Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,3%Hạng 111 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 651 trên 27.195 trận
Cấm
3,9%876 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 20,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,1% từ 47,1% đến 55,1% trên 421 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    3,8%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    20,1%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 20,1% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc59% · 44.261
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt97% · 72.815
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 11.578
26%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Bastionbreaker
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Invadetop2%11% · tướng đi rừng: 7%
  2. Hạ gục trong solotop5%29% · tướng đi rừng: 20%
  3. Damage của độitop14%21% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 75 ở lane, 69 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+16 so với 383
841+45 so với 796
1.046-10 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Talontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 99% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng841 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng1.046 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+537 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+903 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng577 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng29% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng0,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng11% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,0% · kỳ vọng 49,3% · 30 trận+0,7 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian69,0% · kỳ vọng 51,4% · 42 trận+17,6 điểmSoloQ -0,4
Jhin53,8% · kỳ vọng 53,4% · 39 trận+0,5 điểmSoloQ -1,0
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 49,6% · 32 trận+0,4 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus59,0% · kỳ vọng 51,0% · 39 trận+8,0 điểmSoloQ -0,7
Milio58,3% · kỳ vọng 52,4% · 36 trận+5,9 điểmSoloQ +3,4
Lulu53,8% · kỳ vọng 53,7% · 39 trận+0,2 điểmSoloQ +0,2
Thresh50,0% · kỳ vọng 49,6% · 32 trận+0,4 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra58,3% · kỳ vọng 51,7% · 36 trận+6,6 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,1% · kỳ vọng 53,4% · 36 trận+7,7 điểmSoloQ +0,3
Ezreal51,6% · kỳ vọng 47,8% · 31 trận+3,8 điểmSoloQ +0,2
Kai'Sa51,6% · kỳ vọng 50,5% · 31 trận+1,1 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh56,3% · kỳ vọng 52,5% · 32 trận+3,8 điểmSoloQ +0,4
Nautilus51,4% · kỳ vọng 51,2% · 37 trận+0,2 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 51,3% · 2.188 trận
  • Aatrox22 trận
    —SoloQ: 52,0% · 2.087 trận
  • Nasus21 trận
    —SoloQ: 47,5% · 1.388 trận
  • Malphite20 trận
    —SoloQ: 49,3% · 2.605 trận
  • Ornn18 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.486 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin37 trận
    48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 4.871 trận
  • Jarvan IV29 trận
    —SoloQ: 52,5% · 2.663 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.725 trận
  • Wukong19 trận
    —SoloQ: 48,9% · 2.623 trận
  • Nocturne17 trận
    —SoloQ: 53,4% · 984 trận
Mid19 tướng
  • Ahri30 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 3.348 trận
  • Viktor23 trận
    —SoloQ: 52,8% · 3.353 trận
  • Syndra21 trận
    —SoloQ: 50,3% · 3.395 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.443 trận
  • Yone18 trận
    —SoloQ: 50,9% · 3.038 trận
ADC16 tướng
  • Yunara45 trận
    44,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,9% · 6.133 trận
  • Lucian42 trận
    69,0%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.850 trận
  • Jhin39 trận
    53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 7.237 trận
  • Kai'Sa38 trận
    42,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,7% · 6.673 trận
  • Caitlyn32 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 4.047 trận
Support18 tướng
  • Lulu39 trận
    53,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 5.534 trận
  • Nautilus39 trận
    59,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,1% · 4.655 trận
  • Milio36 trận
    58,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 56,0% · 1.845 trận
  • Thresh32 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 5.690 trận
  • Leona24 trận
    —SoloQ: 51,5% · 2.787 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%64.715 lượt chọn trên 1.713.051cấm 20,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%238 lượt chọn trên 34.524cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,9%G159 trận trên 6.733
  • 1,3%G288 trận trên 6.733
  • 1,3%G3+36 trận trên 2.705
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 59 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.