Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,3%được chọn trong 5.240 trên 27.182 trận
- Cấm
- 14,6%3.261 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 62).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,2%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 62).
- Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop38%30% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 34 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 65% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên560 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên834 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên997 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên-59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite12 trận—SoloQ: 55,3% · 197 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 48,3% · 238 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 54,1% · 246 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,3% · 376 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 49,5% · 301 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 41,6% · 209 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 47,9% · 211 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 48,7% · 193 trận
- Ornn6 trận—SoloQ: 50,7% · 136 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 53,4% · 88 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 56,4% · 211 trận
- Urgot5 trận—SoloQ: 54,2% · 168 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 47,5% · 610 trận
- Jarvan IV9 trận—SoloQ: 55,0% · 309 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 46,7% · 259 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,8% · 233 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 50,9% · 112 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,5% · 356 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,9% · 315 trận
- Vi6 trận—SoloQ: 59,4% · 175 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 44,4% · 241 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 47,5% · 377 trận
- Xin Zhao5 trận—SoloQ: 54,2% · 120 trận
- Syndra12 trận—SoloQ: 50,7% · 369 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 50,0% · 196 trận
- Ahri8 trận—SoloQ: 50,5% · 404 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 51,6% · 252 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 60,5% · 119 trận
- Viktor6 trận—SoloQ: 52,4% · 403 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 50,0% · 132 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,2% · 247 trận
- Orianna5 trận—SoloQ: 50,6% · 178 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 50,6% · 330 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 54,3% · 704 trận
- Yunara14 trận—SoloQ: 49,5% · 685 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 47,3% · 186 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 48,3% · 572 trận
- Caitlyn11 trận—SoloQ: 48,3% · 458 trận
- Ezreal9 trận—SoloQ: 52,8% · 464 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 53,5% · 415 trận
- Jhin8 trận—SoloQ: 48,7% · 811 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 48,7% · 158 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 50,9% · 450 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 53,6% · 330 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 48,8% · 289 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 41,3% · 225 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 49,5% · 499 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 49,4% · 579 trận
- Lulu11 trận—SoloQ: 50,7% · 667 trận
- Leona9 trận—SoloQ: 49,4% · 316 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,5% · 272 trận
- Braum8 trận—SoloQ: 48,4% · 273 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 52,1% · 238 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 52,0% · 200 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 49,5% · 331 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 47,7% · 237 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 45,2% · 363 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 55,9% · 111 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 48,6% · 218 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%7.274 lượt chọn trên 1.713.040cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%92 lượt chọn trên 34.524cấm 16,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
36,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 0,7%G146 trận trên 6.729
- 0,4%G227 trận trên 6.731
- 0,6%G3+15 trận trên 2.703
- Dr. Mundo4 loạt
- Mordekaiser3 loạt
- Cho'Gath2 loạt

