Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,0%Hạng 144 trên 173 tướng
Chọn
1,5%được chọn trong 419 trên 28.667 trận
Cấm
1,5%358 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,2% từ 41,4% đến 53,1% trên 197 trậnSoloQ 51,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,5%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
  • BuildLuden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    20%
    SoloQ
    12%
    Được dùng trong 20% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (12%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn87% · 8.387
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn41% · 3.981
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (68%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 491
12%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass. 20% · 115 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop9%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 91 ở mid game và 89 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

580+52 so với 528
1.018+119 so với 899
1.442+263 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vel'Koztướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 65% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.018 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.442 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa-142 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa258 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 32 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Sion14 trận
    —SoloQ: 51,5% · 171 trận
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 53,7% · 227 trận
  • Olaf10 trận
    —SoloQ: 50,8% · 179 trận
  • Gnar9 trận
    —SoloQ: 57,3% · 234 trận
  • Gwen8 trận
    —SoloQ: 50,7% · 142 trận
Jungle14 tướng
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 55,6% · 324 trận
  • Lee Sin13 trận
    —SoloQ: 53,5% · 565 trận
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 51,6% · 407 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 48,4% · 335 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 44,2% · 190 trận
Mid13 tướng
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 53,8% · 513 trận
  • Orianna21 trận
    —SoloQ: 61,3% · 222 trận
  • Syndra14 trận
    —SoloQ: 55,0% · 491 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 51,8% · 506 trận
  • Xerath8 trận
    —SoloQ: 54,3% · 232 trận
ADC15 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 52,3% · 777 trận
  • Caitlyn15 trận
    —SoloQ: 53,5% · 518 trận
  • Jinx15 trận
    —SoloQ: 54,2% · 616 trận
  • Ezreal14 trận
    —SoloQ: 55,9% · 490 trận
  • Kai'Sa13 trận
    —SoloQ: 53,3% · 741 trận
Support14 tướng
  • Lulu19 trận
    —SoloQ: 52,7% · 657 trận
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 52,4% · 615 trận
  • Thresh13 trận
    —SoloQ: 49,5% · 685 trận
  • Leona12 trận
    —SoloQ: 48,9% · 380 trận
  • Rakan12 trận
    —SoloQ: 48,7% · 261 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%8.736 lượt chọn trên 1.741.284cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%139 lượt chọn trên 38.304cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,6%G140 trận trên 7.234
  • 0,6%G244 trận trên 7.235
  • 0,8%G3+23 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 40 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.