Vex
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,6%được chọn trong 832 trên 18.062 trận
- Cấm
- 5,5%938 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,1 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa39 trận59,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 58,1% · 310 trận
- Malphite38 trận47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 322 trận
- Nasus37 trận40,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 56,5% · 193 trận
- K'Sante36 trận52,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 57,1% · 448 trận
- Ornn34 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 89 trận
- Renekton33 trận60,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,2% · 293 trận
- Sion32 trận53,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 163 trận
- Olaf30 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,6% · 268 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 55,5% · 609 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 57,3% · 211 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 51,2% · 123 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 49,5% · 313 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 52,3% · 151 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 50,0% · 244 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 46,0% · 202 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 49,6% · 393 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 59,1% · 550 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 51,9% · 364 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 51,4% · 290 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 52,3% · 524 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 52,7% · 260 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,8% · 297 trận
- Lee Sin83 trận56,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.300 trận
- Wukong68 trận45,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,4% · 260 trận
- Sylas59 trận50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 768 trận
- Vi56 trận51,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 62,1% · 346 trận
- Jarvan IV46 trận47,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 325 trận
- Xin Zhao36 trận47,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,2% · 195 trận
- Lillia34 trận41,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,6% · 251 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 56,8% · 387 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 51,5% · 713 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 51,8% · 245 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 57,8% · 102 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 51,5% · 68 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 53,1% · 416 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 51,3% · 197 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 51,8% · 245 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 52,7% · 258 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 49,6% · 560 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,1% · 308 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 49,0% · 298 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 52,4% · 437 trận
- LeBlanc83 trận59,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,0% · 974 trận
- Sylas64 trận59,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 59,3% · 626 trận
- Ahri53 trận58,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 58,4% · 308 trận
- Syndra41 trận61,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,1% · 410 trận
- Yone41 trận51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 57,5% · 494 trận
- Akali37 trận45,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,1% · 381 trận
- Viktor30 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 460 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 60,5% · 195 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 57,5% · 200 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 50,8% · 518 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 47,7% · 235 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 54,3% · 690 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 46,9% · 175 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 44,4% · 196 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 50,0% · 124 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 53,4% · 343 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 47,8% · 274 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 49,6% · 399 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 53,0% · 317 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,8% · 274 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,0% · 292 trận
- Yunara79 trận51,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 984 trận
- Kai'Sa74 trận55,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.243 trận
- Caitlyn70 trận61,4%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 57,3% · 626 trận
- Jhin59 trận62,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.243 trận
- Ezreal57 trận54,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 778 trận
- Xayah53 trận52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 403 trận
- Jinx51 trận52,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 666 trận
- Lucian39 trận56,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 58,9% · 499 trận
- Ashe36 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,8% · 234 trận
- Tristana34 trận41,2%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,4% · 636 trận
- Miss Fortune32 trận59,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 55,2% · 221 trận
- Aphelios30 trận46,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 53,6% · 752 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 51,8% · 164 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 51,7% · 151 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 50,7% · 424 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 55,9% · 349 trận
- Lulu82 trận52,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 927 trận
- Nautilus69 trận55,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 795 trận
- Thresh64 trận62,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,9% · 860 trận
- Leona55 trận43,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 54,6% · 423 trận
- Rakan44 trận59,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 329 trận
- Seraphine44 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 56,3% · 231 trận
- Alistar41 trận56,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,3% · 586 trận
- Blitzcrank41 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 550 trận
- Braum41 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,0% · 352 trận
- Milio36 trận58,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 58,0% · 205 trận
- Karma30 trận56,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 395 trận
- Yuumi30 trận43,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 56,9% · 355 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 49,4% · 415 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 55,8% · 430 trận
- Morgana16 trận—SoloQ: 50,8% · 124 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 53,2% · 314 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 55,7% · 235 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%9.650 lượt chọn trên 609.385cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%494 lượt chọn trên 21.472cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

