Vex
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.107 trên 28.667 trận
- Cấm
- 4,6%1.074 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 109 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm109 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 109 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite56 trận48,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 849 trận
- Ornn50 trận52,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 496 trận
- K'Sante46 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 57,0% · 704 trận
- Ambessa43 trận58,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 57,9% · 642 trận
- Gnar43 trận41,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 54,0% · 528 trận
- Renekton43 trận55,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,2% · 727 trận
- Nasus42 trận35,7%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 52,9% · 408 trận
- Sion40 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 427 trận
- Yone40 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.333 trận
- Olaf37 trận40,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,2% · 543 trận
- Dr. Mundo34 trận35,3%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 51,7% · 429 trận
- Aatrox31 trận35,5%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 53,3% · 760 trận
- Shen31 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 423 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 50,5% · 665 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 48,9% · 448 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 50,9% · 752 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 55,2% · 959 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 46,3% · 626 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 51,2% · 690 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 48,1% · 597 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 52,9% · 692 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 52,7% · 892 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,4% · 612 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,9% · 849 trận
- Lee Sin95 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.949 trận
- Wukong94 trận43,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,6% · 878 trận
- Vi80 trận52,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 60,1% · 592 trận
- Jarvan IV72 trận44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,9% · 845 trận
- Sylas68 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.390 trận
- Xin Zhao56 trận46,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 353 trận
- Lillia41 trận41,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 605 trận
- Viego34 trận55,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,9% · 912 trận
- Nocturne33 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 305 trận
- Sejuani30 trận70,0%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 48,3% · 209 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 50,9% · 1.462 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 52,5% · 444 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 50,0% · 590 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 49,7% · 998 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 51,9% · 322 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 49,5% · 612 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 51,2% · 818 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,6% · 858 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.035 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.087 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,2% · 640 trận
- LeBlanc109 trận61,5%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.890 trận
- Sylas81 trận54,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 57,1% · 1.172 trận
- Ahri78 trận56,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.113 trận
- Syndra57 trận54,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.074 trận
- Aurora49 trận38,8%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 55,1% · 503 trận
- Viktor47 trận44,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,5% · 972 trận
- Yone47 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 56,4% · 1.180 trận
- Akali46 trận41,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,6% · 903 trận
- Orianna35 trận45,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 465 trận
- Locke33 trận42,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.205 trận
- Yasuo32 trận43,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.625 trận
- Lissandra30 trận56,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 57,8% · 415 trận
- Cassiopeia28 trận—SoloQ: 48,0% · 221 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 46,4% · 519 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 49,7% · 449 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 54,1% · 527 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 53,7% · 842 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 49,4% · 688 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 47,9% · 745 trận
- Yunara100 trận49,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.134 trận
- Caitlyn93 trận53,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.434 trận
- Kai'Sa93 trận52,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.332 trận
- Jinx79 trận53,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.732 trận
- Jhin69 trận59,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.429 trận
- Xayah69 trận53,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 796 trận
- Ezreal64 trận54,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.507 trận
- Lucian54 trận53,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.052 trận
- Ashe51 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 663 trận
- Tristana49 trận49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.582 trận
- Sivir41 trận34,1%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 47,3% · 480 trận
- Miss Fortune37 trận56,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,6% · 535 trận
- Zeri34 trận41,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 876 trận
- Aphelios33 trận45,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.312 trận
- Varus32 trận37,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 53,9% · 388 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 54,7% · 769 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 49,3% · 649 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 47,0% · 657 trận
- Lulu101 trận51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.860 trận
- Nautilus98 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.597 trận
- Thresh71 trận60,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.914 trận
- Leona63 trận46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.006 trận
- Braum60 trận43,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 883 trận
- Rakan60 trận56,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,5% · 750 trận
- Alistar56 trận48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.078 trận
- Seraphine56 trận53,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,8% · 629 trận
- Milio54 trận64,8%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 53,0% · 709 trận
- Blitzcrank47 trận46,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.065 trận
- Rell43 trận51,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,5% · 914 trận
- Karma41 trận53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 986 trận
- Yuumi35 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,4% · 769 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 54,2% · 842 trận
- Morgana20 trận—SoloQ: 56,7% · 323 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 52,1% · 943 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 53,6% · 804 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%23.647 lượt chọn trên 1.741.284cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%727 lượt chọn trên 38.304cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

