Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.377 trên 18.058 trận
- Cấm
- 5,4%931 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,1 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante73 trận56,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,5% · 1.150 trận
- Ambessa71 trận54,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,4% · 811 trận
- Malphite66 trận51,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 694 trận
- Sion66 trận54,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,9% · 331 trận
- Aatrox59 trận55,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 678 trận
- Olaf56 trận57,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 651 trận
- Renekton55 trận56,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,3% · 662 trận
- Jax47 trận59,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.019 trận
- Ornn46 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 58,0% · 176 trận
- Nasus45 trận46,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 54,0% · 430 trận
- Gnar44 trận63,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,9% · 534 trận
- Shen42 trận54,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 302 trận
- Camille39 trận51,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 621 trận
- Mordekaiser39 trận51,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 317 trận
- Yone36 trận58,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.107 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 56,0% · 661 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 54,3% · 1.345 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 52,7% · 645 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 51,0% · 722 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 46,6% · 671 trận
- Lee Sin149 trận50,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.002 trận
- Wukong111 trận45,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 517 trận
- Vi94 trận55,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,9% · 684 trận
- Sylas89 trận55,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.235 trận
- Jarvan IV78 trận56,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 800 trận
- Viego54 trận53,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 56,0% · 915 trận
- Lillia50 trận54,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 485 trận
- Xin Zhao45 trận53,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 429 trận
- Qiyana43 trận55,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.413 trận
- Nocturne41 trận56,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,4% · 240 trận
- Cho'Gath35 trận48,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,5% · 501 trận
- Graves34 trận35,3%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.010 trận
- Sejuani34 trận61,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 62,1% · 132 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 57,1% · 503 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 54,8% · 558 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 49,6% · 1.275 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 55,0% · 595 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 56,0% · 709 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 53,6% · 810 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 54,8% · 558 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 54,8% · 558 trận
- Ahri85 trận50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 679 trận
- Viktor80 trận63,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 55,1% · 1.284 trận
- Sylas79 trận51,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 56,5% · 1.210 trận
- Syndra77 trận51,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.051 trận
- Orianna51 trận66,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 54,4% · 585 trận
- Hwei50 trận36,0%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 50,2% · 526 trận
- Lissandra49 trận57,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 680 trận
- Yone43 trận69,8%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.107 trận
- Galio41 trận48,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 56,1% · 927 trận
- Locke41 trận65,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 55,1% · 1.003 trận
- Xerath41 trận53,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,0% · 362 trận
- Aurora40 trận55,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 480 trận
- LeBlanc38 trận44,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 54,4% · 607 trận
- Ryze37 trận54,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,9% · 472 trận
- Akali34 trận47,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 54,0% · 891 trận
- Twisted Fate31 trận45,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.238 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 53,1% · 759 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 55,8% · 667 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 56,1% · 927 trận
- Kai'Sa134 trận47,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,5% · 2.808 trận
- Yunara122 trận45,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.149 trận
- Ezreal116 trận65,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 60,0% · 1.418 trận
- Jhin93 trận62,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,2% · 2.787 trận
- Caitlyn92 trận59,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 57,9% · 1.203 trận
- Xayah79 trận46,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.072 trận
- Aphelios75 trận60,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.768 trận
- Jinx75 trận58,7%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.376 trận
- Lucian64 trận48,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 55,5% · 1.058 trận
- Miss Fortune59 trận55,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 517 trận
- Ashe55 trận54,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,5% · 402 trận
- Zeri55 trận52,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 949 trận
- Tristana54 trận48,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.482 trận
- Sivir44 trận59,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,2% · 313 trận
- Varus35 trận48,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 57,7% · 338 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 54,4% · 752 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 50,7% · 523 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,3% · 440 trận
- Nautilus229 trận56,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 57,0% · 2.402 trận
- Lulu113 trận60,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.903 trận
- Braum102 trận53,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,4% · 867 trận
- Leona100 trận52,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.079 trận
- Thresh86 trận54,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.077 trận
- Alistar85 trận57,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.253 trận
- Rakan65 trận53,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 876 trận
- Poppy57 trận52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,1% · 914 trận
- Seraphine48 trận39,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 58,7% · 378 trận
- Karma45 trận68,9%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 56,9% · 666 trận
- Yuumi45 trận53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 58,3% · 630 trận
- Bard38 trận36,8%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 52,9% · 921 trận
- Blitzcrank37 trận48,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 886 trận
- Neeko33 trận42,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,8% · 301 trận
- Milio32 trận62,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 56,8% · 373 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 54,4% · 896 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 59,2% · 402 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 54,9% · 386 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%21.464 lượt chọn trên 609.385cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%846 lượt chọn trên 21.472cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,4%118 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

