Hồ sơ tướng · ADC

Xayah

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,0%Hạng 42 trên 173 tướng
Chọn
11,7%được chọn trong 757 trên 6.488 trận
Cấm
5,3%172 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,8% từ 46,8% đến 52,8% trên 757 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    2,8%
    6,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 5,5% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người75% · 15.923
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn74% · 15.710
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 117 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 4.286
34%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.

  1. Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.

536+11 so với 525
885-30 so với 915
1.375+9 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xayahxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,9% · kỳ vọng 51,5% · 35 trận+11,4 điểmSoloQ +0,2
Malphite66,7% · kỳ vọng 56,2% · 30 trận+10,4 điểmSoloQ +0,1
K'Sante59,1% · kỳ vọng 51,9% · 44 trận+7,2 điểmSoloQ +2,1
Shen58,1% · kỳ vọng 54,1% · 31 trận+3,9 điểmSoloQ -0,4
Renekton48,6% · kỳ vọng 46,7% · 35 trận+1,9 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne61,4% · kỳ vọng 54,1% · 57 trận+7,3 điểmSoloQ -1,1
Vi50,9% · kỳ vọng 49,4% · 114 trận+1,5 điểmSoloQ +0,8
Wukong51,1% · kỳ vọng 49,9% · 94 trận+1,1 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna59,1% · kỳ vọng 49,9% · 66 trận+9,2 điểmSoloQ +0,4
Ahri50,5% · kỳ vọng 50,4% · 93 trận+0,1 điểmSoloQ +1,4
Hwei52,8% · kỳ vọng 48,0% · 36 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa60,4% · kỳ vọng 52,8% · 101 trận+7,6 điểmSoloQ +0,7
Jinx58,5% · kỳ vọng 51,8% · 53 trận+6,6 điểmSoloQ +1,5
Yunara51,2% · kỳ vọng 47,6% · 86 trận+3,6 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan57,4% · kỳ vọng 47,0% · 47 trận+10,4 điểmSoloQ +1,9
Nautilus52,2% · kỳ vọng 46,1% · 69 trận+6,0 điểmSoloQ +0,6
Thresh58,8% · kỳ vọng 49,2% · 34 trận+9,6 điểmSoloQ +1,7
Alistar56,4% · kỳ vọng 49,4% · 39 trận+7,0 điểmSoloQ -0,2
Rell48,8% · kỳ vọng 45,2% · 41 trận+3,6 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion55,8% · kỳ vọng 51,2% · 43 trận+4,6 điểmSoloQ +1,2
Gnar52,9% · kỳ vọng 48,1% · 34 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9
K'Sante50,0% · kỳ vọng 47,7% · 38 trận+2,3 điểmSoloQ +2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin67,7% · kỳ vọng 56,7% · 31 trận+11,1 điểmSoloQ -0,4
Xin Zhao55,1% · kỳ vọng 49,3% · 49 trận+5,8 điểmSoloQ -1,1
Vi52,3% · kỳ vọng 50,2% · 44 trận+2,1 điểmSoloQ +3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,4% · kỳ vọng 49,2% · 78 trận+7,2 điểmSoloQ 0,0
Orianna57,4% · kỳ vọng 49,7% · 68 trận+7,6 điểmSoloQ +1,4
Viktor53,5% · kỳ vọng 50,4% · 71 trận+3,1 điểmSoloQ +2,9
Syndra52,2% · kỳ vọng 50,7% · 90 trận+1,6 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan54,6% · kỳ vọng 52,6% · 271 trận+2,1 điểmSoloQ +0,3
Braum51,9% · kỳ vọng 48,9% · 52 trận+3,0 điểmSoloQ +2,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn79 trận
    48,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 631 trận
  • Ambessa48 trận
    27,1%chênh lệch -21,2 điểmSoloQ: 55,9% · 512 trận
  • K'Sante44 trận
    59,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 56,8% · 451 trận
  • Gnar35 trận
    62,9%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 53,6% · 481 trận
  • Renekton35 trận
    48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,6% · 576 trận
Jungle19 tướng
  • Vi114 trận
    50,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,4% · 656 trận
  • Wukong94 trận
    51,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 814 trận
  • Jarvan IV67 trận
    44,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 728 trận
  • Nocturne57 trận
    61,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,9% · 346 trận
  • Xin Zhao46 trận
    43,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,4% · 241 trận
Mid18 tướng
  • Ahri93 trận
    50,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.176 trận
  • Syndra67 trận
    46,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.028 trận
  • Orianna66 trận
    59,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,5% · 453 trận
  • Viktor63 trận
    44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 885 trận
  • Hwei36 trận
    52,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,8% · 441 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa101 trận
    60,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,1% · 2.471 trận
  • Yunara86 trận
    51,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.768 trận
  • Tristana70 trận
    44,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.900 trận
  • Jinx53 trận
    58,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.404 trận
  • Lucian45 trận
    46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 808 trận
Support18 tướng
  • Nautilus69 trận
    52,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.319 trận
  • Milio55 trận
    50,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,7% · 664 trận
  • Braum53 trận
    49,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 759 trận
  • Lulu49 trận
    49,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.556 trận
  • Rakan47 trận
    57,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,7% · 740 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%18.930 lượt chọn trên 672.399cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,3%588 lượt chọn trên 9.366cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,3%G1216 trận trên 1.918
  • 12,7%G2243 trận trên 1.918
  • 13,4%G3+85 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 216 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.