Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,5%Hạng 112 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 155 trên 6.488 trận
Cấm
3,1%100 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top41,2% từ 34,8% đến 47,8% trên 153 trậnSoloQ 50,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    41,2%
    SoloQ
    50,8%
    Tỉ lệ thắng 41,2% ở nghiệp dư trên 153 trận, so với 50,8% ở soloQ trên 12.425 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    1,6%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
  • BuildBlack Cleaver, Sterak's Gage, Jak'Sho, The Protean thay cho Black Cleaver, Sterak's Gage, Dead Man's Plate
    Nghiệp dư
    30%
    SoloQ
    21%
    Được dùng trong 30% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Black Cleaver, Sterak's Gage, Dead Man's Plate (21%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Black Cleaver, Sterak's Gage và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công90% · 11.117
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt75% · 9.351
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 1.088
21%số trận ở soloQ
  1. Black Cleaver
  2. Sterak's Gage
  3. Dead Man's Plate
≠ Nghiệp dư: Black Cleaver, Sterak's Gage, Jak'Sho, The Protean thay cho Black Cleaver, Sterak's Gage, Dead Man's Plate. 30% · 94 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 65).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop36%1.109 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 2 ở lane, 59 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

501-98 so với 599
902+34 so với 868
1.025-54 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Urgottướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên501 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên1.025 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+113 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.109 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • Olaf12 trận
    —SoloQ: 47,4% · 390 trận
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 51,5% · 355 trận
  • Camille10 trận
    —SoloQ: 48,9% · 403 trận
  • Gnar10 trận
    —SoloQ: 53,9% · 336 trận
  • Sion10 trận
    —SoloQ: 43,0% · 305 trận
Jungle11 tướng
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 52,6% · 445 trận
  • Wukong13 trận
    —SoloQ: 50,3% · 439 trận
  • Xin Zhao12 trận
    —SoloQ: 51,8% · 164 trận
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 49,3% · 211 trận
  • Shyvana8 trận
    —SoloQ: 56,0% · 293 trận
Mid10 tướng
  • Ahri18 trận
    —SoloQ: 50,6% · 650 trận
  • Orianna11 trận
    —SoloQ: 52,7% · 243 trận
  • Syndra10 trận
    —SoloQ: 50,1% · 659 trận
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 53,2% · 504 trận
  • Hwei9 trận
    —SoloQ: 52,7% · 319 trận
ADC12 tướng
  • Yunara23 trận
    —SoloQ: 50,1% · 998 trận
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 52,2% · 714 trận
  • Xayah10 trận
    —SoloQ: 41,3% · 363 trận
  • Jhin9 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.005 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 51,6% · 792 trận
Support12 tướng
  • Nautilus19 trận
    —SoloQ: 51,3% · 707 trận
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 52,9% · 885 trận
  • Leona12 trận
    —SoloQ: 49,5% · 489 trận
  • Nami11 trận
    —SoloQ: 50,1% · 669 trận
  • Rell11 trận
    —SoloQ: 45,0% · 402 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%10.797 lượt chọn trên 672.391cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%109 lượt chọn trên 9.366cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,7%G133 trận trên 1.918
  • 2,8%G253 trận trên 1.918
  • 2,5%G3+16 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 33 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.