Rell
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,0%được chọn trong 716 trên 6.487 trận
- Cấm
- 6,5%211 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Abyssal Mask
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.033 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Map pressuretop21%5,2 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 13 ở lane, 35 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ209 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng hỗ trợ350 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-21 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-8 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.033 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn59 trận49,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,7% · 687 trận
- K'Sante45 trận68,9%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 55,9% · 506 trận
- Sion44 trận63,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 56,9% · 469 trận
- Renekton39 trận51,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,9% · 731 trận
- Ambessa34 trận26,5%chênh lệch -26,6 điểmSoloQ: 53,7% · 635 trận
- Gnar34 trận55,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,7% · 555 trận
- Olaf34 trận52,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,3% · 460 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 52,6% · 601 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 49,9% · 465 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 47,3% · 548 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 55,3% · 266 trận
- Gragas19 trận—SoloQ: 50,8% · 441 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 51,9% · 790 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 51,5% · 357 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,2% · 791 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 52,1% · 593 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 48,8% · 689 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.006 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,9% · 749 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 56,3% · 790 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,9% · 753 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,9% · 753 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,9% · 652 trận
- Wukong90 trận51,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 936 trận
- Jarvan IV65 trận53,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 936 trận
- Vi59 trận40,7%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 56,4% · 383 trận
- Xin Zhao44 trận54,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 308 trận
- Skarner40 trận55,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 296 trận
- Sejuani32 trận68,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,8% · 246 trận
- Lee Sin30 trận53,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.344 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 51,5% · 536 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 52,0% · 671 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 51,3% · 957 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 57,8% · 275 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 50,1% · 1.216 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 52,9% · 87 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 54,9% · 985 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 60,6% · 71 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 52,0% · 671 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 55,3% · 666 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,5% · 852 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,9% · 949 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.047 trận
- Viktor77 trận51,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.066 trận
- Syndra73 trận61,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.201 trận
- Ahri55 trận50,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.316 trận
- Orianna50 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 475 trận
- Hwei38 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 511 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 51,8% · 483 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 57,4% · 392 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 50,0% · 354 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 53,3% · 722 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 55,8% · 848 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 48,9% · 1.046 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.137 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 57,3% · 171 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 50,3% · 362 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 48,8% · 866 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 50,3% · 551 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,8% · 1.029 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 48,9% · 677 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 48,2% · 546 trận
- Yunara90 trận54,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.144 trận
- Caitlyn62 trận59,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.131 trận
- Jinx54 trận55,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.502 trận
- Kai'Sa54 trận55,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.877 trận
- Ezreal49 trận57,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 59,4% · 1.154 trận
- Sivir41 trận56,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 497 trận
- Xayah41 trận51,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 765 trận
- Ashe39 trận51,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,3% · 557 trận
- Tristana38 trận65,8%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.507 trận
- Jhin34 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 54,5% · 2.022 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 52,0% · 881 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 51,5% · 270 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 52,7% · 795 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 52,8% · 432 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 51,8% · 758 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 50,7% · 876 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 54,0% · 650 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,6% · 763 trận
- Nautilus92 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 58,6% · 1.759 trận
- Lulu82 trận57,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.072 trận
- Alistar52 trận55,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.724 trận
- Braum51 trận56,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.032 trận
- Leona46 trận56,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.065 trận
- Rakan43 trận46,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,2% · 774 trận
- Karma42 trận59,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,5% · 983 trận
- Seraphine41 trận56,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 543 trận
- Thresh36 trận36,1%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.877 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 48,9% · 628 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 50,4% · 752 trận
- Janna21 trận—SoloQ: 48,1% · 1.436 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 50,6% · 1.123 trận
- Renata Glasc19 trận—SoloQ: 48,3% · 389 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 46,1% · 531 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.025 lượt chọn trên 672.396cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,6%525 lượt chọn trên 9.366cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,4%118 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

