Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.359 trên 18.757 trận
- Cấm
- 3,1%550 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm46 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
- BuildEssence Reaver, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge
- Nghiệp dư
- 30%
- SoloQ
- 29%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion72 trận45,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 59,7% · 144 trận
- Ambessa68 trận47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 302 trận
- K'Sante68 trận48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 484 trận
- Renekton67 trận52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 271 trận
- Aatrox55 trận50,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,8% · 286 trận
- Ornn50 trận52,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 78 trận
- Gnar48 trận62,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 54,3% · 221 trận
- Malphite48 trận35,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 43,7% · 295 trận
- Dr. Mundo46 trận67,4%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 48,3% · 143 trận
- Nasus43 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 216 trận
- Jax38 trận31,6%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 48,4% · 405 trận
- Yone38 trận47,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 501 trận
- Camille36 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 239 trận
- Zaahen36 trận58,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,0% · 125 trận
- Mordekaiser35 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 63,9% · 133 trận
- Jayce31 trận61,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,0% · 557 trận
- Olaf30 trận40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 44,7% · 273 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 52,8% · 286 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 41,8% · 280 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 50,0% · 384 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,0% · 230 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,7% · 295 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,0% · 230 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,0% · 230 trận
- Lee Sin141 trận46,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.197 trận
- Vi124 trận51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,7% · 402 trận
- Wukong104 trận45,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 238 trận
- Jarvan IV95 trận49,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 362 trận
- Sylas79 trận43,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,1% · 485 trận
- Xin Zhao59 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 221 trận
- Nocturne57 trận52,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 58,5% · 106 trận
- Viego49 trận46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,6% · 371 trận
- Lillia42 trận42,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 200 trận
- Sejuani38 trận47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 60 trận
- Qiyana37 trận64,9%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 51,9% · 524 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 54,7% · 203 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 61,2% · 67 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 48,6% · 253 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 54,4% · 193 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 50,1% · 419 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,2% · 448 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 49,2% · 360 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,7% · 265 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 51,4% · 282 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 48,6% · 253 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 48,6% · 253 trận
- Ahri107 trận51,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 349 trận
- Viktor83 trận50,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 615 trận
- Syndra63 trận46,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 403 trận
- Galio52 trận55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 365 trận
- Sylas51 trận60,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,4% · 470 trận
- Lissandra50 trận56,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 296 trận
- Akali45 trận42,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,0% · 337 trận
- Yone45 trận44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,9% · 515 trận
- LeBlanc44 trận38,6%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 46,9% · 286 trận
- Orianna43 trận58,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 246 trận
- Ryze42 trận47,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,2% · 205 trận
- Twisted Fate39 trận61,5%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 48,9% · 532 trận
- Xerath37 trận40,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,7% · 163 trận
- Locke36 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 413 trận
- Hwei35 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 222 trận
- Zed30 trận53,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,3% · 287 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 50,1% · 365 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 50,6% · 360 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,1% · 365 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,0% · 268 trận
- Ezreal151 trận58,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 55,7% · 1.273 trận
- Kai'Sa124 trận43,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.170 trận
- Yunara97 trận39,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,7% · 729 trận
- Jhin94 trận57,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.362 trận
- Xayah82 trận45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 347 trận
- Caitlyn79 trận49,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 489 trận
- Jinx77 trận44,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 552 trận
- Lucian62 trận43,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,2% · 384 trận
- Aphelios58 trận51,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,1% · 564 trận
- Varus55 trận60,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 46,3% · 162 trận
- Zeri54 trận35,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,3% · 402 trận
- Ashe53 trận43,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,4% · 192 trận
- Miss Fortune52 trận51,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 211 trận
- Tristana52 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 515 trận
- Ziggs25 trận—SoloQ: 49,2% · 179 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 43,5% · 255 trận
- Alistar139 trận45,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 839 trận
- Nautilus139 trận56,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,6% · 810 trận
- Leona102 trận53,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 434 trận
- Lulu84 trận47,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,0% · 626 trận
- Seraphine79 trận49,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 42,1% · 195 trận
- Thresh78 trận57,7%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,1% · 701 trận
- Braum72 trận47,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 42,9% · 212 trận
- Blitzcrank64 trận54,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 763 trận
- Rakan55 trận58,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,4% · 262 trận
- Karma51 trận64,7%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 50,8% · 573 trận
- Rell49 trận42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 299 trận
- Milio45 trận46,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 62,9% · 132 trận
- Bard40 trận37,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,8% · 487 trận
- Yuumi38 trận34,2%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 56,1% · 269 trận
- Neeko33 trận39,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,2% · 124 trận
- Pyke30 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,3% · 338 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 49,0% · 194 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.248 lượt chọn trên 613.338cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%806 lượt chọn trên 23.550cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

