Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,4%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
12,9%được chọn trong 2.323 trên 18.064 trận
Cấm
11,5%1.966 lượt cấm trên 17.117 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,8% từ 51,1% đến 54,6% trên 2.284 trậnSoloQ 50,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,8%
    SoloQ
    50,7%
    Tỉ lệ thắng 52,8% ở nghiệp dư trên 2.284 trận, so với 50,7% ở soloQ trên 22.537 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    3,2%
    6,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,2%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 11,2% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện93% · 20.866
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển50% · 11.280
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 205 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 1.271
17%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
  2. Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

503-25 so với 528
907+8 so với 899
1.268+89 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ahritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Neeko ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora68,3% · kỳ vọng 52,8% · 41 trận+15,4 điểmSoloQ +0,7
Shen56,9% · kỳ vọng 53,5% · 65 trận+3,5 điểmSoloQ -3,9
Aatrox53,6% · kỳ vọng 51,4% · 84 trận+2,1 điểmSoloQ -0,3
Sion54,0% · kỳ vọng 53,2% · 113 trận+0,8 điểmSoloQ 0,0
Nasus52,2% · kỳ vọng 51,4% · 69 trận+0,8 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce66,0% · kỳ vọng 54,7% · 53 trận+11,3 điểmSoloQ +3,8
Nocturne61,9% · kỳ vọng 55,5% · 84 trận+6,4 điểmSoloQ -0,4
Vi55,1% · kỳ vọng 52,1% · 207 trận+3,0 điểmSoloQ -0,3
Wukong51,1% · kỳ vọng 49,0% · 186 trận+2,1 điểmSoloQ +4,7
Hecarim68,6% · kỳ vọng 61,8% · 35 trận+6,8 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,9% · kỳ vọng 52,8% · 145 trận+5,1 điểmSoloQ -0,8
Locke65,2% · kỳ vọng 55,5% · 46 trận+9,7 điểmSoloQ -1,5
Aurora60,5% · kỳ vọng 54,1% · 81 trận+6,4 điểmSoloQ -1,7
Taliyah58,6% · kỳ vọng 51,9% · 70 trận+6,6 điểmSoloQ +0,9
Galio54,9% · kỳ vọng 53,2% · 91 trận+1,7 điểmSoloQ +3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana65,1% · kỳ vọng 54,0% · 86 trận+11,1 điểmSoloQ +1,2
Jhin63,3% · kỳ vọng 57,0% · 177 trận+6,3 điểmSoloQ -0,2
Jinx53,7% · kỳ vọng 48,6% · 121 trận+5,1 điểmSoloQ -0,6
Ashe55,2% · kỳ vọng 49,9% · 116 trận+5,3 điểmSoloQ -1,2
Lucian58,0% · kỳ vọng 53,3% · 119 trận+4,7 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko66,2% · kỳ vọng 51,4% · 71 trận+14,8 điểmSoloQ -0,1
Leona55,8% · kỳ vọng 52,1% · 147 trận+3,7 điểmSoloQ +0,5
Seraphine53,4% · kỳ vọng 50,6% · 131 trận+2,9 điểmSoloQ +2,3
Alistar55,3% · kỳ vọng 51,4% · 76 trận+3,8 điểmSoloQ -3,7
Pyke63,0% · kỳ vọng 57,2% · 46 trận+5,8 điểmSoloQ -2,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf70,4% · kỳ vọng 54,5% · 81 trận+15,8 điểmSoloQ +0,9
Ornn61,1% · kỳ vọng 54,3% · 95 trận+6,7 điểmSoloQ -1,0
Zaahen61,2% · kỳ vọng 54,4% · 67 trận+6,8 điểmSoloQ -1,5
Dr. Mundo53,8% · kỳ vọng 51,2% · 80 trận+2,6 điểmSoloQ +2,5
Yone54,9% · kỳ vọng 53,3% · 82 trận+1,6 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves61,4% · kỳ vọng 53,1% · 57 trận+8,3 điểmSoloQ -1,2
Vi54,2% · kỳ vọng 53,6% · 325 trận+0,5 điểmSoloQ +0,1
Wukong58,5% · kỳ vọng 56,7% · 176 trận+1,9 điểmSoloQ +2,5
Lee Sin52,4% · kỳ vọng 51,5% · 248 trận+0,9 điểmSoloQ +0,7
Jarvan IV52,6% · kỳ vọng 51,4% · 135 trận+1,2 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus74,1% · kỳ vọng 52,3% · 54 trận+21,8 điểmSoloQ +0,4
Kalista68,6% · kỳ vọng 54,1% · 35 trận+14,5 điểmSoloQ +1,4
Yunara61,1% · kỳ vọng 55,3% · 208 trận+5,7 điểmSoloQ -0,2
Corki60,5% · kỳ vọng 49,9% · 38 trận+10,6 điểmSoloQ -3,0
Miss Fortune57,9% · kỳ vọng 53,1% · 76 trận+4,8 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell65,1% · kỳ vọng 57,0% · 83 trận+8,0 điểmSoloQ -0,8
Rakan58,2% · kỳ vọng 52,2% · 98 trận+6,0 điểmSoloQ -2,2
Milio57,3% · kỳ vọng 51,7% · 103 trận+5,6 điểmSoloQ -0,2
Lulu51,6% · kỳ vọng 50,4% · 215 trận+1,2 điểmSoloQ +1,0
Alistar58,8% · kỳ vọng 54,3% · 80 trận+4,5 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante144 trận
    52,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 913 trận
  • Ambessa130 trận
    53,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,7% · 646 trận
  • Sion113 trận
    54,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 302 trận
  • Malphite102 trận
    41,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,3% · 710 trận
  • Ornn87 trận
    50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 194 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin248 trận
    54,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.786 trận
  • Vi207 trận
    55,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,1% · 771 trận
  • Wukong186 trận
    51,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,2% · 534 trận
  • Jarvan IV172 trận
    51,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,3% · 933 trận
  • Xin Zhao114 trận
    54,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 392 trận
Mid21 tướng
  • Sylas201 trận
    50,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.837 trận
  • Viktor145 trận
    57,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.250 trận
  • Syndra140 trận
    49,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.005 trận
  • Orianna113 trận
    51,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,7% · 596 trận
  • Mel107 trận
    57,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 411 trận
ADC16 tướng
  • Yunara229 trận
    43,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.018 trận
  • Kai'Sa227 trận
    51,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.553 trận
  • Caitlyn192 trận
    47,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.283 trận
  • Ezreal183 trận
    59,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.559 trận
  • Jhin177 trận
    63,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.564 trận
Support16 tướng
  • Nautilus231 trận
    52,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.568 trận
  • Lulu209 trận
    52,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.922 trận
  • Braum153 trận
    49,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 690 trận
  • Leona147 trận
    55,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 900 trận
  • Thresh138 trận
    51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.923 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%19.482 lượt chọn trên 609.385cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,5%1.387 lượt chọn trên 21.472cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 14,0%G1572 trận trên 4.082
  • 12,1%G2496 trận trên 4.083
  • 12,6%G3+222 trận trên 1.757
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 572 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.