Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,9%Hạng 146 trên 173 tướng
Chọn
1,0%được chọn trong 297 trên 28.667 trận
Cấm
1,9%447 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 2,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,2% từ 47,0% đến 57,4% trên 245 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    1,4%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    2,7%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,7% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Ravenous Hydra, Yun Tal Wildarrows và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm53% · 14.701
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt63% · 17.477
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.529
12%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Yun Tal Wildarrows
  3. Infinity Edge
Nghiệp dư: Ravenous Hydra, Phantom Dancer, Infinity Edge (16%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop24%23% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 15 ở mid game và 10 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

569-30 so với 599
793-75 so với 868
947-133 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tryndameretướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên569 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên793 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên+881 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên+1.262 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên1.106 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên45% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 52,0% · 794 trận
  • Ambessa13 trận
    —SoloQ: 56,3% · 764 trận
  • Malphite13 trận
    —SoloQ: 46,7% · 1.189 trận
  • Mordekaiser13 trận
    —SoloQ: 49,6% · 407 trận
  • Olaf12 trận
    —SoloQ: 50,7% · 625 trận
Jungle13 tướng
  • Lee Sin26 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.973 trận
  • Jarvan IV22 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.006 trận
  • Wukong19 trận
    —SoloQ: 47,7% · 932 trận
  • Sylas16 trận
    —SoloQ: 50,3% · 997 trận
  • Nocturne13 trận
    —SoloQ: 57,3% · 351 trận
Mid18 tướng
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 52,5% · 1.222 trận
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.234 trận
  • Yone12 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.226 trận
  • Orianna11 trận
    —SoloQ: 52,9% · 507 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.215 trận
ADC14 tướng
  • Yunara24 trận
    —SoloQ: 52,0% · 2.094 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.444 trận
  • Kai'Sa21 trận
    —SoloQ: 50,9% · 2.370 trận
  • Jhin18 trận
    —SoloQ: 50,9% · 2.648 trận
  • Ezreal17 trận
    —SoloQ: 54,0% · 1.496 trận
Support15 tướng
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 54,0% · 1.561 trận
  • Lulu19 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.934 trận
  • Braum18 trận
    —SoloQ: 48,7% · 950 trận
  • Thresh15 trận
    —SoloQ: 49,7% · 2.019 trận
  • Alistar13 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.074 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%24.948 lượt chọn trên 1.741.276cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%164 lượt chọn trên 38.304cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,6%G147 trận trên 7.234
  • 0,6%G247 trận trên 7.235
  • 0,6%G3+16 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 47 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.