Hồ sơ tướng · Jungle

Evelynn

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,0%Hạng 172 trên 173 tướng
Chọn
0,3%được chọn trong 94 trên 28.665 trận
Cấm
0,7%164 lượt cấm trên 23.383 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle53,8% từ 45,3% đến 62,2% trên 91 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    1,0%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 0,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • BuildLich Bane, Rabadon's Deathcap, Shadowflame thay cho Lich Bane, Rabadon's Deathcap, Void Staff
    Nghiệp dư
    23%
    SoloQ
    26%
    Được dùng trong 23% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Lich Bane, Rabadon's Deathcap, Void Staff (26%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Rabadon's Deathcap và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện91% · 18.353
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 20.237
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 40 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 2.122
26%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Rabadon's Deathcap
  3. Void Staff
≠ Nghiệp dư: Lich Bane, Rabadon's Deathcap, Shadowflame thay cho Lich Bane, Rabadon's Deathcap, Void Staff. 23% · 53 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop1%33% · tướng đi rừng: 20%
  2. Map pressuretop17%5,3 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-97 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-161 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng458 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng41% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng33% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Dr. Mundo5 trận
    —SoloQ: 51,5% · 388 trận
  • Ornn5 trận
    —SoloQ: 47,7% · 421 trận
Jungle5 tướng
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 53,2% · 1.073 trận
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 49,0% · 714 trận
  • Qiyana7 trận
    —SoloQ: 46,5% · 966 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 53,6% · 636 trận
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 50,7% · 414 trận
Mid4 tướng
  • Galio7 trận
    —SoloQ: 49,8% · 660 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 49,8% · 806 trận
  • Locke5 trận
    —SoloQ: 48,9% · 795 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 49,1% · 778 trận
ADC7 tướng
  • Ezreal9 trận
    —SoloQ: 57,2% · 1.094 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 53,2% · 1.732 trận
  • Caitlyn7 trận
    —SoloQ: 49,7% · 1.088 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.286 trận
  • Yunara7 trận
    —SoloQ: 52,6% · 1.590 trận
Support7 tướng
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.264 trận
  • Leona10 trận
    —SoloQ: 51,1% · 781 trận
  • Blitzcrank6 trận
    —SoloQ: 49,3% · 885 trận
  • Rell6 trận
    —SoloQ: 49,4% · 581 trận
  • Thresh6 trận
    —SoloQ: 46,7% · 1.466 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%17.895 lượt chọn trên 1.741.287cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%61 lượt chọn trên 38.304cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

0,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,2%G113 trận trên 7.234
  • 0,3%G225 trận trên 7.234
  • 0,2%G3+5 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.