Hồ sơ tướng · ADC

Sivir

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,6%Hạng 69 trên 173 tướng
Chọn
8,4%được chọn trong 2.401 trên 28.667 trận
Cấm
3,2%742 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,9% từ 47,2% đến 50,6% trên 2.398 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    2,0%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 2,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildYun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
    Nghiệp dư
    22%
    SoloQ
    23%
    Được dùng trong 22% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade (23%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người98% · 37.217
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 28.791
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 417 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 4.835
23%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
≠ Nghiệp dư: Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade. 22% · 1.966 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.

478-47 so với 525
854-61 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sivirxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar58,4% · kỳ vọng 50,5% · 89 trận+8,0 điểmSoloQ +0,5
Dr. Mundo58,3% · kỳ vọng 51,7% · 84 trận+6,6 điểmSoloQ -1,1
Jayce57,9% · kỳ vọng 48,2% · 38 trận+9,7 điểmSoloQ -2,2
Aatrox53,2% · kỳ vọng 47,9% · 77 trận+5,3 điểmSoloQ +1,5
Renekton50,8% · kỳ vọng 47,5% · 120 trận+3,4 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Pantheon63,6% · kỳ vọng 52,6% · 44 trận+11,0 điểmSoloQ -1,0
Xin Zhao54,9% · kỳ vọng 49,4% · 122 trận+5,5 điểmSoloQ -1,5
Vi52,1% · kỳ vọng 48,7% · 194 trận+3,4 điểmSoloQ +0,5
Hecarim64,5% · kỳ vọng 52,9% · 31 trận+11,7 điểmSoloQ -2,1
Qiyana51,5% · kỳ vọng 46,3% · 68 trận+5,2 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate61,9% · kỳ vọng 47,5% · 42 trận+14,4 điểmSoloQ +0,2
Sylas57,5% · kỳ vọng 49,3% · 80 trận+8,2 điểmSoloQ -0,4
Ahri49,0% · kỳ vọng 47,0% · 208 trận+2,0 điểmSoloQ +1,3
Galio55,1% · kỳ vọng 50,0% · 78 trận+5,2 điểmSoloQ -0,3
Zed50,0% · kỳ vọng 41,9% · 40 trận+8,1 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal57,5% · kỳ vọng 52,2% · 240 trận+5,3 điểmSoloQ +1,7
Varus55,6% · kỳ vọng 48,4% · 90 trận+7,2 điểmSoloQ +0,9
Jinx50,3% · kỳ vọng 46,9% · 155 trận+3,4 điểmSoloQ -1,2
Ziggs60,4% · kỳ vọng 53,3% · 48 trận+7,1 điểmSoloQ +2,1
Caitlyn47,5% · kỳ vọng 47,1% · 179 trận+0,4 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,4% · kỳ vọng 48,7% · 223 trận+4,7 điểmSoloQ +2,6
Karma57,6% · kỳ vọng 51,6% · 125 trận+6,0 điểmSoloQ -1,1
Seraphine52,4% · kỳ vọng 47,7% · 143 trận+4,8 điểmSoloQ -0,2
Blitzcrank54,1% · kỳ vọng 46,9% · 74 trận+7,1 điểmSoloQ +4,3
Thresh53,2% · kỳ vọng 47,8% · 111 trận+5,4 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar56,2% · kỳ vọng 47,4% · 89 trận+8,8 điểmSoloQ +1,7
Dr. Mundo54,7% · kỳ vọng 46,2% · 64 trận+8,5 điểmSoloQ +0,3
Ornn53,6% · kỳ vọng 49,3% · 166 trận+4,3 điểmSoloQ -3,0
Renekton54,5% · kỳ vọng 50,4% · 101 trận+4,1 điểmSoloQ +3,3
Nasus55,7% · kỳ vọng 50,1% · 61 trận+5,6 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 48,6% · 177 trận+6,2 điểmSoloQ -0,3
Lillia60,6% · kỳ vọng 52,2% · 71 trận+8,4 điểmSoloQ +3,1
Pantheon54,8% · kỳ vọng 45,3% · 42 trận+9,5 điểmSoloQ -0,2
Xin Zhao51,2% · kỳ vọng 48,4% · 125 trận+2,8 điểmSoloQ -0,8
Sylas52,6% · kỳ vọng 50,0% · 116 trận+2,6 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra56,8% · kỳ vọng 47,7% · 88 trận+9,2 điểmSoloQ -3,1
Syndra54,8% · kỳ vọng 49,7% · 186 trận+5,1 điểmSoloQ -0,4
Viktor51,8% · kỳ vọng 49,4% · 218 trận+2,5 điểmSoloQ +1,1
Orianna49,3% · kỳ vọng 47,0% · 142 trận+2,3 điểmSoloQ -2,6
Yone56,3% · kỳ vọng 51,2% · 64 trận+5,0 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,8% · kỳ vọng 47,8% · 155 trận+7,0 điểmSoloQ -1,1
Braum54,7% · kỳ vọng 50,6% · 179 trận+4,1 điểmSoloQ +0,6
Nautilus53,2% · kỳ vọng 49,2% · 188 trận+4,0 điểmSoloQ +0,5
Alistar51,3% · kỳ vọng 50,0% · 117 trận+1,3 điểmSoloQ +2,2
Poppy52,7% · kỳ vọng 50,2% · 55 trận+2,6 điểmSoloQ +3,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn146 trận
    50,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 846 trận
  • Sion139 trận
    46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,4% · 605 trận
  • Ambessa130 trận
    45,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 961 trận
  • Renekton120 trận
    50,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.026 trận
  • K'Sante119 trận
    45,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,5% · 981 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong228 trận
    43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.380 trận
  • Vi194 trận
    52,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 905 trận
  • Lee Sin182 trận
    47,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.465 trận
  • Jarvan IV174 trận
    43,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.444 trận
  • Xin Zhao122 trận
    54,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 555 trận
Mid23 tướng
  • Ahri208 trận
    49,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.755 trận
  • Viktor186 trận
    44,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.859 trận
  • Syndra168 trận
    43,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.723 trận
  • Orianna97 trận
    50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 717 trận
  • Hwei87 trận
    48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 827 trận
ADC18 tướng
  • Ezreal240 trận
    57,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,6% · 2.740 trận
  • Yunara207 trận
    37,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 45,7% · 2.761 trận
  • Kai'Sa196 trận
    45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.166 trận
  • Caitlyn179 trận
    47,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,3% · 2.137 trận
  • Jinx155 trận
    50,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.458 trận
Support18 tướng
  • Alistar236 trận
    44,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.321 trận
  • Nautilus223 trận
    53,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 2.549 trận
  • Lulu167 trận
    43,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.135 trận
  • Leona151 trận
    54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.523 trận
  • Seraphine143 trận
    52,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 951 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%34.074 lượt chọn trên 1.741.292cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%1.585 lượt chọn trên 38.304cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 8,2%G1590 trận trên 7.234
  • 9,3%G2675 trận trên 7.235
  • 10,4%G3+298 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 590 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.