Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,0%Hạng 83 trên 173 tướng
Chọn
5,3%được chọn trong 1.506 trên 28.667 trận
Cấm
4,7%1.107 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,6% từ 49,3% đến 53,9% trên 1.279 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,6%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 51,6% ở nghiệp dư trên 1.279 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 18.467 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,0%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 4,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn92% · 16.926
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu73% · 13.445
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 171 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 182
13%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Frozen Heart
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

397+109 so với 288
501+159 so với 342
574+187 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Neekotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax65,7% · kỳ vọng 51,1% · 35 trận+14,6 điểmSoloQ -1,6
Ambessa60,9% · kỳ vọng 51,1% · 46 trận+9,8 điểmSoloQ +0,2
K'Sante60,0% · kỳ vọng 53,7% · 70 trận+6,3 điểmSoloQ -3,0
Olaf55,8% · kỳ vọng 48,5% · 43 trận+7,3 điểmSoloQ -2,1
Jayce58,8% · kỳ vọng 50,9% · 34 trận+7,9 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,7% · kỳ vọng 49,3% · 115 trận+6,4 điểmSoloQ +1,7
Naafiri60,6% · kỳ vọng 50,0% · 33 trận+10,6 điểmSoloQ -1,2
Jarvan IV58,3% · kỳ vọng 53,1% · 84 trận+5,2 điểmSoloQ -0,3
Sylas55,9% · kỳ vọng 50,6% · 68 trận+5,3 điểmSoloQ -1,0
Nocturne60,5% · kỳ vọng 54,1% · 38 trận+6,4 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra61,7% · kỳ vọng 50,8% · 81 trận+10,9 điểmSoloQ -0,4
Aurora62,7% · kỳ vọng 52,3% · 51 trận+10,4 điểmSoloQ +2,9
Ryze61,3% · kỳ vọng 53,1% · 31 trận+8,2 điểmSoloQ +2,4
Orianna58,2% · kỳ vọng 53,5% · 55 trận+4,7 điểmSoloQ -0,4
Sylas56,4% · kỳ vọng 52,0% · 55 trận+4,4 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,6% · kỳ vọng 52,5% · 73 trận+9,2 điểmSoloQ +1,3
Tristana62,9% · kỳ vọng 51,5% · 35 trận+11,3 điểmSoloQ +0,8
Caitlyn55,0% · kỳ vọng 49,8% · 120 trận+5,2 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa55,1% · kỳ vọng 52,1% · 98 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Sivir57,7% · kỳ vọng 52,7% · 52 trận+5,0 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell60,0% · kỳ vọng 48,1% · 50 trận+11,9 điểmSoloQ +2,4
Nautilus57,6% · kỳ vọng 51,4% · 85 trận+6,3 điểmSoloQ +0,2
Braum52,7% · kỳ vọng 49,9% · 110 trận+2,8 điểmSoloQ -1,4
Leona56,6% · kỳ vọng 52,7% · 83 trận+3,9 điểmSoloQ +0,7
Milio57,1% · kỳ vọng 53,5% · 70 trận+3,7 điểmSoloQ +3,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite60,0% · kỳ vọng 51,2% · 45 trận+8,8 điểmSoloQ +0,2
Jax58,7% · kỳ vọng 52,1% · 46 trận+6,6 điểmSoloQ +2,4
Ornn56,7% · kỳ vọng 52,0% · 60 trận+4,7 điểmSoloQ +0,2
Yone60,0% · kỳ vọng 51,1% · 30 trận+8,9 điểmSoloQ -0,4
Mordekaiser60,0% · kỳ vọng 52,3% · 35 trận+7,7 điểmSoloQ -1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,8% · kỳ vọng 53,9% · 120 trận+6,9 điểmSoloQ -4,2
Sylas60,0% · kỳ vọng 52,6% · 50 trận+7,4 điểmSoloQ -0,7
Lee Sin53,3% · kỳ vọng 51,3% · 107 trận+2,0 điểmSoloQ +1,8
Vi54,2% · kỳ vọng 51,9% · 96 trận+2,3 điểmSoloQ -0,1
Xin Zhao52,1% · kỳ vọng 51,1% · 48 trận+1,0 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze67,7% · kỳ vọng 50,1% · 31 trận+17,7 điểmSoloQ +4,8
Locke59,5% · kỳ vọng 51,4% · 42 trận+8,2 điểmSoloQ -1,0
LeBlanc59,5% · kỳ vọng 52,0% · 42 trận+7,5 điểmSoloQ -1,2
Orianna52,2% · kỳ vọng 49,7% · 69 trận+2,5 điểmSoloQ +0,6
Sylas51,9% · kỳ vọng 51,2% · 79 trận+0,7 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx65,2% · kỳ vọng 53,6% · 46 trận+11,6 điểmSoloQ +1,1
Miss Fortune54,7% · kỳ vọng 50,9% · 95 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4
Yunara58,9% · kỳ vọng 53,9% · 56 trận+5,0 điểmSoloQ -0,5
Jhin49,4% · kỳ vọng 49,3% · 154 trận+0,1 điểmSoloQ +1,4
Sivir58,1% · kỳ vọng 50,5% · 31 trận+7,5 điểmSoloQ -5,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Sion77 trận
    53,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 262 trận
  • K'Sante70 trận
    60,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,8% · 590 trận
  • Ornn67 trận
    50,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 302 trận
  • Renekton63 trận
    50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 529 trận
  • Gnar51 trận
    56,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,4% · 379 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong115 trận
    55,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,7% · 543 trận
  • Lee Sin112 trận
    50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.588 trận
  • Jarvan IV84 trận
    58,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 623 trận
  • Vi70 trận
    51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 407 trận
  • Sylas68 trận
    55,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,5% · 729 trận
Mid19 tướng
  • Ahri113 trận
    41,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,4% · 793 trận
  • Syndra81 trận
    61,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 47,8% · 835 trận
  • Viktor76 trận
    44,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 891 trận
  • Orianna55 trận
    58,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 363 trận
  • Sylas55 trận
    56,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 775 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn120 trận
    55,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.025 trận
  • Yunara111 trận
    50,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.508 trận
  • Ezreal108 trận
    53,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.189 trận
  • Jhin101 trận
    49,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.933 trận
  • Kai'Sa98 trận
    55,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.490 trận
Support18 tướng
  • Lulu123 trận
    53,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.508 trận
  • Braum110 trận
    52,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,4% · 562 trận
  • Karma108 trận
    48,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 887 trận
  • Nautilus85 trận
    57,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 956 trận
  • Thresh84 trận
    45,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.605 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%16.686 lượt chọn trên 1.741.286cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%880 lượt chọn trên 38.304cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,9%G1285 trận trên 7.234
  • 4,9%G2356 trận trên 7.235
  • 5,9%G3+171 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 285 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.