Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,3%Hạng 120 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 63 trên 2.644 trận
Cấm
2,9%56 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle45,2% từ 33,3% đến 57,8% trên 42 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,6%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    1,8%
    Tỉ lệ cấm 3,0% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 1,8% ở soloQ trên 82.299 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục65% · 5.349
Nghiệp dư: Dư Chấn (60%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 8.198
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 56 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 1.185
32%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Sunfire Aegis
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  3. Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

357-26 so với 383
754-42 so với 796
956-100 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zactướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
  • Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Ornn10 trận
    —SoloQ: 52,6% · 175 trận
Jungle1 tướng
  • Lillia5 trận
    —SoloQ: 49,2% · 305 trận
ADC4 tướng
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 50,5% · 610 trận
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 55,8% · 421 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 55,3% · 371 trận
  • Jinx5 trận
    —SoloQ: 50,6% · 676 trận
Support2 tướng
  • Braum7 trận
    —SoloQ: 54,3% · 208 trận
  • Nautilus6 trận
    —SoloQ: 55,6% · 392 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%7.000 lượt chọn trên 431.269cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%31 lượt chọn trên 3.686cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.