54 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,3% · 724 trận
- Rakan48 trận37,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.226 trận
- Alistar44 trận36,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.964 trận
- Rell44 trận47,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.377 trận
- Yuumi40 trận52,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 56,2% · 1.135 trận
- Milio37 trận54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,3% · 719 trận
- Bard32 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.597 trận
- Neeko30 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 528 trận
- Pyke30 trận46,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.140 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 51,9% · 1.563 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%34.379 lượt chọn trên 613.338cấm 34,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%703 lượt chọn trên 23.550cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%155 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

