Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,3%Hạng 51 trên 173 tướng
Chọn
10,3%được chọn trong 1.852 trên 18.062 trận
Cấm
4,0%690 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 2,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,0% từ 50,1% đến 54,0% trên 1.837 trậnSoloQ 52,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    3,8%
    5,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    2,7%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 2,7% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    41%
    SoloQ
    43%
    Được dùng trong 41% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (43%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người53% · 13.612
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến43% · 11.101
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 41% · 1.952 trận
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 209 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)42% · 5.885
42%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.

  1. Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.

536+11 so với 525
885-30 so với 915
1.375+9 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xayahxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa67,1% · kỳ vọng 52,6% · 76 trận+14,5 điểmSoloQ +1,3
Renekton62,0% · kỳ vọng 51,4% · 71 trận+10,6 điểmSoloQ -2,9
Jax60,9% · kỳ vọng 51,6% · 69 trận+9,2 điểmSoloQ -1,0
Sion59,0% · kỳ vọng 52,4% · 78 trận+6,6 điểmSoloQ +5,2
Shen60,4% · kỳ vọng 52,6% · 53 trận+7,7 điểmSoloQ +4,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin59,1% · kỳ vọng 53,4% · 149 trận+5,7 điểmSoloQ +0,7
Nocturne61,6% · kỳ vọng 54,7% · 86 trận+7,0 điểmSoloQ -0,3
Xin Zhao57,1% · kỳ vọng 52,6% · 56 trận+4,6 điểmSoloQ +0,5
Sylas52,2% · kỳ vọng 50,9% · 92 trận+1,3 điểmSoloQ +2,2
Cho'Gath55,0% · kỳ vọng 49,5% · 40 trận+5,5 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio61,9% · kỳ vọng 52,5% · 63 trận+9,4 điểmSoloQ +1,5
Sylas61,7% · kỳ vọng 53,8% · 81 trận+7,9 điểmSoloQ +1,0
Ahri52,7% · kỳ vọng 49,2% · 129 trận+3,5 điểmSoloQ -0,3
Galio66,7% · kỳ vọng 57,4% · 33 trận+9,3 điểmSoloQ +1,5
Orianna59,7% · kỳ vọng 55,5% · 72 trận+4,2 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa54,5% · kỳ vọng 51,7% · 345 trận+2,8 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn56,5% · kỳ vọng 50,2% · 85 trận+6,3 điểmSoloQ -3,4
Tristana56,4% · kỳ vọng 53,2% · 94 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Aphelios59,8% · kỳ vọng 56,8% · 87 trận+2,9 điểmSoloQ +1,1
Varus58,3% · kỳ vọng 52,6% · 48 trận+5,7 điểmSoloQ -2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh58,3% · kỳ vọng 50,4% · 127 trận+7,9 điểmSoloQ +0,1
Poppy60,0% · kỳ vọng 50,5% · 50 trận+9,5 điểmSoloQ +1,0
Nautilus56,2% · kỳ vọng 53,6% · 185 trận+2,6 điểmSoloQ +3,5
Karma61,3% · kỳ vọng 54,7% · 62 trận+6,6 điểmSoloQ -2,5
Rell53,2% · kỳ vọng 47,8% · 79 trận+5,3 điểmSoloQ +3,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce70,0% · kỳ vọng 49,8% · 30 trận+20,2 điểmSoloQ -1,4
Gwen64,0% · kỳ vọng 52,4% · 50 trận+11,6 điểmSoloQ -2,3
Malphite57,8% · kỳ vọng 53,8% · 90 trận+4,0 điểmSoloQ -0,6
Mordekaiser59,6% · kỳ vọng 52,7% · 47 trận+6,9 điểmSoloQ +4,3
K'Sante53,7% · kỳ vọng 50,0% · 82 trận+3,6 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,1% · kỳ vọng 50,7% · 226 trận+2,4 điểmSoloQ -0,8
Jarvan IV54,5% · kỳ vọng 50,6% · 101 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1
Nocturne55,4% · kỳ vọng 49,4% · 56 trận+6,0 điểmSoloQ +2,2
Vi53,4% · kỳ vọng 52,8% · 133 trận+0,6 điểmSoloQ -2,7
Xin Zhao53,0% · kỳ vọng 51,5% · 66 trận+1,5 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna62,4% · kỳ vọng 48,5% · 93 trận+13,8 điểmSoloQ +1,6
Lissandra58,9% · kỳ vọng 50,4% · 73 trận+8,5 điểmSoloQ -0,1
Yone63,5% · kỳ vọng 54,6% · 63 trận+8,9 điểmSoloQ -2,4
Sylas52,8% · kỳ vọng 50,2% · 89 trận+2,6 điểmSoloQ +1,2
Aurora52,9% · kỳ vọng 50,8% · 51 trận+2,2 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank58,1% · kỳ vọng 53,4% · 93 trận+4,7 điểmSoloQ +0,5
Yuumi63,6% · kỳ vọng 54,2% · 33 trận+9,5 điểmSoloQ -1,7
Pyke54,1% · kỳ vọng 47,6% · 37 trận+6,4 điểmSoloQ -0,1
Braum54,9% · kỳ vọng 54,3% · 113 trận+0,6 điểmSoloQ -1,8
Leona53,5% · kỳ vọng 52,8% · 101 trận+0,7 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Malphite94 trận
    46,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 774 trận
  • K'Sante93 trận
    45,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 56,2% · 1.059 trận
  • Sion78 trận
    59,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 57,1% · 394 trận
  • Yone78 trận
    55,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.242 trận
  • Ambessa76 trận
    67,1%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 54,2% · 777 trận
Jungle21 tướng
  • Vi316 trận
    50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,8% · 1.995 trận
  • Lee Sin149 trận
    59,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.547 trận
  • Wukong147 trận
    44,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,1% · 679 trận
  • Sylas92 trận
    52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.202 trận
  • Nocturne86 trận
    61,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 55,6% · 405 trận
Mid21 tướng
  • Ahri129 trận
    52,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 925 trận
  • Viktor110 trận
    50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.358 trận
  • Syndra100 trận
    46,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.067 trận
  • Sylas81 trận
    61,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 55,3% · 1.313 trận
  • Lissandra73 trận
    56,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,8% · 744 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa345 trận
    54,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 7.153 trận
  • Yunara177 trận
    49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.986 trận
  • Ezreal144 trận
    55,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,3% · 1.480 trận
  • Lucian132 trận
    47,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.163 trận
  • Jinx128 trận
    35,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.458 trận
Support18 tướng
  • Nautilus185 trận
    56,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 56,3% · 2.389 trận
  • Lulu137 trận
    54,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.725 trận
  • Leona129 trận
    48,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.181 trận
  • Thresh127 trận
    58,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.113 trận
  • Braum109 trận
    52,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 760 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%23.080 lượt chọn trên 609.386cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,4%1.154 lượt chọn trên 21.472cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 9,8%G1399 trận trên 4.082
  • 10,8%G2440 trận trên 4.082
  • 13,6%G3+239 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 399 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.