Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,8%được chọn trong 3.086 trên 28.667 trận
- Cấm
- 4,4%1.019 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 187 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,5 điểm187 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 187 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn179 trận49,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.092 trận
- K'Sante160 trận53,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 56,0% · 1.695 trận
- Ambessa147 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.580 trận
- Malphite139 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.876 trận
- Sion131 trận55,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.017 trận
- Renekton127 trận56,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.624 trận
- Gnar115 trận56,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.288 trận
- Yone106 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.545 trận
- Camille98 trận52,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.580 trận
- Shen97 trận61,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.109 trận
- Olaf94 trận48,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.142 trận
- Jax90 trận54,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.880 trận
- Aatrox89 trận52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.581 trận
- Rumble87 trận48,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,2% · 637 trận
- Mordekaiser86 trận47,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,9% · 1.001 trận
- Jayce44 trận47,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 2.151 trận
- Fiora35 trận60,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.580 trận
- Garen35 trận57,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.274 trận
- Gangplank31 trận45,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.558 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 53,2% · 1.355 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 50,6% · 1.461 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 53,2% · 1.355 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 53,2% · 1.355 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.876 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,1% · 2.151 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,1% · 2.151 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.876 trận
- Vi477 trận52,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,1% · 2.821 trận
- Wukong295 trận47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.998 trận
- Lee Sin206 trận51,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.931 trận
- Jarvan IV184 trận48,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.827 trận
- Nocturne183 trận58,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,7% · 922 trận
- Xin Zhao142 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 889 trận
- Sylas127 trận52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.238 trận
- Sejuani91 trận47,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 490 trận
- Viego87 trận51,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.948 trận
- Lillia85 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.396 trận
- Qiyana77 trận55,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.928 trận
- Cho'Gath66 trận48,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.357 trận
- Naafiri62 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.068 trận
- Skarner55 trận54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 480 trận
- Pantheon53 trận58,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 56,7% · 277 trận
- Graves41 trận48,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.983 trận
- Kha'Zix30 trận53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,8% · 2.197 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 51,9% · 2.347 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.432 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 52,5% · 1.357 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 50,4% · 2.184 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.800 trận
- Ahri264 trận52,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.603 trận
- Viktor208 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.724 trận
- Syndra201 trận46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.570 trận
- Orianna175 trận58,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.333 trận
- Sylas110 trận55,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,9% · 2.309 trận
- Hwei109 trận45,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.235 trận
- Yone108 trận45,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.366 trận
- Aurora104 trận51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.065 trận
- Lissandra104 trận51,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.449 trận
- Locke98 trận56,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.548 trận
- Galio95 trận61,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 54,5% · 1.756 trận
- Akali91 trận46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.843 trận
- Ryze90 trận44,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 56,3% · 800 trận
- Xerath84 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 848 trận
- LeBlanc72 trận54,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.526 trận
- Twisted Fate59 trận54,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.915 trận
- Zed46 trận43,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.961 trận
- Galio42 trận64,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.756 trận
- Yasuo38 trận44,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.205 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 53,2% · 1.396 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.747 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.747 trận
- Kai'Sa497 trận55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,7% · 10.804 trận
- Yunara296 trận49,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 4.513 trận
- Ezreal214 trận52,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,0% · 2.813 trận
- Jinx214 trận42,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,1% · 3.743 trận
- Lucian206 trận49,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.503 trận
- Tristana199 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 4.606 trận
- Jhin180 trận47,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 4.553 trận
- Sivir137 trận55,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.021 trận
- Caitlyn136 trận54,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.360 trận
- Aphelios119 trận58,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 2.741 trận
- Ashe118 trận48,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.067 trận
- Zeri105 trận46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.993 trận
- Miss Fortune76 trận44,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.042 trận
- Varus73 trận53,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 778 trận
- Corki63 trận46,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 648 trận
- Kalista51 trận52,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.688 trận
- Draven22 trận—SoloQ: 51,2% · 1.268 trận
- Nautilus301 trận53,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 55,7% · 4.432 trận
- Lulu220 trận52,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.885 trận
- Leona210 trận49,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 2.599 trận
- Braum189 trận47,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.856 trận
- Thresh187 trận57,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,7% · 4.500 trận
- Milio178 trận55,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.473 trận
- Rakan165 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.109 trận
- Alistar150 trận54,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.700 trận
- Rell136 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.151 trận
- Seraphine125 trận50,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.237 trận
- Blitzcrank117 trận40,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.311 trận
- Karma115 trận53,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.890 trận
- Neeko91 trận50,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 698 trận
- Poppy79 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 783 trận
- Yuumi76 trận53,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 56,7% · 1.546 trận
- Bard73 trận37,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.865 trận
- Nami72 trận47,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.853 trận
- Pyke48 trận58,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.888 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 50,8% · 1.921 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%53.415 lượt chọn trên 1.741.292cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%2.192 lượt chọn trên 38.304cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

