Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,9%được chọn trong 2.323 trên 18.064 trận
- Cấm
- 11,5%1.966 lượt cấm trên 17.117 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm71 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,8%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,2%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante144 trận52,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 913 trận
- Ambessa130 trận53,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,7% · 646 trận
- Sion113 trận54,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 302 trận
- Malphite102 trận41,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,3% · 710 trận
- Ornn87 trận50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 194 trận
- Gnar86 trận51,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,8% · 507 trận
- Yone85 trận50,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.152 trận
- Aatrox84 trận53,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 651 trận
- Mordekaiser77 trận49,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 294 trận
- Renekton75 trận42,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,4% · 580 trận
- Olaf74 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 548 trận
- Nasus69 trận52,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 432 trận
- Shen65 trận56,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,3% · 267 trận
- Dr. Mundo64 trận51,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 344 trận
- Camille61 trận44,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,7% · 569 trận
- Jax53 trận49,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 809 trận
- Fiora41 trận68,3%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 50,2% · 621 trận
- Jayce34 trận55,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.263 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 51,7% · 631 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 50,3% · 843 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 47,5% · 570 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 46,3% · 710 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,5% · 570 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.263 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.263 trận
- Lee Sin248 trận54,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.786 trận
- Vi207 trận55,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,1% · 771 trận
- Wukong186 trận51,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,2% · 534 trận
- Jarvan IV172 trận51,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,3% · 933 trận
- Xin Zhao114 trận54,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 392 trận
- Sylas96 trận46,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 946 trận
- Nocturne84 trận61,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,8% · 314 trận
- Viego81 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 740 trận
- Qiyana59 trận49,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.187 trận
- Lillia56 trận51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 447 trận
- Cho'Gath53 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 423 trận
- Jayce53 trận66,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 57,6% · 462 trận
- Sejuani47 trận53,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 146 trận
- Graves45 trận55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,0% · 843 trận
- Naafiri44 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 550 trận
- Hecarim35 trận68,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,1% · 758 trận
- Nidalee33 trận48,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.028 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 47,4% · 667 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 49,4% · 514 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 51,1% · 550 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 51,1% · 833 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 51,1% · 550 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 51,9% · 497 trận
- Sylas201 trận50,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.837 trận
- Viktor145 trận57,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.250 trận
- Syndra140 trận49,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.005 trận
- Orianna113 trận51,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,7% · 596 trận
- Mel107 trận57,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 411 trận
- Galio91 trận54,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,1% · 779 trận
- Lissandra91 trận49,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 751 trận
- Hwei87 trận44,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,5% · 464 trận
- LeBlanc82 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 748 trận
- Aurora81 trận60,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,2% · 560 trận
- Taliyah70 trận58,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,6% · 347 trận
- Yone62 trận45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 55,1% · 914 trận
- Akali60 trận56,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 57,1% · 611 trận
- Ryze59 trận57,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,4% · 424 trận
- Twisted Fate57 trận43,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.312 trận
- Zed52 trận42,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 660 trận
- Locke46 trận65,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,2% · 771 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 55,1% · 779 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 55,3% · 620 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 50,6% · 611 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 55,1% · 779 trận
- Yunara229 trận43,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.018 trận
- Kai'Sa227 trận51,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.553 trận
- Caitlyn192 trận47,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.283 trận
- Ezreal183 trận59,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.559 trận
- Jhin177 trận63,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.564 trận
- Xayah129 trận47,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,8% · 925 trận
- Jinx121 trận53,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.335 trận
- Lucian119 trận58,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.095 trận
- Ashe116 trận55,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 435 trận
- Sivir104 trận48,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 365 trận
- Aphelios97 trận53,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.665 trận
- Tristana86 trận65,1%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.278 trận
- Miss Fortune67 trận56,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,2% · 471 trận
- Zeri63 trận46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 843 trận
- Kalista39 trận53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 611 trận
- Corki35 trận57,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 376 trận
- Nautilus231 trận52,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.568 trận
- Lulu209 trận52,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.922 trận
- Braum153 trận49,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 690 trận
- Leona147 trận55,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 900 trận
- Thresh138 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.923 trận
- Seraphine131 trận53,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,0% · 459 trận
- Blitzcrank127 trận37,0%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.204 trận
- Milio111 trận55,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 470 trận
- Rakan106 trận50,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 715 trận
- Karma91 trận53,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 903 trận
- Rell85 trận49,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 679 trận
- Alistar76 trận55,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,1% · 892 trận
- Bard71 trận54,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 927 trận
- Neeko71 trận66,2%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 51,6% · 289 trận
- Yuumi62 trận54,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,9% · 737 trận
- Pyke46 trận63,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 668 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%19.482 lượt chọn trên 609.385cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%1.387 lượt chọn trên 21.472cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

