Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,0%Hạng 42 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 446 trên 6.488 trận
Cấm
10,1%329 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 6,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle56,8% từ 52,9% đến 60,7% trên 438 trậnSoloQ 49,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,8%
    SoloQ
    49,1%
    Tỉ lệ thắng 56,8% ở nghiệp dư trên 438 trận, so với 49,1% ở soloQ trên 38.715 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    5,0%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,0%
    SoloQ
    6,0%
    Tỉ lệ cấm 11,0% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 6,0% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục92% · 35.471
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 38.709
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 3.642
19%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,1% · kỳ vọng 55,5% · 31 trận+2,6 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,4% · kỳ vọng 57,6% · 64 trận+1,7 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu60,0% · kỳ vọng 59,6% · 35 trận+0,4 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn63,4% · kỳ vọng 54,9% · 41 trận+8,5 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor67,7% · kỳ vọng 57,5% · 31 trận+10,3 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah67,7% · kỳ vọng 56,7% · 31 trận+11,1 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa55,6% · kỳ vọng 53,9% · 36 trận+1,7 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn43 trận
    53,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.045 trận
  • Sion31 trận
    58,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 762 trận
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 54,9% · 692 trận
  • Ambessa24 trận
    —SoloQ: 51,5% · 968 trận
  • Renekton24 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.112 trận
Jungle18 tướng
  • Jarvan IV64 trận
    59,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.673 trận
  • Wukong57 trận
    45,6%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.588 trận
  • Skarner28 trận
    —SoloQ: 49,4% · 502 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 51,0% · 704 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 45,4% · 500 trận
Mid17 tướng
  • Viktor56 trận
    53,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.562 trận
  • Syndra45 trận
    55,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.019 trận
  • Ahri41 trận
    56,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.087 trận
  • Orianna31 trận
    48,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,0% · 798 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.305 trận
ADC16 tướng
  • Yunara47 trận
    51,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.120 trận
  • Caitlyn38 trận
    42,1%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.153 trận
  • Jinx35 trận
    54,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,9% · 2.427 trận
  • Kai'Sa29 trận
    —SoloQ: 50,5% · 2.764 trận
  • Jhin28 trận
    —SoloQ: 49,9% · 3.107 trận
Support19 tướng
  • Nautilus45 trận
    51,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.245 trận
  • Lulu35 trận
    60,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.772 trận
  • Milio31 trận
    54,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.089 trận
  • Rell30 trận
    46,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.344 trận
  • Braum29 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.274 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,0%33.370 lượt chọn trên 672.396cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%305 lượt chọn trên 9.366cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

38,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,1%G1117 trận trên 1.918
  • 7,4%G2142 trận trên 1.918
  • 6,6%G3+42 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 117 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.