Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,7%Hạng 14 trên 173 tướng
Chọn
14,8%được chọn trong 4.237 trên 28.668 trận
Cấm
12,9%3.016 lượt cấm trên 23.386 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,9% từ 50,6% đến 53,1% trên 4.187 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    4,4%
    7,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,5%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 12,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    70%
    SoloQ
    57%
    Được dùng trong 70% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (57%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện90% · 77.222
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 48.682
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 70% · 4.444 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 678 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 3.592
10%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Lich Bane
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (15%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
  2. Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

503-25 so với 528
907+8 so với 899
1.268+89 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ahritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora65,4% · kỳ vọng 51,3% · 52 trận+14,1 điểmSoloQ -0,4
Shen62,4% · kỳ vọng 54,1% · 117 trận+8,3 điểmSoloQ -1,4
Darius67,7% · kỳ vọng 52,9% · 31 trận+14,8 điểmSoloQ +1,9
Ambessa55,4% · kỳ vọng 51,4% · 224 trận+4,0 điểmSoloQ +1,6
Aatrox56,1% · kỳ vọng 50,9% · 132 trận+5,2 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Hecarim69,2% · kỳ vọng 55,8% · 52 trận+13,4 điểmSoloQ +1,6
Vi54,1% · kỳ vọng 51,6% · 351 trận+2,5 điểmSoloQ +0,1
Wukong51,5% · kỳ vọng 49,6% · 439 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Nocturne58,6% · kỳ vọng 54,4% · 157 trận+4,2 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV53,7% · kỳ vọng 53,4% · 387 trận+0,3 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Taliyah60,6% · kỳ vọng 51,2% · 99 trận+9,4 điểmSoloQ +1,2
Locke60,0% · kỳ vọng 52,1% · 95 trận+7,9 điểmSoloQ -1,3
Akali56,1% · kỳ vọng 51,6% · 98 trận+4,5 điểmSoloQ +2,7
Galio56,3% · kỳ vọng 52,9% · 128 trận+3,3 điểmSoloQ +2,6
Viktor52,1% · kỳ vọng 51,4% · 309 trận+0,7 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,3% · kỳ vọng 52,7% · 186 trận+8,5 điểmSoloQ -1,1
Jhin60,6% · kỳ vọng 54,2% · 297 trận+6,4 điểmSoloQ +0,3
Miss Fortune61,2% · kỳ vọng 52,5% · 121 trận+8,6 điểmSoloQ +2,5
Tristana55,7% · kỳ vọng 51,8% · 183 trận+3,9 điểmSoloQ +0,8
Jinx52,2% · kỳ vọng 49,9% · 272 trận+2,3 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,0% · kỳ vọng 53,0% · 266 trận+6,1 điểmSoloQ +1,5
Neeko58,4% · kỳ vọng 50,3% · 113 trận+8,1 điểmSoloQ +1,4
Bard54,7% · kỳ vọng 49,1% · 128 trận+5,6 điểmSoloQ +1,5
Lulu55,5% · kỳ vọng 54,2% · 391 trận+1,3 điểmSoloQ -0,1
Nautilus52,7% · kỳ vọng 51,6% · 425 trận+1,1 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf67,4% · kỳ vọng 54,9% · 144 trận+12,4 điểmSoloQ +0,3
Darius63,4% · kỳ vọng 50,8% · 41 trận+12,6 điểmSoloQ +0,5
Gnar53,6% · kỳ vọng 50,3% · 153 trận+3,3 điểmSoloQ -1,3
Dr. Mundo51,9% · kỳ vọng 49,1% · 158 trận+2,8 điểmSoloQ +0,1
Jayce58,6% · kỳ vọng 52,5% · 58 trận+6,1 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,3% · kỳ vọng 54,2% · 410 trận+2,2 điểmSoloQ +0,7
Vi53,2% · kỳ vọng 52,1% · 575 trận+1,1 điểmSoloQ +0,1
Graves58,0% · kỳ vọng 52,0% · 81 trận+6,1 điểmSoloQ +0,6
Skarner54,8% · kỳ vọng 49,5% · 93 trận+5,4 điểmSoloQ -1,4
Xin Zhao53,8% · kỳ vọng 51,4% · 225 trận+2,4 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus59,4% · kỳ vọng 52,4% · 101 trận+7,0 điểmSoloQ -1,7
Yunara56,9% · kỳ vọng 54,2% · 427 trận+2,7 điểmSoloQ -0,2
Miss Fortune56,8% · kỳ vọng 51,2% · 132 trận+5,6 điểmSoloQ -0,2
Xayah56,5% · kỳ vọng 53,3% · 239 trận+3,2 điểmSoloQ -0,9
Ashe55,1% · kỳ vọng 53,2% · 198 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell61,3% · kỳ vọng 55,4% · 191 trận+5,9 điểmSoloQ -0,5
Rakan58,3% · kỳ vọng 52,7% · 192 trận+5,6 điểmSoloQ -1,8
Alistar56,3% · kỳ vọng 53,0% · 158 trận+3,3 điểmSoloQ +0,5
Thresh55,1% · kỳ vọng 53,0% · 247 trận+2,0 điểmSoloQ +0,7
Nautilus52,6% · kỳ vọng 52,1% · 397 trận+0,5 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante263 trận
    51,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.073 trận
  • Ornn252 trận
    50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.980 trận
  • Sion228 trận
    51,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.471 trận
  • Ambessa224 trận
    55,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,9% · 2.247 trận
  • Malphite179 trận
    46,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.769 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong439 trận
    51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.997 trận
  • Jarvan IV387 trận
    53,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.665 trận
  • Vi351 trận
    54,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.851 trận
  • Lee Sin318 trận
    52,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 5.808 trận
  • Xin Zhao227 trận
    52,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.102 trận
Mid23 tướng
  • Syndra357 trận
    49,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 4.573 trận
  • Sylas333 trận
    49,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 5.405 trận
  • Viktor309 trận
    52,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 4.042 trận
  • Orianna249 trận
    50,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.846 trận
  • Mel215 trận
    54,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.537 trận
ADC18 tướng
  • Yunara438 trận
    44,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 6.832 trận
  • Kai'Sa353 trận
    49,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 7.048 trận
  • Caitlyn325 trận
    48,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.852 trận
  • Ezreal302 trận
    56,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,1% · 4.537 trận
  • Jhin297 trận
    60,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 7.921 trận
Support19 tướng
  • Nautilus425 trận
    52,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 5.125 trận
  • Lulu391 trận
    55,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 6.193 trận
  • Braum268 trận
    48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.697 trận
  • Leona266 trận
    59,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,0% · 3.422 trận
  • Seraphine260 trận
    51,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,5% · 2.083 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,4%76.829 lượt chọn trên 1.741.284cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,6%2.900 lượt chọn trên 38.304cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 16,1%G11.167 trận trên 7.235
  • 14,8%G21.069 trận trên 7.235
  • 13,5%G3+388 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.167 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.