Hồ sơ tướng · Mid

Vex

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,3%Hạng 132 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 154 trên 6.486 trận
Cấm
1,9%63 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid43,1% từ 36,7% đến 49,8% trên 153 trậnSoloQ 51,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    43,1%
    SoloQ
    51,3%
    Tỉ lệ thắng 43,1% ở nghiệp dư trên 153 trận, so với 51,3% ở soloQ trên 9.267 trận.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện79% · 7.356
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt80% · 7.369
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (50%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 86 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 1.042
26%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

574+46 so với 528
964+65 so với 899
1.271+92 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vextướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • Gnar14 trận
    —SoloQ: 57,1% · 210 trận
  • Malphite9 trận
    —SoloQ: 44,2% · 303 trận
  • Ornn9 trận
    —SoloQ: 48,1% · 241 trận
  • K'Sante8 trận
    —SoloQ: 53,4% · 163 trận
  • Yone7 trận
    —SoloQ: 55,3% · 427 trận
Jungle10 tướng
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 51,4% · 364 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 50,5% · 101 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 51,9% · 324 trận
  • Vi14 trận
    —SoloQ: 56,9% · 167 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 52,3% · 400 trận
Mid11 tướng
  • Aurora16 trận
    —SoloQ: 49,7% · 171 trận
  • Ahri15 trận
    —SoloQ: 49,3% · 497 trận
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 47,0% · 279 trận
  • Syndra10 trận
    —SoloQ: 50,6% · 431 trận
  • LeBlanc8 trận
    —SoloQ: 53,1% · 597 trận
ADC12 tướng
  • Jinx18 trận
    —SoloQ: 50,9% · 581 trận
  • Caitlyn15 trận
    —SoloQ: 50,2% · 510 trận
  • Yunara15 trận
    —SoloQ: 50,7% · 687 trận
  • Tristana10 trận
    —SoloQ: 53,6% · 605 trận
  • Ashe8 trận
    —SoloQ: 46,9% · 239 trận
Support11 tướng
  • Nautilus14 trận
    —SoloQ: 55,9% · 521 trận
  • Braum13 trận
    —SoloQ: 52,9% · 359 trận
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 46,4% · 605 trận
  • Milio12 trận
    —SoloQ: 49,8% · 313 trận
  • Rell11 trận
    —SoloQ: 55,8% · 317 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%8.048 lượt chọn trên 672.394cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%115 lượt chọn trên 9.366cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,5%G129 trận trên 1.918
  • 2,7%G251 trận trên 1.918
  • 3,2%G3+20 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.