Hồ sơ tướng · Support

Rell

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,8%Hạng 51 trên 173 tướng
Chọn
9,8%được chọn trong 285 trên 2.915 trận
Cấm
4,0%86 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 1,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,4% từ 43,6% đến 53,3% trên 285 trậnSoloQ 52,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    2,4%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    1,1%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 1,1% ở soloQ trên 92.742 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    57%
    SoloQ
    47%
    Được dùng trong 57% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (47%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Warmog's Armor và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn88% · 10.759
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt47% · 5.748
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 57% · 303 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 46 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Warmog's Armor
  3. Protoplasm Harness

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

209-79 so với 288
290-52 so với 342
350-37 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Relltướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,0% · kỳ vọng 45,5% · 40 trận+9,5 điểmSoloQ +3,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri70,0% · kỳ vọng 49,7% · 30 trận+20,3 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 45,3% · 32 trận+4,7 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 51,9% · 289 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 60,1% · 218 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 57,4% · 319 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 52,0% · 352 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 51,3% · 230 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong23 trận
    —SoloQ: 46,8% · 470 trận
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 54,9% · 406 trận
  • Xin Zhao17 trận
    —SoloQ: 52,5% · 141 trận
  • Lee Sin16 trận
    —SoloQ: 58,0% · 559 trận
  • Shyvana12 trận
    —SoloQ: 51,0% · 257 trận
Mid16 tướng
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 49,9% · 485 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 56,7% · 586 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 50,4% · 565 trận
  • Orianna15 trận
    —SoloQ: 57,9% · 235 trận
  • Locke12 trận
    —SoloQ: 54,5% · 413 trận
ADC17 tướng
  • Yunara28 trận
    —SoloQ: 50,5% · 919 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 60,0% · 547 trận
  • Jhin21 trận
    —SoloQ: 55,6% · 1.110 trận
  • Jinx20 trận
    —SoloQ: 49,5% · 927 trận
  • Ashe18 trận
    —SoloQ: 51,1% · 305 trận
Support16 tướng
  • Nautilus40 trận
    55,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 57,1% · 779 trận
  • Leona26 trận
    —SoloQ: 52,5% · 535 trận
  • Lulu25 trận
    —SoloQ: 52,1% · 733 trận
  • Karma24 trận
    —SoloQ: 53,6% · 412 trận
  • Alistar21 trận
    —SoloQ: 48,6% · 727 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%10.976 lượt chọn trên 452.137cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,9%213 lượt chọn trên 4.328cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,3%118 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 10,4%G185 trận trên 817
  • 10,3%G284 trận trên 817
  • 15,3%G3+54 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 85 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.