Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.063 trên 18.051 trận
- Cấm
- 5,1%878 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion49 trận53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,9% · 128 trận
- K'Sante48 trận58,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 388 trận
- Renekton43 trận55,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,2% · 250 trận
- Malphite38 trận36,8%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 50,6% · 239 trận
- Ornn38 trận44,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 79 trận
- Aatrox32 trận37,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 54,2% · 260 trận
- Ambessa32 trận65,6%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 45,9% · 281 trận
- Nasus30 trận33,3%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 47,0% · 168 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 47,4% · 156 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 50,0% · 198 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 46,1% · 128 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 48,4% · 215 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 46,2% · 359 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 53,6% · 509 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 50,2% · 420 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 44,2% · 224 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 41,4% · 263 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,8% · 253 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,5% · 318 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,9% · 235 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,6% · 509 trận
- Lee Sin101 trận51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.160 trận
- Wukong61 trận54,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,3% · 188 trận
- Jarvan IV59 trận59,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,7% · 287 trận
- Sylas56 trận58,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,6% · 426 trận
- Vi52 trận48,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 261 trận
- Xin Zhao43 trận48,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 171 trận
- Graves30 trận36,7%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 50,0% · 366 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 49,5% · 533 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 55,4% · 325 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 49,5% · 218 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 55,2% · 96 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 44,6% · 177 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 46,7% · 195 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 49,0% · 49 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 52,4% · 206 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 50,4% · 236 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 47,9% · 259 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 48,3% · 271 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 45,9% · 460 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,9% · 338 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,5% · 218 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 49,5% · 218 trận
- Ahri71 trận33,8%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 48,4% · 289 trận
- Viktor51 trận49,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 493 trận
- Syndra43 trận58,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 414 trận
- Akali37 trận56,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 306 trận
- Lissandra37 trận54,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 242 trận
- Sylas37 trận59,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,3% · 485 trận
- Orianna36 trận63,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 202 trận
- Aurora32 trận68,8%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 53,0% · 183 trận
- Hwei32 trận43,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,9% · 152 trận
- Yone31 trận38,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,5% · 379 trận
- LeBlanc30 trận46,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,4% · 260 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 44,8% · 440 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 48,1% · 364 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 57,3% · 150 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 48,2% · 452 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,1% · 364 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 43,9% · 289 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 50,6% · 257 trận
- Zoe8 trận—SoloQ: 44,9% · 205 trận
- Caitlyn83 trận51,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 531 trận
- Ezreal77 trận51,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 714 trận
- Jhin77 trận54,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.111 trận
- Yunara75 trận50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 817 trận
- Kai'Sa70 trận54,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 863 trận
- Xayah64 trận48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 416 trận
- Lucian51 trận58,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,4% · 397 trận
- Ashe47 trận40,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,8% · 189 trận
- Jinx45 trận44,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 557 trận
- Aphelios43 trận48,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,7% · 737 trận
- Sivir30 trận66,7%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 51,5% · 130 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 47,3% · 400 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 42,7% · 323 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 47,4% · 175 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 58,7% · 121 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 53,4% · 290 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 52,2% · 161 trận
- Lulu90 trận53,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,6% · 850 trận
- Braum81 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,8% · 286 trận
- Thresh69 trận43,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,3% · 851 trận
- Nautilus66 trận59,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,6% · 546 trận
- Leona65 trận56,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 333 trận
- Karma61 trận47,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 491 trận
- Seraphine61 trận49,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 215 trận
- Milio44 trận54,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 56,8% · 185 trận
- Rakan40 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 325 trận
- Bard33 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,0% · 489 trận
- Rell33 trận57,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,2% · 301 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 44,6% · 473 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 46,8% · 297 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 54,0% · 226 trận
- Morgana18 trận—SoloQ: 48,4% · 91 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 52,2% · 186 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.051 lượt chọn trên 609.385cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%562 lượt chọn trên 21.472cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

