Zac
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 828 trên 27.195 trận
- Cấm
- 3,8%851 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 96% tướng đường trên.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,4 phút
- SoloQ
- 27 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 73%
- SoloQ
- 59%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 96% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop4%hạng 96 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1,3 · tướng đường trên: 0,8
- Đánh teamfighttop23%56% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 56 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên584 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên898 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên974 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên-577 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên-795 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 96 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên16% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa9 trận—SoloQ: 54,4% · 180 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 54,1% · 98 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 48,4% · 91 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 46,3% · 177 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 51,6% · 215 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 44,6% · 139 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 52,6% · 135 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 53,6% · 138 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 55,6% · 329 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 45,5% · 143 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 46,5% · 505 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 43,9% · 82 trận
- Wukong7 trận—SoloQ: 46,4% · 207 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 46,3% · 214 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 50,0% · 94 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 60,0% · 65 trận
- Vi6 trận—SoloQ: 49,6% · 135 trận
- Jarvan IV5 trận—SoloQ: 56,1% · 214 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 57,9% · 261 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 57,4% · 352 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 50,2% · 574 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,8% · 325 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 50,2% · 572 trận
- Yunara8 trận—SoloQ: 48,8% · 545 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 50,0% · 144 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 53,9% · 280 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 48,8% · 361 trận
- Caitlyn6 trận—SoloQ: 53,6% · 323 trận
- Jinx6 trận—SoloQ: 50,3% · 382 trận
- Xayah6 trận—SoloQ: 41,7% · 218 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 55,6% · 108 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 50,5% · 188 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 48,1% · 235 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 48,9% · 526 trận
- Lulu10 trận—SoloQ: 50,2% · 454 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,5% · 200 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 57,6% · 205 trận
- Nautilus8 trận—SoloQ: 51,2% · 367 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 41,9% · 179 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 53,0% · 249 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 42,2% · 64 trận
- Rakan5 trận—SoloQ: 43,0% · 179 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%5.558 lượt chọn trên 1.713.040cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%89 lượt chọn trên 34.524cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
7,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 0,2%G116 trận trên 6.733
- 0,5%G237 trận trên 6.733
- 0,7%G3+19 trận trên 2.705
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

