Tryndamere
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 1,3%được chọn trong 244 trên 18.756 trận
- Cấm
- 2,0%363 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Ravenous Hydra, Yun Tal Wildarrows và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 99% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 25,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Ravenous Hydra, Yun Tal Wildarrows và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop24%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 15 ở mid game và 10 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên569 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên793 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên+881 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên+1.262 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên1.106 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên45% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante17 trận—SoloQ: 51,8% · 386 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 57,9% · 76 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 58,4% · 298 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 51,1% · 470 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 45,4% · 405 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 48,0% · 248 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 51,6% · 155 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 48,7% · 158 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 55,2% · 87 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 43,2% · 148 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 50,0% · 90 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,9% · 389 trận
- Yorick5 trận—SoloQ: 60,0% · 90 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 52,4% · 1.077 trận
- Wukong17 trận—SoloQ: 53,2% · 173 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 52,6% · 293 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 53,0% · 394 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 57,1% · 191 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 65,1% · 83 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 54,1% · 292 trận
- Xin Zhao7 trận—SoloQ: 56,6% · 152 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 53,3% · 212 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 52,0% · 467 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,2% · 245 trận
- Vi5 trận—SoloQ: 60,8% · 255 trận
- Syndra12 trận—SoloQ: 55,1% · 350 trận
- Viktor11 trận—SoloQ: 52,7% · 438 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 46,9% · 258 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,8% · 394 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,2% · 237 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 52,9% · 221 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 48,9% · 190 trận
- Ahri7 trận—SoloQ: 54,8% · 241 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 49,7% · 149 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 54,4% · 160 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 56,4% · 401 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 49,6% · 113 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 52,7% · 167 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 50,0% · 84 trận
- Jhin5 trận—SoloQ: chưa đo
- Locke5 trận—SoloQ: 47,9% · 405 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 57,4% · 448 trận
- Yunara20 trận—SoloQ: 53,5% · 677 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 50,8% · 972 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 53,0% · 999 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 52,2% · 584 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 46,9% · 574 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 52,6% · 285 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 47,4% · 135 trận
- Jinx9 trận—SoloQ: 54,6% · 515 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 50,4% · 377 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 51,6% · 516 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 49,7% · 149 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 60,1% · 158 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 47,2% · 299 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 53,8% · 708 trận
- Nautilus15 trận—SoloQ: 52,0% · 594 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 49,6% · 651 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 47,6% · 254 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 52,9% · 331 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 52,7% · 442 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 47,0% · 300 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 50,1% · 403 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 48,9% · 266 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 53,8% · 314 trận
- Milio8 trận—SoloQ: 51,2% · 166 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 52,6% · 171 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 57,5% · 252 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 55,6% · 363 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 62,4% · 109 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%7.727 lượt chọn trên 613.335cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%137 lượt chọn trên 23.550cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

