Gangplank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 601 trên 28.667 trận
- Cấm
- 6,4%1.488 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 10,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,9 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 10,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite38 trận47,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.353 trận
- Sion37 trận67,6%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.156 trận
- Aatrox34 trận52,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.135 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 49,2% · 852 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 56,2% · 1.035 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.571 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,1% · 2.116 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 49,6% · 1.248 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 48,8% · 976 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 54,5% · 1.387 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 51,1% · 892 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 52,4% · 630 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 46,7% · 1.524 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 53,8% · 816 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.580 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 51,8% · 1.341 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,5% · 1.981 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.093 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.532 trận
- Lee Sin60 trận45,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.233 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.631 trận
- Jarvan IV35 trận60,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.883 trận
- Xin Zhao31 trận58,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 708 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 47,9% · 2.093 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 54,7% · 1.141 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 53,9% · 1.899 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 52,3% · 1.181 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 50,4% · 415 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 53,2% · 680 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 47,5% · 423 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,9% · 2.534 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.127 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 51,3% · 2.108 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 53,2% · 883 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.854 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 53,5% · 1.158 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.498 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 52,2% · 1.206 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,2% · 1.984 trận
- Viktor41 trận56,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,2% · 2.515 trận
- Syndra37 trận45,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.432 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 50,1% · 1.109 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 50,6% · 2.309 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 53,3% · 2.039 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.455 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 49,9% · 2.335 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 51,3% · 1.064 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 51,3% · 1.218 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,6% · 2.246 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.354 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 52,5% · 773 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 52,5% · 1.709 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 51,6% · 1.800 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 47,1% · 692 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.622 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.354 trận
- Yunara51 trận49,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,2% · 4.185 trận
- Caitlyn45 trận64,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.007 trận
- Kai'Sa45 trận42,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.506 trận
- Ezreal44 trận56,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,9% · 2.954 trận
- Jhin35 trận57,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 5.057 trận
- Ashe31 trận38,7%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.174 trận
- Xayah31 trận54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.558 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 53,0% · 2.027 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 49,2% · 3.484 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 51,3% · 1.002 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,4% · 2.920 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 54,2% · 2.637 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.806 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 51,6% · 1.031 trận
- Ziggs11 trận—SoloQ: 49,2% · 441 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 53,7% · 1.459 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.297 trận
- Lulu51 trận58,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.853 trận
- Nautilus48 trận47,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,1% · 3.187 trận
- Leona39 trận51,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.111 trận
- Seraphine32 trận40,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.220 trận
- Braum31 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.572 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 49,0% · 2.191 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 49,8% · 3.862 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 49,2% · 2.044 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.252 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,5% · 2.146 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.579 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.501 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 53,0% · 1.446 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 53,0% · 1.868 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 50,1% · 571 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.794 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.541 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%46.237 lượt chọn trên 1.741.276cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%336 lượt chọn trên 38.304cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

