Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,8%Hạng 140 trên 173 tướng
Chọn
1,4%được chọn trong 264 trên 18.761 trận
Cấm
1,4%248 lượt cấm trên 17.798 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,4% từ 42,8% đến 58,1% trên 113 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,5 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,2%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,5 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 30,5 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn67% · 1.008
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển34% · 506
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 47
11%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (13%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop9%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 91 ở mid game và 89 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

580+52 so với 528
1.018+119 so với 899
1.442+263 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vel'Koztướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 65% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.018 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.442 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa-142 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa258 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 32 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Sion9 trận
    —SoloQ: — · 21 trận
  • Gnar6 trận
    —SoloQ: 46,9% · 32 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 39,3% · 56 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 38,6% · 44 trận
  • Mordekaiser5 trận
    —SoloQ: — · 23 trận
Jungle6 tướng
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 46,2% · 78 trận
  • Lee Sin11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 180 trận
  • Viego8 trận
    —SoloQ: 54,8% · 42 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 56 trận
  • Kayn5 trận
    —SoloQ: — · 17 trận
Mid6 tướng
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 52,7% · 93 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 44,1% · 34 trận
  • Xerath8 trận
    —SoloQ: 58,8% · 34 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 53,6% · 69 trận
  • Malzahar5 trận
    —SoloQ: — · 22 trận
ADC9 tướng
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 46,2% · 195 trận
  • Kai'Sa10 trận
    —SoloQ: 53,2% · 156 trận
  • Ezreal9 trận
    —SoloQ: 49,1% · 106 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 53,4% · 73 trận
  • Jinx8 trận
    —SoloQ: 55,8% · 86 trận
Support8 tướng
  • Thresh11 trận
    —SoloQ: 42,7% · 110 trận
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 53,9% · 128 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 59,6% · 136 trận
  • Blitzcrank8 trận
    —SoloQ: 40,0% · 95 trận
  • Leona8 trận
    —SoloQ: 45,7% · 70 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%1.361 lượt chọn trên 613.337cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%75 lượt chọn trên 23.550cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,4%G116 trận trên 4.296
  • 0,4%G219 trận trên 4.296
  • 0,7%G3+13 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.