Talon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,4%được chọn trong 651 trên 27.195 trận
- Cấm
- 3,9%876 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 20,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 20,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Invadetop2%11% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop5%29% · tướng đi rừng: 20%
- Damage của độitop14%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 75 ở lane, 69 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 99% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng841 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng1.046 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+537 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+903 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng577 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng29% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng0,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng11% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa23 trận—SoloQ: 51,3% · 2.188 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 52,0% · 2.087 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 47,5% · 1.388 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 49,3% · 2.605 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.486 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 53,1% · 1.541 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 51,0% · 2.027 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 52,1% · 2.035 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 50,6% · 1.327 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.252 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 48,2% · 2.182 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,8% · 1.795 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,1% · 2.959 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 50,2% · 1.404 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.155 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 51,9% · 2.071 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 51,5% · 3.101 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.867 trận
- Lee Sin37 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 4.871 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 52,5% · 2.663 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.725 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 48,9% · 2.623 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 53,4% · 984 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 51,6% · 2.713 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 53,8% · 2.891 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 50,4% · 4.561 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 48,9% · 579 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.479 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 50,8% · 918 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,8% · 1.871 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 45,5% · 2.468 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 53,0% · 3.395 trận
- Zyra9 trận—SoloQ: 49,6% · 834 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,1% · 1.799 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,6% · 3.623 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.807 trận
- Ahri30 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 3.348 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 52,8% · 3.353 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 50,3% · 3.395 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 53,1% · 1.443 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,9% · 3.038 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.411 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 49,3% · 3.262 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,6% · 2.700 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 52,8% · 1.135 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 49,0% · 2.813 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.968 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 50,4% · 2.623 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 54,2% · 498 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 51,4% · 2.107 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 55,0% · 1.100 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 46,3% · 2.828 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 53,1% · 1.668 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 53,1% · 1.668 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 53,2% · 2.299 trận
- Yunara45 trận44,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,9% · 6.133 trận
- Lucian42 trận69,0%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.850 trận
- Jhin39 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 7.237 trận
- Kai'Sa38 trận42,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,7% · 6.673 trận
- Caitlyn32 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 4.047 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 50,4% · 4.308 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 54,3% · 4.228 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 50,7% · 4.639 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.608 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 49,7% · 2.199 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 54,2% · 1.443 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,5% · 2.600 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 50,5% · 1.118 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 51,8% · 670 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,1% · 3.511 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.972 trận
- Lulu39 trận53,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 5.534 trận
- Nautilus39 trận59,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,1% · 4.655 trận
- Milio36 trận58,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 56,0% · 1.845 trận
- Thresh32 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 5.690 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 51,5% · 2.787 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 49,7% · 3.140 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 50,3% · 2.320 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.686 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 50,3% · 2.617 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,2% · 2.316 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 51,7% · 3.002 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 53,9% · 692 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 52,7% · 2.128 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 47,0% · 2.945 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 52,7% · 2.912 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 47,8% · 2.348 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,6% · 2.905 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,9% · 2.185 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%64.715 lượt chọn trên 1.713.051cấm 20,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%238 lượt chọn trên 34.524cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

