Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,3%được chọn trong 5.241 trên 27.199 trận
- Cấm
- 14,6%3.262 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +5,6 điểm trên 364 trận, khoảng tin cậy trên 0.+5,6 điểm364 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,1%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,2%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +5,6 điểm trên 364 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn334 trận53,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.481 trận
- Sion291 trận56,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.127 trận
- K'Sante290 trận54,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.602 trận
- Ambessa255 trận49,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.593 trận
- Gnar234 trận55,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.342 trận
- Renekton222 trận55,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.861 trận
- Malphite217 trận48,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.323 trận
- Aatrox188 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.828 trận
- Olaf166 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.209 trận
- Zaahen151 trận43,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.201 trận
- Mordekaiser143 trận48,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.343 trận
- Camille138 trận48,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.799 trận
- Dr. Mundo133 trận55,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.086 trận
- Shen133 trận54,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.336 trận
- Jax128 trận51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.027 trận
- Yone127 trận49,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.701 trận
- Jayce78 trận59,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.070 trận
- Garen75 trận57,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.642 trận
- Fiora68 trận55,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.772 trận
- Gangplank48 trận45,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.657 trận
- Darius43 trận60,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.629 trận
- Irelia36 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.494 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 50,9% · 2.323 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 51,4% · 1.629 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 52,9% · 2.070 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,9% · 2.070 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 51,4% · 1.629 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,9% · 2.323 trận
- Jarvan IV519 trận53,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.712 trận
- Lee Sin502 trận51,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 5.253 trận
- Vi437 trận54,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,4% · 1.581 trận
- Xin Zhao338 trận50,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.019 trận
- Lillia286 trận46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.083 trận
- Sylas208 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.321 trận
- Nocturne195 trận59,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,5% · 938 trận
- Cho'Gath183 trận48,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.682 trận
- Viego145 trận55,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,4% · 2.563 trận
- Qiyana141 trận41,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,6% · 3.202 trận
- Sejuani133 trận61,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 541 trận
- Skarner132 trận50,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 522 trận
- Pantheon87 trận52,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 57,1% · 252 trận
- Graves82 trận58,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.815 trận
- Maokai78 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 43,1% · 239 trận
- Kayn53 trận56,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.658 trận
- Hecarim50 trận62,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.362 trận
- Kha'Zix45 trận48,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.947 trận
- Cho'Gath40 trận37,5%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.682 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 51,1% · 2.623 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 54,9% · 1.601 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,2% · 1.682 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.748 trận
- Syndra477 trận53,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.099 trận
- Viktor429 trận47,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 3.245 trận
- Ahri408 trận48,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.027 trận
- Orianna296 trận49,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.289 trận
- Hwei210 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.517 trận
- Yone177 trận49,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.634 trận
- Sylas175 trận58,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,7% · 2.475 trận
- Aurora162 trận57,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.138 trận
- Akali160 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.839 trận
- Locke149 trận53,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.612 trận
- Galio139 trận56,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.568 trận
- Lissandra132 trận56,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.474 trận
- Ryze125 trận46,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 56,4% · 883 trận
- Taliyah124 trận56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 43,6% · 879 trận
- Xerath122 trận54,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.198 trận
- LeBlanc116 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.663 trận
- Twisted Fate91 trận48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.012 trận
- Zed67 trận40,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.161 trận
- Galio56 trận60,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.568 trận
- Yasuo47 trận48,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.335 trận
- Ekko45 trận57,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.745 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,0% · 1.568 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.958 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.958 trận
- Yunara570 trận50,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 5.313 trận
- Caitlyn446 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 3.533 trận
- Kai'Sa362 trận53,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 5.281 trận
- Ezreal353 trận55,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,6% · 3.429 trận
- Jhin349 trận55,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 5.650 trận
- Jinx349 trận47,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 4.663 trận
- Xayah266 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.003 trận
- Ashe259 trận51,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.561 trận
- Lucian252 trận57,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.490 trận
- Tristana238 trận52,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.839 trận
- Sivir214 trận54,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.399 trận
- Aphelios173 trận60,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.738 trận
- Zeri158 trận50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.181 trận
- Miss Fortune151 trận46,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.242 trận
- Varus113 trận46,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 920 trận
- Kalista93 trận46,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.846 trận
- Draven35 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.888 trận
- Nautilus553 trận51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 3.921 trận
- Lulu545 trận52,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,1% · 4.607 trận
- Braum364 trận56,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.240 trận
- Leona337 trận56,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.594 trận
- Seraphine302 trận48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.633 trận
- Thresh289 trận53,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 5.001 trận
- Milio278 trận58,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.758 trận
- Rakan242 trận48,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.706 trận
- Karma241 trận52,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.453 trận
- Rell223 trận53,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.920 trận
- Blitzcrank189 trận47,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.584 trận
- Alistar186 trận49,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.514 trận
- Bard156 trận42,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.119 trận
- Neeko109 trận43,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,0% · 550 trận
- Yuumi101 trận50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,4% · 1.882 trận
- Nami96 trận52,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.905 trận
- Pyke81 trận51,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.839 trận
- Janna39 trận53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.753 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.891 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%57.967 lượt chọn trên 1.713.051cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%3.433 lượt chọn trên 34.524cấm 16,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%200 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
36,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle- 26,6%G11.789 trận trên 6.733
- 16,5%G21.110 trận trên 6.735
- 11,5%G3+311 trận trên 2.706

