Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,1%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 1.038 trên 27.182 trận
Cấm
4,3%959 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle42,1% từ 29,9% đến 55,4% trên 38 trậnSoloQ 45,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 323.918 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám29% · 464
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 1.566
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 87
12%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 58).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top43%+54 · tướng đi rừng: +6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng+54 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng3,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng532 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
ADC1 tướng
  • Yunara7 trận
    —SoloQ: 42,9% · 126 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%1.297 lượt chọn trên 1.713.051cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%28 lượt chọn trên 34.524cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.