Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,4%được chọn trong 2.401 trên 28.667 trận
- Cấm
- 3,2%742 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildYun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 23%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn146 trận50,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 846 trận
- Sion139 trận46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,4% · 605 trận
- Ambessa130 trận45,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 961 trận
- Renekton120 trận50,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.026 trận
- K'Sante119 trận45,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,5% · 981 trận
- Gnar89 trận58,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,9% · 825 trận
- Dr. Mundo84 trận58,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 655 trận
- Malphite81 trận43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.162 trận
- Aatrox77 trận53,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.030 trận
- Olaf71 trận46,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,5% · 727 trận
- Zaahen67 trận49,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,6% · 625 trận
- Camille65 trận46,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.108 trận
- Mordekaiser65 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,1% · 639 trận
- Jax64 trận34,4%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.104 trận
- Nasus58 trận44,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 735 trận
- Yone51 trận45,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.628 trận
- Garen39 trận53,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 986 trận
- Jayce38 trận57,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.266 trận
- Fiora37 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.060 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 48,7% · 1.002 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 48,1% · 940 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 48,6% · 1.011 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.162 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.266 trận
- Wukong228 trận43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.380 trận
- Vi194 trận52,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 905 trận
- Lee Sin182 trận47,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.465 trận
- Jarvan IV174 trận43,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.444 trận
- Xin Zhao122 trận54,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 555 trận
- Sylas103 trận44,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.363 trận
- Nocturne99 trận49,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 56,1% · 483 trận
- Sejuani85 trận55,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 334 trận
- Skarner69 trận52,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 331 trận
- Qiyana68 trận51,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.637 trận
- Lillia65 trận36,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,6% · 908 trận
- Viego61 trận50,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.361 trận
- Cho'Gath59 trận44,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 975 trận
- Pantheon44 trận63,6%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,8% · 180 trận
- Trundle43 trận27,9%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 44,2% · 138 trận
- Graves31 trận48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.521 trận
- Hecarim31 trận64,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.424 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.384 trận
- Kayn25 trận—SoloQ: 49,1% · 854 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 50,3% · 958 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 51,0% · 975 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,3% · 1.282 trận
- Ahri208 trận49,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.755 trận
- Viktor186 trận44,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.859 trận
- Syndra168 trận43,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.723 trận
- Orianna97 trận50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 717 trận
- Hwei87 trận48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 827 trận
- Sylas80 trận57,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.263 trận
- Akali79 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.069 trận
- Galio78 trận55,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,9% · 989 trận
- Ryze75 trận52,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 539 trận
- Yone75 trận48,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.646 trận
- Lissandra72 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 833 trận
- Aurora62 trận51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 718 trận
- LeBlanc62 trận40,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,2% · 969 trận
- Locke60 trận48,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.526 trận
- Xerath57 trận43,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,0% · 632 trận
- Twisted Fate42 trận61,9%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.202 trận
- Zed40 trận50,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.209 trận
- Yasuo34 trận44,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.470 trận
- Galio30 trận46,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,9% · 989 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 48,2% · 949 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,9% · 989 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,7% · 1.106 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,7% · 1.106 trận
- Ezreal240 trận57,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,6% · 2.740 trận
- Yunara207 trận37,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 45,7% · 2.761 trận
- Kai'Sa196 trận45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.166 trận
- Caitlyn179 trận47,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,3% · 2.137 trận
- Jinx155 trận50,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.458 trận
- Jhin139 trận51,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.748 trận
- Xayah137 trận44,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.021 trận
- Ashe135 trận46,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.004 trận
- Tristana112 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.175 trận
- Zeri96 trận39,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.317 trận
- Varus90 trận55,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 661 trận
- Lucian82 trận43,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.237 trận
- Aphelios80 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.447 trận
- Miss Fortune68 trận52,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 755 trận
- Ziggs48 trận60,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,3% · 528 trận
- Twitch40 trận42,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,6% · 794 trận
- Kalista36 trận38,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,5% · 983 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 45,9% · 902 trận
- Alistar236 trận44,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.321 trận
- Nautilus223 trận53,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 2.549 trận
- Lulu167 trận43,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.135 trận
- Leona151 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.523 trận
- Seraphine143 trận52,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 951 trận
- Braum141 trận42,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 940 trận
- Rakan126 trận51,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,5% · 890 trận
- Karma125 trận57,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.723 trận
- Thresh111 trận53,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.757 trận
- Rell109 trận41,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.022 trận
- Milio95 trận46,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 848 trận
- Bard79 trận38,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.335 trận
- Blitzcrank74 trận54,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,8% · 2.263 trận
- Nami58 trận43,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.510 trận
- Yuumi53 trận37,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,6% · 866 trận
- Pyke35 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,6% · 1.230 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 46,0% · 1.377 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.128 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%34.074 lượt chọn trên 1.741.292cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.585 lượt chọn trên 38.304cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

