Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,7%được chọn trong 2.359 trên 27.199 trận
- Cấm
- 5,5%1.226 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 171 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,8 điểm171 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Warmog's Armor
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 171 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion132 trận60,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 56,3% · 1.008 trận
- K'Sante131 trận61,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 55,3% · 1.876 trận
- Ornn129 trận47,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.137 trận
- Ambessa119 trận45,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.756 trận
- Renekton106 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.733 trận
- Olaf97 trận52,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.297 trận
- Malphite95 trận51,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.901 trận
- Gnar86 trận60,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.320 trận
- Aatrox81 trận51,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.632 trận
- Jax76 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.919 trận
- Shen68 trận61,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.147 trận
- Zaahen63 trận38,1%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.062 trận
- Camille59 trận52,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.774 trận
- Mordekaiser57 trận54,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 939 trận
- Gragas53 trận52,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,7% · 961 trận
- Yone51 trận64,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,3% · 2.543 trận
- Fiora38 trận44,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.731 trận
- Jayce35 trận40,0%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 54,9% · 2.470 trận
- Garen33 trận54,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.299 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 51,4% · 1.619 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.411 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.548 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.548 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.548 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,9% · 2.470 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.901 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,9% · 2.470 trận
- Wukong223 trận46,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.920 trận
- Lee Sin194 trận50,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 4.908 trận
- Jarvan IV163 trận54,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.128 trận
- Vi163 trận50,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 57,5% · 1.221 trận
- Sylas121 trận53,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 2.531 trận
- Xin Zhao103 trận49,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,0% · 876 trận
- Sejuani73 trận67,1%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 54,2% · 489 trận
- Viego72 trận59,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,3% · 2.330 trận
- Lillia71 trận43,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.406 trận
- Nocturne71 trận57,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 57,6% · 672 trận
- Qiyana70 trận44,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.022 trận
- Skarner70 trận54,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,7% · 538 trận
- Cho'Gath64 trận54,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.495 trận
- Graves46 trận37,0%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 52,7% · 2.507 trận
- Pantheon45 trận60,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,2% · 328 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 54,3% · 1.532 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 50,1% · 1.878 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 52,4% · 2.400 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,8% · 1.495 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 51,8% · 2.189 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 52,2% · 2.348 trận
- Viktor182 trận54,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,0% · 2.925 trận
- Syndra177 trận55,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 2.727 trận
- Ahri162 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.552 trận
- Orianna114 trận58,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.281 trận
- Sylas107 trận50,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 56,4% · 2.419 trận
- Hwei96 trận39,6%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.286 trận
- Yone72 trận59,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.750 trận
- Aurora71 trận56,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.145 trận
- Xerath70 trận55,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 921 trận
- Lissandra68 trận55,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.496 trận
- Locke67 trận58,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,1% · 2.543 trận
- Ryze67 trận46,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 57,0% · 985 trận
- Galio64 trận54,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,9% · 1.696 trận
- Akali62 trận43,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.933 trận
- LeBlanc54 trận44,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.581 trận
- Twisted Fate37 trận37,8%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.021 trận
- Zed37 trận43,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.947 trận
- Yasuo33 trận60,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,9% · 2.255 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 55,9% · 1.696 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 51,5% · 1.518 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 50,8% · 1.787 trận
- Yunara238 trận50,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 5.210 trận
- Kai'Sa205 trận49,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,7% · 5.479 trận
- Ezreal184 trận62,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 59,8% · 3.108 trận
- Caitlyn171 trận60,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 55,9% · 2.911 trận
- Jinx148 trận54,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.795 trận
- Jhin147 trận57,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,0% · 5.880 trận
- Xayah130 trận47,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.172 trận
- Ashe110 trận51,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.254 trận
- Tristana106 trận51,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.647 trận
- Sivir99 trận59,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.044 trận
- Lucian92 trận45,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,0% · 2.279 trận
- Aphelios87 trận59,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 3.059 trận
- Zeri83 trận50,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.184 trận
- Miss Fortune77 trận55,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.203 trận
- Varus60 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,8% · 947 trận
- Kalista39 trận38,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.722 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.544 trận
- Nautilus359 trận54,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 57,6% · 4.909 trận
- Lulu219 trận58,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 4.687 trận
- Braum171 trận53,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.279 trận
- Leona168 trận54,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.674 trận
- Alistar155 trận55,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 4.682 trận
- Thresh135 trận46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,1% · 4.771 trận
- Rakan118 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.964 trận
- Karma109 trận61,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,3% · 2.054 trận
- Seraphine108 trận44,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 55,5% · 1.238 trận
- Poppy80 trận56,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.661 trận
- Milio72 trận55,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.264 trận
- Bard70 trận40,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.971 trận
- Yuumi50 trận58,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 58,7% · 1.682 trận
- Blitzcrank49 trận55,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.887 trận
- Neeko47 trận42,6%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 52,0% · 577 trận
- Nami41 trận48,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.863 trận
- Janna28 trận—SoloQ: 49,5% · 2.469 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 53,6% · 1.953 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%53.898 lượt chọn trên 1.713.050cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%1.561 lượt chọn trên 34.524cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,4%118 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

