Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
44,2%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
16,5%được chọn trong 4.743 trên 28.667 trận
Cấm
27,7%6.488 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 22,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,7% từ 48,5% đến 50,9% trên 4.670 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    7,4%
    7,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,1%
    SoloQ
    22,2%
    Tỉ lệ cấm 28,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 22,2% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục95% · 136.626
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 143.699
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 596 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 14.363
22%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce60,9% · kỳ vọng 49,0% · 92 trận+11,9 điểmSoloQ -0,2
Renekton53,2% · kỳ vọng 48,3% · 188 trận+4,9 điểmSoloQ -0,7
Gangplank55,0% · kỳ vọng 46,3% · 60 trận+8,7 điểmSoloQ -0,8
K'Sante54,7% · kỳ vọng 51,8% · 254 trận+2,9 điểmSoloQ +1,1
Olaf50,8% · kỳ vọng 46,6% · 132 trận+4,1 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,7% · kỳ vọng 51,2% · 307 trận+5,4 điểmSoloQ -0,5
Qiyana52,6% · kỳ vọng 47,1% · 156 trận+5,5 điểmSoloQ -0,1
Wukong48,5% · kỳ vọng 47,4% · 517 trận+1,2 điểmSoloQ +0,1
Sylas49,8% · kỳ vọng 48,7% · 241 trận+1,1 điểmSoloQ -1,0
Lillia48,6% · kỳ vọng 46,5% · 107 trận+2,1 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora60,5% · kỳ vọng 50,4% · 129 trận+10,1 điểmSoloQ +0,4
Yone54,7% · kỳ vọng 47,4% · 139 trận+7,3 điểmSoloQ +0,6
Sylas52,5% · kỳ vọng 50,1% · 236 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Zed48,7% · kỳ vọng 42,6% · 78 trận+6,1 điểmSoloQ +0,5
Galio54,8% · kỳ vọng 50,7% · 126 trận+4,0 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal58,5% · kỳ vọng 53,0% · 340 trận+5,6 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn50,7% · kỳ vọng 47,9% · 402 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Tristana52,7% · kỳ vọng 49,6% · 182 trận+3,1 điểmSoloQ +1,4
Sivir52,7% · kỳ vọng 50,8% · 182 trận+2,0 điểmSoloQ -0,9
Aphelios54,9% · kỳ vọng 53,6% · 206 trận+1,3 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,9% · kỳ vọng 51,6% · 219 trận+7,3 điểmSoloQ +2,3
Poppy55,1% · kỳ vọng 48,4% · 136 trận+6,7 điểmSoloQ -1,7
Rell50,5% · kỳ vọng 46,2% · 208 trận+4,3 điểmSoloQ -0,6
Karma56,4% · kỳ vọng 52,4% · 188 trận+4,0 điểmSoloQ +0,6
Blitzcrank49,3% · kỳ vọng 47,7% · 223 trận+1,6 điểmSoloQ -1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser55,7% · kỳ vọng 50,4% · 174 trận+5,3 điểmSoloQ -0,5
K'Sante51,8% · kỳ vọng 47,6% · 253 trận+4,2 điểmSoloQ -0,3
Gnar51,7% · kỳ vọng 48,2% · 174 trận+3,6 điểmSoloQ +0,2
Olaf56,8% · kỳ vọng 52,8% · 139 trận+4,1 điểmSoloQ +1,3
Malphite52,2% · kỳ vọng 49,3% · 182 trận+2,9 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,1% · kỳ vọng 50,2% · 284 trận+7,9 điểmSoloQ +0,5
Galio55,9% · kỳ vọng 45,2% · 59 trận+10,8 điểmSoloQ -1,3
Syndra52,2% · kỳ vọng 50,5% · 289 trận+1,8 điểmSoloQ +0,1
Twisted Fate55,0% · kỳ vọng 51,1% · 131 trận+3,9 điểmSoloQ +0,7
Yasuo56,9% · kỳ vọng 49,8% · 58 trận+7,1 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir54,8% · kỳ vọng 48,6% · 177 trận+6,2 điểmSoloQ -0,3
Xayah54,3% · kỳ vọng 51,1% · 278 trận+3,2 điểmSoloQ -0,6
Zeri56,8% · kỳ vọng 52,6% · 155 trận+4,2 điểmSoloQ +0,8
Jhin49,5% · kỳ vọng 47,4% · 327 trận+2,1 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn53,1% · kỳ vọng 51,5% · 388 trận+1,6 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami57,4% · kỳ vọng 46,6% · 54 trận+10,8 điểmSoloQ -0,8
Seraphine55,5% · kỳ vọng 51,0% · 247 trận+4,5 điểmSoloQ +0,1
Alistar55,0% · kỳ vọng 50,8% · 171 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
Leona51,1% · kỳ vọng 48,6% · 321 trận+2,5 điểmSoloQ +0,1
Milio50,9% · kỳ vọng 47,8% · 218 trận+3,1 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante254 trận
    54,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 4.475 trận
  • Ambessa222 trận
    50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 4.062 trận
  • Sion221 trận
    45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.311 trận
  • Ornn189 trận
    46,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.256 trận
  • Renekton188 trận
    53,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 3.881 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong517 trận
    48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 5.140 trận
  • Vi456 trận
    48,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 5.800 trận
  • Jarvan IV307 trận
    56,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 5.775 trận
  • Sylas241 trận
    49,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 6.491 trận
  • Xin Zhao223 trận
    48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.932 trận
Mid21 tướng
  • Viktor349 trận
    49,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 7.304 trận
  • Ahri318 trận
    47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 5.808 trận
  • Syndra297 trận
    48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 6.724 trận
  • Orianna244 trận
    50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 3.307 trận
  • Sylas236 trận
    52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 5.955 trận
ADC17 tướng
  • Yunara519 trận
    47,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 12.338 trận
  • Caitlyn402 trận
    50,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 7.810 trận
  • Jhin401 trận
    46,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 15.035 trận
  • Kai'Sa363 trận
    49,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 13.243 trận
  • Ezreal340 trận
    58,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,4% · 8.418 trận
Support18 tướng
  • Nautilus468 trận
    49,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 9.150 trận
  • Lulu411 trận
    51,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 10.874 trận
  • Leona303 trận
    44,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,1% · 5.462 trận
  • Thresh291 trận
    47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 11.245 trận
  • Braum284 trận
    45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 4.341 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,4%128.745 lượt chọn trên 1.741.287cấm 22,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,6%2.926 lượt chọn trên 38.304cấm 28,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%204 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 17,4%G11.258 trận trên 7.234
  • 11,6%G2841 trận trên 7.235
  • 9,0%G3+259 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.258 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.