Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,8%được chọn trong 4.237 trên 28.668 trận
- Cấm
- 12,9%3.016 lượt cấm trên 23.386 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 57%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante263 trận51,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.073 trận
- Ornn252 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.980 trận
- Sion228 trận51,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.471 trận
- Ambessa224 trận55,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,9% · 2.247 trận
- Malphite179 trận46,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.769 trận
- Renekton177 trận38,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 53,8% · 2.377 trận
- Gnar172 trận53,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.849 trận
- Olaf136 trận46,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.503 trận
- Aatrox132 trận56,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.347 trận
- Dr. Mundo128 trận50,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.501 trận
- Camille127 trận42,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.543 trận
- Yone127 trận50,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 3.741 trận
- Shen117 trận62,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.777 trận
- Mordekaiser111 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.449 trận
- Gwen99 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.128 trận
- Jax81 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.259 trận
- Garen68 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.123 trận
- Jayce56 trận46,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,2% · 3.013 trận
- Fiora52 trận65,4%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.356 trận
- Irelia33 trận48,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.978 trận
- Darius31 trận67,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 52,5% · 2.295 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 49,4% · 2.309 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,2% · 2.769 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,5% · 2.295 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,5% · 2.295 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,2% · 3.013 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,2% · 2.769 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,2% · 3.013 trận
- Wukong439 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.997 trận
- Jarvan IV387 trận53,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.665 trận
- Vi351 trận54,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.851 trận
- Lee Sin318 trận52,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 5.808 trận
- Xin Zhao227 trận52,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.102 trận
- Nocturne157 trận58,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.294 trận
- Sylas142 trận45,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.079 trận
- Viego120 trận51,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,2% · 3.067 trận
- Sejuani117 trận55,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 763 trận
- Qiyana112 trận42,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 3.752 trận
- Cho'Gath95 trận49,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.058 trận
- Pantheon95 trận52,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 370 trận
- Lillia86 trận52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.026 trận
- Skarner84 trận51,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 722 trận
- Trundle70 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 307 trận
- Graves66 trận54,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,7% · 3.313 trận
- Hecarim52 trận69,2%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.228 trận
- Kha'Zix46 trận52,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 3.537 trận
- Elise38 trận52,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.974 trận
- Nidalee35 trận45,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.962 trận
- Talon29 trận—SoloQ: 48,9% · 3.292 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 49,5% · 2.058 trận
- Rengar9 trận—SoloQ: 49,1% · 2.018 trận
- Syndra357 trận49,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 4.573 trận
- Sylas333 trận49,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 5.405 trận
- Viktor309 trận52,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 4.042 trận
- Orianna249 trận50,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.846 trận
- Mel215 trận54,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.537 trận
- Hwei169 trận47,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.766 trận
- Lissandra168 trận48,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.212 trận
- Aurora164 trận54,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.937 trận
- Galio128 trận56,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.953 trận
- LeBlanc125 trận45,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.581 trận
- Ryze114 trận51,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.164 trận
- Yone113 trận48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,9% · 3.484 trận
- Annie101 trận46,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.056 trận
- Taliyah99 trận60,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.177 trận
- Akali98 trận56,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,7% · 2.241 trận
- Locke95 trận60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.141 trận
- Twisted Fate79 trận38,0%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.833 trận
- Zed66 trận40,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.092 trận
- Galio46 trận56,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.953 trận
- Yasuo40 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.801 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 51,6% · 2.291 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 53,8% · 1.953 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 47,9% · 2.518 trận
- Yunara438 trận44,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 6.832 trận
- Kai'Sa353 trận49,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 7.048 trận
- Caitlyn325 trận48,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.852 trận
- Ezreal302 trận56,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,1% · 4.537 trận
- Jhin297 trận60,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 7.921 trận
- Jinx272 trận52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 5.832 trận
- Xayah264 trận47,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.603 trận
- Ashe247 trận50,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,3% · 2.094 trận
- Sivir208 trận51,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.755 trận
- Lucian186 trận61,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.315 trận
- Tristana183 trận55,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 5.171 trận
- Aphelios136 trận47,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.966 trận
- Miss Fortune121 trận61,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 54,7% · 1.716 trận
- Zeri112 trận46,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.875 trận
- Varus81 trận45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.333 trận
- Kalista74 trận52,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.296 trận
- Draven33 trận51,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.464 trận
- Twitch23 trận—SoloQ: 49,8% · 1.949 trận
- Nautilus425 trận52,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 5.125 trận
- Lulu391 trận55,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 6.193 trận
- Braum268 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.697 trận
- Leona266 trận59,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,0% · 3.422 trận
- Seraphine260 trận51,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,5% · 2.083 trận
- Rakan239 trận47,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.429 trận
- Thresh221 trận48,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 6.560 trận
- Milio214 trận52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.328 trận
- Karma205 trận53,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 3.365 trận
- Blitzcrank175 trận39,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.435 trận
- Rell174 trận48,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.507 trận
- Alistar150 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.975 trận
- Bard128 trận54,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,2% · 2.914 trận
- Neeko113 trận58,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,6% · 793 trận
- Poppy86 trận53,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 947 trận
- Nami81 trận46,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.641 trận
- Pyke62 trận58,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.416 trận
- Janna30 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 3.595 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 48,7% · 2.458 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%76.829 lượt chọn trên 1.741.284cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%2.900 lượt chọn trên 38.304cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

