Zac
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 869 trên 28.667 trận
- Cấm
- 3,8%883 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,0 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,3%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
- Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 520 trận
- K'Sante34 trận52,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 771 trận
- Malphite33 trận69,7%chênh lệch +22,0 điểmSoloQ: 50,2% · 783 trận
- Renekton30 trận40,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 722 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 52,5% · 459 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 55,1% · 693 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 54,7% · 534 trận
- Nasus22 trận—SoloQ: 53,9% · 540 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 47,8% · 513 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 54,3% · 475 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 52,1% · 564 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,8% · 1.226 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 51,4% · 519 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 51,7% · 607 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 48,9% · 716 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 50,5% · 860 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,8% · 774 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 50,2% · 739 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,4% · 846 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,1% · 792 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,2% · 761 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,5% · 651 trận
- Wukong49 trận42,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 926 trận
- Jarvan IV44 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 990 trận
- Lillia42 trận52,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.048 trận
- Lee Sin40 trận45,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.105 trận
- Sylas34 trận47,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.004 trận
- Nocturne30 trận46,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 56,5% · 331 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 48,7% · 353 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 51,4% · 714 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 57,5% · 254 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 53,7% · 549 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 51,9% · 999 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 52,2% · 232 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 52,4% · 359 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 61,6% · 112 trận
- Trundle16 trận—SoloQ: 52,2% · 134 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 50,6% · 628 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.305 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.127 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 52,7% · 706 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 54,5% · 684 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.006 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,7% · 988 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,4% · 714 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,4% · 914 trận
- Viktor51 trận43,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.328 trận
- Ahri42 trận54,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.339 trận
- Syndra38 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.381 trận
- Hwei33 trận33,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,7% · 667 trận
- Orianna31 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 59,5% · 469 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 57,7% · 1.038 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,7% · 1.179 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 49,8% · 506 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 52,5% · 768 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,2% · 782 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 48,2% · 691 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 44,8% · 364 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,4% · 605 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 53,0% · 419 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,6% · 1.120 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,4% · 929 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 50,5% · 806 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,2% · 782 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 51,9% · 937 trận
- Kai'Sa59 trận47,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.448 trận
- Caitlyn58 trận41,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.401 trận
- Yunara55 trận47,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.256 trận
- Jinx53 trận35,8%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.814 trận
- Ezreal48 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,9% · 1.512 trận
- Jhin43 trận62,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.365 trận
- Lucian39 trận43,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.162 trận
- Ashe36 trận33,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,8% · 623 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 51,0% · 1.562 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 49,4% · 932 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 48,1% · 644 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 50,5% · 1.276 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 50,7% · 537 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 53,2% · 344 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 50,4% · 391 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 48,8% · 1.000 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 50,4% · 742 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,8% · 718 trận
- Nautilus62 trận48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.504 trận
- Lulu49 trận44,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.860 trận
- Thresh43 trận46,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.371 trận
- Braum42 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,0% · 841 trận
- Seraphine42 trận40,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,0% · 652 trận
- Blitzcrank40 trận52,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.029 trận
- Leona37 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.021 trận
- Milio35 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 734 trận
- Rell33 trận42,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 806 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 49,1% · 1.306 trận
- Poppy27 trận—SoloQ: 50,8% · 537 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 49,7% · 728 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 48,9% · 876 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 53,5% · 721 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 53,8% · 919 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,9% · 1.355 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.076 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 49,3% · 766 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,7% · 775 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%24.596 lượt chọn trên 1.741.287cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%410 lượt chọn trên 38.304cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

