Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,9%Hạng 77 trên 173 tướng
Chọn
4,7%được chọn trong 305 trên 6.488 trận
Cấm
5,2%170 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top56,4% từ 51,5% đến 61,1% trên 291 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,4%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 56,4% ở nghiệp dư trên 291 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 7.076 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    0,9%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    60%
    SoloQ
    75%
    Được dùng trong 60% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (75%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần69% · 4.865
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt75% · 5.277
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 60% · 292 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 640
29%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

611+12 so với 599
954+86 so với 868
1.263+184 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rumbletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,5% · kỳ vọng 56,5% · 39 trận+5,0 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara65,6% · kỳ vọng 54,2% · 32 trận+11,4 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi65,7% · kỳ vọng 56,8% · 35 trận+9,0 điểmSoloQ +8,2
Jarvan IV57,1% · kỳ vọng 55,6% · 56 trận+1,6 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone65,6% · kỳ vọng 58,1% · 32 trận+7,5 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin68,8% · kỳ vọng 59,0% · 32 trận+9,8 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn36 trận
    55,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 43,8% · 219 trận
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 50,6% · 237 trận
  • Galio21 trận
    —SoloQ: 42,7% · 89 trận
  • Sion19 trận
    —SoloQ: 44,4% · 133 trận
  • Olaf16 trận
    —SoloQ: 48,5% · 165 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong39 trận
    61,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 265 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 53,5% · 258 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 55,0% · 131 trận
  • Xin Zhao19 trận
    —SoloQ: 46,6% · 88 trận
  • Skarner17 trận
    —SoloQ: 50,6% · 85 trận
Mid16 tướng
  • Viktor33 trận
    48,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,8% · 276 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 46,2% · 368 trận
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 47,5% · 408 trận
  • Locke14 trận
    —SoloQ: 51,1% · 309 trận
  • Orianna13 trận
    —SoloQ: 53,9% · 141 trận
ADC15 tướng
  • Yunara32 trận
    65,6%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,7% · 596 trận
  • Jinx31 trận
    54,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 392 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 44,4% · 381 trận
  • Xayah23 trận
    —SoloQ: 45,8% · 214 trận
  • Sivir21 trận
    —SoloQ: 54,3% · 140 trận
Support15 tướng
  • Nautilus31 trận
    51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 405 trận
  • Lulu29 trận
    —SoloQ: 47,3% · 488 trận
  • Braum24 trận
    —SoloQ: 50,8% · 258 trận
  • Karma24 trận
    —SoloQ: 53,6% · 295 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 52,6% · 196 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%6.122 lượt chọn trên 672.391cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%215 lượt chọn trên 9.366cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,8%282 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,3%G182 trận trên 1.918
  • 4,1%G279 trận trên 1.918
  • 5,4%G3+34 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 82 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.