Urgot
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,6%được chọn trong 449 trên 28.667 trận
- Cấm
- 2,0%473 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Black Cleaver, Sterak's Gage và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 65).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,6 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,1%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Black Cleaver, Sterak's Gage và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Sterak's Gage
Dead Man's Plate
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 65).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop36%1.109 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 2 ở lane, 59 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên501 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên1.025 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+113 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.109 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox26 trận—SoloQ: 51,4% · 1.069 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 50,1% · 601 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 45,5% · 600 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 52,4% · 704 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 47,3% · 759 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 52,9% · 622 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 51,1% · 661 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 53,5% · 666 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 46,7% · 798 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 46,8% · 605 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 53,1% · 375 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 52,6% · 561 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 49,2% · 575 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 43,8% · 340 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 52,1% · 476 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,4% · 894 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,9% · 669 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 51,7% · 625 trận
- Wukong40 trận50,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,4% · 886 trận
- Jarvan IV37 trận45,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 910 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 51,1% · 1.556 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 51,1% · 458 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 45,2% · 248 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 49,9% · 341 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 53,1% · 354 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 51,0% · 688 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 52,3% · 865 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 57,3% · 520 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 54,9% · 153 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 48,6% · 652 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 51,0% · 249 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.111 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,8% · 94 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,7% · 911 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,8% · 989 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.041 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 50,9% · 995 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 51,2% · 952 trận
- Ahri35 trận31,4%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.207 trận
- Syndra33 trận33,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.235 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 49,8% · 1.171 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,7% · 823 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 53,3% · 503 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 50,9% · 470 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 52,8% · 1.071 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,5% · 1.126 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 48,4% · 576 trận
- Veigar14 trận—SoloQ: 55,0% · 309 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 53,5% · 742 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 49,7% · 632 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 48,5% · 567 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 45,9% · 610 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 46,9% · 226 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 47,3% · 866 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 51,4% · 716 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,3% · 753 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,8% · 856 trận
- Yunara46 trận37,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.066 trận
- Kai'Sa32 trận53,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.924 trận
- Jhin30 trận70,0%chênh lệch +22,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.302 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 46,0% · 720 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 53,0% · 1.440 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 55,8% · 1.220 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 49,7% · 1.764 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 48,0% · 531 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 51,8% · 608 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 52,3% · 861 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 50,5% · 1.432 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 47,8% · 640 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 52,5% · 1.073 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 48,7% · 530 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 47,8% · 802 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,2% · 762 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 49,8% · 594 trận
- Nautilus49 trận34,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.499 trận
- Lulu36 trận52,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.731 trận
- Leona33 trận42,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.005 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 48,4% · 870 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 45,6% · 757 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 52,9% · 753 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 50,7% · 696 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 53,9% · 947 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.143 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 48,8% · 997 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 47,5% · 674 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 49,7% · 1.830 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 47,3% · 900 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 51,4% · 311 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 52,5% · 611 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.089 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 50,2% · 823 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,9% · 703 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.769 lượt chọn trên 1.741.276cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%299 lượt chọn trên 38.304cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

