Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,9%được chọn trong 761 trên 6.991 trận
- Cấm
- 3,7%128 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,8%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28 phút
- BuildYun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
- Nghiệp dư
- 31%
- SoloQ
- 30%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn68 trận47,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 507 trận
- Sion51 trận45,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 278 trận
- Ambessa45 trận42,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 400 trận
- K'Sante42 trận40,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,9% · 310 trận
- Renekton42 trận45,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 458 trận
- Gnar31 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 380 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 50,2% · 267 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 47,6% · 252 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 48,6% · 539 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 49,7% · 302 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 50,6% · 405 trận
- Rumble23 trận—SoloQ: 45,6% · 136 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 48,2% · 247 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 50,3% · 286 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 52,7% · 402 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 50,5% · 521 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 53,2% · 402 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,8% · 678 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 49,2% · 498 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,6% · 395 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 50,8% · 506 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,2% · 448 trận
- Wukong97 trận42,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,7% · 704 trận
- Jarvan IV61 trận39,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,4% · 713 trận
- Vi53 trận54,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,2% · 318 trận
- Xin Zhao46 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 214 trận
- Sejuani37 trận54,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 177 trận
- Skarner34 trận44,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,7% · 189 trận
- Lee Sin30 trận53,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 53,0% · 794 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 53,9% · 217 trận
- Shyvana28 trận—SoloQ: 52,2% · 358 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 49,3% · 767 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,6% · 452 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 52,2% · 565 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 47,3% · 55 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 56,7% · 97 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 51,0% · 404 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,6% · 452 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,1% · 435 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 46,9% · 623 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 49,1% · 627 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,4% · 706 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,5% · 548 trận
- Syndra79 trận40,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 816 trận
- Ahri76 trận44,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 897 trận
- Viktor73 trận41,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 693 trận
- Hwei43 trận55,8%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 54,7% · 351 trận
- Orianna37 trận43,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 305 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 52,3% · 195 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 52,7% · 455 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 48,4% · 316 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,4% · 348 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,9% · 481 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 48,4% · 725 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 47,3% · 656 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 57,5% · 261 trận
- Ziggs17 trận—SoloQ: 44,9% · 49 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 56,8% · 139 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 50,6% · 630 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 52,8% · 417 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 48,9% · 554 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 49,3% · 456 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,5% · 501 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 46,0% · 378 trận
- Yunara86 trận36,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 44,7% · 1.288 trận
- Caitlyn78 trận47,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 998 trận
- Kai'Sa63 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.253 trận
- Ezreal61 trận52,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 56,9% · 864 trận
- Jinx56 trận58,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.037 trận
- Ashe54 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 441 trận
- Tristana45 trận44,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.077 trận
- Xayah42 trận42,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 428 trận
- Jhin30 trận40,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.331 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 46,4% · 565 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 53,4% · 337 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 50,2% · 480 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 45,9% · 455 trận
- Ziggs16 trận—SoloQ: 49,7% · 195 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 49,7% · 537 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 47,7% · 522 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,4% · 463 trận
- Alistar70 trận41,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,5% · 948 trận
- Lulu67 trận37,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 45,4% · 1.002 trận
- Nautilus67 trận52,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.072 trận
- Karma54 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 753 trận
- Rakan54 trận42,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,5% · 411 trận
- Braum51 trận41,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,2% · 475 trận
- Rell46 trận45,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 484 trận
- Seraphine44 trận52,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 402 trận
- Nami37 trận40,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,4% · 899 trận
- Milio35 trận42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 439 trận
- Leona32 trận46,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,5% · 616 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 50,3% · 1.291 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 52,3% · 556 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 43,3% · 171 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 46,6% · 867 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 48,4% · 506 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 54,3% · 787 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%15.024 lượt chọn trên 675.815cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%575 lượt chọn trên 10.426cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

