Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
33,9%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
19,3%được chọn trong 5.240 trên 27.182 trận
Cấm
14,6%3.261 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 5,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,0% từ 43,3% đến 56,7% trên 148 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,4%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,2%
    SoloQ
    5,4%
    Tỉ lệ cấm 16,2% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 5,4% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục87% · 7.376
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt81% · 6.865
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 403
13%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 62).

  1. Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop38%30% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 34 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

560-39 so với 599
834-34 so với 868
997-83 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Wukongtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 65% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên560 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên834 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên997 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên-59 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top12 tướng
  • Malphite12 trận
    —SoloQ: 55,3% · 197 trận
  • Renekton8 trận
    —SoloQ: 48,3% · 238 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 54,1% · 246 trận
  • Yone7 trận
    —SoloQ: 51,3% · 376 trận
  • Aatrox6 trận
    —SoloQ: 49,5% · 301 trận
Jungle11 tướng
  • Lee Sin12 trận
    —SoloQ: 47,5% · 610 trận
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 55,0% · 309 trận
  • Lillia9 trận
    —SoloQ: 46,7% · 259 trận
  • Cho'Gath7 trận
    —SoloQ: 46,8% · 233 trận
  • Nocturne7 trận
    —SoloQ: 50,9% · 112 trận
Mid10 tướng
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 50,7% · 369 trận
  • LeBlanc9 trận
    —SoloQ: 50,0% · 196 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 50,5% · 404 trận
  • Akali7 trận
    —SoloQ: 51,6% · 252 trận
  • Ryze6 trận
    —SoloQ: 60,5% · 119 trận
ADC13 tướng
  • Kai'Sa14 trận
    —SoloQ: 54,3% · 704 trận
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 49,5% · 685 trận
  • Ashe12 trận
    —SoloQ: 47,3% · 186 trận
  • Jinx12 trận
    —SoloQ: 48,3% · 572 trận
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 48,3% · 458 trận
Support13 tướng
  • Nautilus18 trận
    —SoloQ: 49,5% · 499 trận
  • Thresh16 trận
    —SoloQ: 49,4% · 579 trận
  • Lulu11 trận
    —SoloQ: 50,7% · 667 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 49,4% · 316 trận
  • Bard8 trận
    —SoloQ: 51,5% · 272 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%7.274 lượt chọn trên 1.713.040cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%92 lượt chọn trên 34.524cấm 16,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,7%G146 trận trên 6.729
  • 0,4%G227 trận trên 6.731
  • 0,6%G3+15 trận trên 2.703
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 46 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.