Zilean
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,4%được chọn trong 374 trên 27.199 trận
- Cấm
- 2,0%439 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rod of Ages, Cosmic Drive và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rod of Ages, Cosmic Drive và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Cosmic Drive
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 98 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 35 ở lane, 27 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ276 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ285 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-44 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-25 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 98 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton15 trận—SoloQ: 54,2% · 862 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 54,0% · 885 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 49,0% · 751 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 51,3% · 781 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 51,6% · 684 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 50,0% · 570 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 50,9% · 790 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.002 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 51,0% · 578 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 50,8% · 551 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 52,1% · 495 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 52,7% · 613 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 50,2% · 498 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,8% · 959 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.445 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,1% · 996 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.257 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.131 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 48,4% · 630 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 49,0% · 2.075 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 52,0% · 392 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.212 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 54,6% · 1.139 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,7% · 815 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 48,8% · 256 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 52,6% · 795 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,7% · 422 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 56,2% · 470 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 50,9% · 293 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,4% · 817 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 61,4% · 114 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.420 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,6% · 759 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,9% · 1.499 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 53,2% · 1.648 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 47,9% · 1.576 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 49,8% · 1.393 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 51,7% · 693 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,0% · 1.214 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 49,9% · 748 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 49,8% · 677 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 54,3% · 392 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 47,8% · 579 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 52,7% · 1.384 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,8% · 1.362 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 54,3% · 245 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,8% · 785 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 49,8% · 911 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 47,5% · 849 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.042 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 50,1% · 2.650 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 48,9% · 1.711 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 53,9% · 1.766 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 50,2% · 2.361 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 50,7% · 2.726 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.180 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 50,3% · 876 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 51,2% · 2.941 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 47,0% · 1.776 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 53,8% · 797 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 52,6% · 439 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 47,6% · 1.060 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.485 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 53,0% · 623 trận
- Syndra6 trận—SoloQ: 47,1% · 327 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 49,6% · 2.626 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 53,0% · 805 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 49,7% · 992 trận
- Nautilus19 trận—SoloQ: 51,0% · 1.796 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 49,1% · 2.436 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 51,5% · 915 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.084 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,8% · 1.056 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.385 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 53,8% · 931 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 52,1% · 1.373 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 47,6% · 1.185 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 46,3% · 867 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.063 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.621 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%28.002 lượt chọn trên 1.713.050cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%180 lượt chọn trên 34.524cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

