Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,4%Hạng 139 trên 173 tướng
Chọn
1,4%được chọn trong 374 trên 27.194 trận
Cấm
2,0%439 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid58,3% từ 47,7% đến 68,2% trên 60 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 1,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Archangel's Staff, Cosmic Drive và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery72% · 2.890
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển82% · 3.285
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 58 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 64
14%số trận ở soloQ
  1. Archangel's Staff
  2. Cosmic Drive
  3. Horizon Focus
Nghiệp dư: Rod of Ages, Archangel's Staff, Luden's Echo, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop4%62% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa-458 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa-771 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa316 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa62% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa11% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa13% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Zaahen7 trận
    —SoloQ: 62,7% · 75 trận
Jungle3 tướng
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 46,3% · 270 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 58,7% · 46 trận
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 49,2% · 132 trận
Mid2 tướng
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 55,4% · 240 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 54,0% · 137 trận
ADC3 tướng
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 46,7% · 285 trận
  • Caitlyn6 trận
    —SoloQ: 53,2% · 233 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 61,3% · 199 trận
Support4 tướng
  • Seraphine9 trận
    —SoloQ: 55,7% · 106 trận
  • Lulu6 trận
    —SoloQ: 53,4% · 313 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 52,5% · 240 trận
  • Thresh5 trận
    —SoloQ: 51,4% · 278 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%3.485 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%33 lượt chọn trên 34.524cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,1%G19 trận trên 6.733
  • 0,2%G214 trận trên 6.733
  • 0,5%G3+14 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.