Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 21,7%được chọn trong 3.915 trên 18.051 trận
- Cấm
- 33,7%5.760 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 52,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm74 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,7%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 12,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 34,6%
- SoloQ
- 52,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante200 trận51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.444 trận
- Ambessa179 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.577 trận
- Sion174 trận44,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.226 trận
- Malphite168 trận48,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.515 trận
- Nasus153 trận44,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.549 trận
- Renekton148 trận52,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.197 trận
- Aatrox139 trận46,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.416 trận
- Dr. Mundo138 trận46,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.253 trận
- Yone138 trận43,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,3% · 4.045 trận
- Gnar129 trận52,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.894 trận
- Ornn125 trận42,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,8% · 716 trận
- Jax117 trận47,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.243 trận
- Mordekaiser116 trận49,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.013 trận
- Olaf115 trận50,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.101 trận
- Camille92 trận42,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.943 trận
- Jayce74 trận63,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,8% · 4.747 trận
- Fiora57 trận42,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.322 trận
- Gangplank51 trận54,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.807 trận
- Irelia44 trận54,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.439 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 47,3% · 2.064 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 49,0% · 2.515 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 47,3% · 2.064 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,8% · 4.747 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,8% · 4.747 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,0% · 2.515 trận
- Wukong412 trận47,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.640 trận
- Vi406 trận45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 4.922 trận
- Jarvan IV215 trận56,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 3.317 trận
- Sylas214 trận49,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 4.635 trận
- Xin Zhao173 trận44,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.216 trận
- Viego164 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 3.700 trận
- Naafiri162 trận48,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 3.184 trận
- Graves133 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,8% · 4.869 trận
- Qiyana124 trận56,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,6% · 4.984 trận
- Nocturne114 trận51,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,9% · 938 trận
- Lillia95 trận50,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.780 trận
- Naafiri90 trận46,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,4% · 3.184 trận
- Poppy80 trận56,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 530 trận
- Cho'Gath76 trận44,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.868 trận
- Nidalee76 trận44,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 4.755 trận
- Jayce72 trận45,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.151 trận
- Kha'Zix70 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.432 trận
- Elise65 trận44,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.461 trận
- Hecarim51 trận51,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.507 trận
- Naafiri34 trận44,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.184 trận
- Talon32 trận56,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.193 trận
- Viktor269 trận46,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 4.913 trận
- Ahri248 trận46,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.786 trận
- Syndra218 trận45,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.846 trận
- Sylas210 trận54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,8% · 4.063 trận
- Orianna180 trận51,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.171 trận
- LeBlanc135 trận41,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.294 trận
- Akali130 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,5% · 2.616 trận
- Locke129 trận48,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.589 trận
- Yone122 trận56,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.957 trận
- Lissandra117 trận46,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.122 trận
- Hwei110 trận47,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.720 trận
- Aurora109 trận60,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.575 trận
- Ryze108 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,1% · 1.551 trận
- Galio106 trận52,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.707 trận
- Xerath103 trận42,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.410 trận
- Twisted Fate96 trận41,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,9% · 4.223 trận
- Zed73 trận46,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.618 trận
- Galio62 trận56,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.707 trận
- Yasuo41 trận53,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.783 trận
- Katarina19 trận—SoloQ: 49,7% · 2.365 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,7% · 2.365 trận
- Yunara427 trận46,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 7.955 trận
- Jhin346 trận48,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,9% · 10.152 trận
- Caitlyn329 trận51,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 4.682 trận
- Kai'Sa313 trận45,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 9.291 trận
- Ezreal287 trận58,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,2% · 5.617 trận
- Jinx238 trận47,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 5.423 trận
- Lucian217 trận50,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 3.686 trận
- Aphelios182 trận52,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 6.529 trận
- Ashe166 trận39,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.650 trận
- Xayah149 trận40,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,4% · 2.547 trận
- Tristana143 trận53,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 4.758 trận
- Miss Fortune142 trận43,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.703 trận
- Sivir138 trận52,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.237 trận
- Zeri116 trận39,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,0% · 3.199 trận
- Varus102 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.074 trận
- Corki54 trận63,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.411 trận
- Kalista52 trận34,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.457 trận
- Nautilus391 trận48,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 5.966 trận
- Lulu331 trận48,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 7.067 trận
- Thresh265 trận47,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 7.047 trận
- Leona253 trận41,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 3.283 trận
- Braum228 trận43,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,0% · 2.518 trận
- Seraphine221 trận47,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.623 trận
- Blitzcrank205 trận47,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,0% · 4.344 trận
- Milio169 trận55,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 56,7% · 1.635 trận
- Alistar167 trận47,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 3.934 trận
- Rakan149 trận46,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.488 trận
- Rell149 trận49,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,4% · 3.002 trận
- Yuumi136 trận44,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 56,3% · 2.586 trận
- Karma135 trận58,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,3% · 3.367 trận
- Poppy119 trận56,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.717 trận
- Bard108 trận38,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,7% · 3.626 trận
- Pyke82 trận42,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.540 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 49,5% · 1.636 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+12,2%74.241 lượt chọn trên 609.386cấm 52,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,3%2.220 lượt chọn trên 21.472cấm 34,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

