Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,1%Hạng 94 trên 173 tướng
Chọn
3,9%được chọn trong 1.108 trên 28.667 trận
Cấm
4,2%976 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,1% từ 50,5% đến 55,6% trên 1.031 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,1%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 53,1% ở nghiệp dư trên 1.031 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 20.355 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,0%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần70% · 14.328
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 13.849
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (49%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 180 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 1.539
27%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

611+12 so với 599
954+86 so với 868
1.263+184 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rumbletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf60,9% · kỳ vọng 50,0% · 46 trận+10,9 điểmSoloQ -1,5
Yone64,1% · kỳ vọng 53,6% · 39 trận+10,6 điểmSoloQ -3,1
Ambessa56,9% · kỳ vọng 52,6% · 51 trận+4,3 điểmSoloQ -1,4
Aatrox56,0% · kỳ vọng 52,1% · 50 trận+3,9 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,6% · kỳ vọng 50,7% · 114 trận+8,9 điểmSoloQ +3,2
Qiyana60,9% · kỳ vọng 50,4% · 46 trận+10,4 điểmSoloQ +1,1
Lillia57,6% · kỳ vọng 49,8% · 33 trận+7,8 điểmSoloQ -1,5
Jarvan IV55,7% · kỳ vọng 54,6% · 70 trận+1,1 điểmSoloQ +0,7
Sejuani55,9% · kỳ vọng 55,7% · 34 trận+0,2 điểmSoloQ -4,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio67,7% · kỳ vọng 54,1% · 31 trận+13,6 điểmSoloQ -0,7
Syndra60,5% · kỳ vọng 52,3% · 76 trận+8,3 điểmSoloQ -1,4
Lissandra57,4% · kỳ vọng 54,3% · 47 trận+3,1 điểmSoloQ -0,4
Sylas57,1% · kỳ vọng 53,4% · 42 trận+3,7 điểmSoloQ -0,7
Hwei53,7% · kỳ vọng 51,8% · 41 trận+1,8 điểmSoloQ -5,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,0% · kỳ vọng 50,8% · 85 trận+9,2 điểmSoloQ -0,6
Jhin59,3% · kỳ vọng 55,3% · 59 trận+4,0 điểmSoloQ +0,1
Jinx53,4% · kỳ vọng 51,0% · 73 trận+2,4 điểmSoloQ -0,9
Xayah51,7% · kỳ vọng 51,7% · 87 trận+0,1 điểmSoloQ -1,0
Ashe54,3% · kỳ vọng 51,7% · 46 trận+2,6 điểmSoloQ +4,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma68,9% · kỳ vọng 55,7% · 61 trận+13,1 điểmSoloQ +1,8
Lulu59,4% · kỳ vọng 55,4% · 96 trận+4,0 điểmSoloQ -0,8
Alistar59,4% · kỳ vọng 51,9% · 32 trận+7,4 điểmSoloQ -2,1
Leona57,9% · kỳ vọng 54,1% · 57 trận+3,8 điểmSoloQ -0,8
Blitzcrank57,6% · kỳ vọng 51,1% · 33 trận+6,5 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner63,3% · kỳ vọng 50,6% · 30 trận+12,7 điểmSoloQ +2,6
Lee Sin58,0% · kỳ vọng 52,8% · 81 trận+5,3 điểmSoloQ 0,0
Vi55,6% · kỳ vọng 53,3% · 124 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao54,2% · kỳ vọng 52,6% · 48 trận+1,6 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas64,7% · kỳ vọng 52,7% · 34 trận+12,0 điểmSoloQ +0,4
Yone61,5% · kỳ vọng 55,3% · 91 trận+6,2 điểmSoloQ -0,7
Syndra55,2% · kỳ vọng 53,8% · 58 trận+1,3 điểmSoloQ -3,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara62,6% · kỳ vọng 55,3% · 99 trận+7,3 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn61,5% · kỳ vọng 54,9% · 78 trận+6,7 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa60,0% · kỳ vọng 52,5% · 55 trận+7,5 điểmSoloQ -2,0
Xayah61,8% · kỳ vọng 54,4% · 55 trận+7,4 điểmSoloQ +1,8
Jhin53,5% · kỳ vọng 50,8% · 127 trận+2,8 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell64,6% · kỳ vọng 56,5% · 65 trận+8,1 điểmSoloQ -0,9
Lulu54,5% · kỳ vọng 50,7% · 77 trận+3,8 điểmSoloQ -1,5
Alistar58,5% · kỳ vọng 54,2% · 65 trận+4,3 điểmSoloQ +1,1
Rakan57,7% · kỳ vọng 53,9% · 71 trận+3,8 điểmSoloQ +1,0
Braum58,1% · kỳ vọng 54,7% · 74 trận+3,4 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn90 trận
    44,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 45,9% · 434 trận
  • K'Sante80 trận
    53,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 858 trận
  • Galio67 trận
    49,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,7% · 392 trận
  • Sion52 trận
    50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 346 trận
  • Ambessa51 trận
    56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 747 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong114 trận
    59,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,2% · 651 trận
  • Lee Sin78 trận
    44,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.751 trận
  • Vi71 trận
    50,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,4% · 522 trận
  • Jarvan IV70 trận
    55,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 706 trận
  • Xin Zhao58 trận
    50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 331 trận
Mid21 tướng
  • Viktor79 trận
    40,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,2% · 986 trận
  • Syndra76 trận
    60,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,8% · 927 trận
  • Ahri71 trận
    49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 830 trận
  • Orianna51 trận
    41,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 51,8% · 483 trận
  • Lissandra47 trận
    57,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 519 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal88 trận
    52,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.175 trận
  • Xayah87 trận
    51,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 637 trận
  • Yunara85 trận
    60,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.705 trận
  • Caitlyn81 trận
    39,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.099 trận
  • Lucian74 trận
    52,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 827 trận
Support19 tướng
  • Nautilus98 trận
    48,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.322 trận
  • Lulu96 trận
    59,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.493 trận
  • Braum76 trận
    47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 685 trận
  • Milio74 trận
    55,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 503 trận
  • Karma61 trận
    68,9%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 52,2% · 790 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%18.051 lượt chọn trên 1.741.276cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%690 lượt chọn trên 38.304cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,8%283 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,1%G1293 trận trên 7.234
  • 4,0%G2288 trận trên 7.235
  • 4,1%G3+118 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 293 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.