Rumble
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.108 trên 28.667 trận
- Cấm
- 4,2%976 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm61 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,1%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn90 trận44,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 45,9% · 434 trận
- K'Sante80 trận53,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 858 trận
- Galio67 trận49,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,7% · 392 trận
- Sion52 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 346 trận
- Ambessa51 trận56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 747 trận
- Aatrox50 trận56,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 548 trận
- Olaf46 trận60,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 46,1% · 471 trận
- Renekton39 trận48,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,8% · 516 trận
- Yone39 trận64,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 45,7% · 903 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 52,2% · 892 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 41,3% · 286 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 48,9% · 376 trận
- Kennen21 trận—SoloQ: 50,4% · 276 trận
- Yorick21 trận—SoloQ: 54,4% · 316 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 52,9% · 476 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 44,2% · 520 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 47,6% · 630 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 50,8% · 636 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 51,9% · 628 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 44,1% · 522 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,6% · 530 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,3% · 471 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,3% · 471 trận
- Wukong114 trận59,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,2% · 651 trận
- Lee Sin78 trận44,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.751 trận
- Vi71 trận50,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,4% · 522 trận
- Jarvan IV70 trận55,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 706 trận
- Xin Zhao58 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 331 trận
- Qiyana46 trận60,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.018 trận
- Sylas43 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 795 trận
- Skarner35 trận54,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 178 trận
- Sejuani34 trận55,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,5% · 146 trận
- Lillia33 trận57,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,4% · 440 trận
- Viego31 trận51,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 756 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 60,4% · 111 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 48,7% · 347 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 47,9% · 236 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 53,2% · 47 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 49,0% · 492 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 49,6% · 823 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 49,2% · 681 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 45,3% · 719 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 48,0% · 794 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,1% · 777 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,0% · 492 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 49,1% · 477 trận
- Viktor79 trận40,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,2% · 986 trận
- Syndra76 trận60,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,8% · 927 trận
- Ahri71 trận49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 830 trận
- Orianna51 trận41,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 51,8% · 483 trận
- Lissandra47 trận57,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 519 trận
- Sylas42 trận57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,3% · 878 trận
- Hwei41 trận53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 42,8% · 404 trận
- Akali36 trận44,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,4% · 701 trận
- Locke36 trận55,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 879 trận
- LeBlanc35 trận48,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,3% · 508 trận
- Aurora33 trận42,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,7% · 372 trận
- Galio31 trận67,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 48,2% · 533 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 47,5% · 295 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 50,7% · 296 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 47,2% · 776 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,8% · 763 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 48,2% · 533 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 48,5% · 619 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,0% · 746 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,0% · 500 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,8% · 577 trận
- Ezreal88 trận52,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.175 trận
- Xayah87 trận51,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 637 trận
- Yunara85 trận60,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.705 trận
- Caitlyn81 trận39,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.099 trận
- Lucian74 trận52,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 827 trận
- Jinx73 trận53,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.222 trận
- Kai'Sa67 trận44,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.805 trận
- Jhin59 trận59,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.989 trận
- Sivir49 trận53,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,7% · 369 trận
- Ashe46 trận54,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,0% · 409 trận
- Tristana46 trận52,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.194 trận
- Miss Fortune33 trận57,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,7% · 406 trận
- Zeri31 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,9% · 730 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 48,0% · 1.079 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 52,4% · 603 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,5% · 510 trận
- Nautilus98 trận48,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.322 trận
- Lulu96 trận59,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.493 trận
- Braum76 trận47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 685 trận
- Milio74 trận55,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 503 trận
- Karma61 trận68,9%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 52,2% · 790 trận
- Rakan61 trận41,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,4% · 641 trận
- Leona57 trận57,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,4% · 770 trận
- Seraphine54 trận51,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,4% · 406 trận
- Thresh54 trận44,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 44,8% · 1.597 trận
- Rell47 trận51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 681 trận
- Blitzcrank33 trận57,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,8% · 816 trận
- Alistar32 trận59,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 44,4% · 939 trận
- Bard30 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,5% · 761 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 52,5% · 221 trận
- Renata Glasc24 trận—SoloQ: 50,4% · 234 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 52,2% · 525 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 46,2% · 650 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 52,9% · 558 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 44,7% · 704 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%18.051 lượt chọn trên 1.741.276cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%690 lượt chọn trên 38.304cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,8%283 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

