Hồ sơ tướng · ADC

Sivir

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,3%Hạng 80 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 1.359 trên 18.757 trận
Cấm
3,1%550 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,2% từ 48,0% đến 52,4% trên 1.357 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    1,5%
    3,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 2,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
  • BuildEssence Reaver, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge
    Nghiệp dư
    30%
    SoloQ
    29%
    Được dùng trong 30% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge (29%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 10.114
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn60% · 6.191
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 209 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 1.517
29%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
≠ Nghiệp dư: Essence Reaver, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge. 30% · 1.152 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.

478-47 so với 525
854-61 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sivirxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo67,4% · kỳ vọng 51,7% · 46 trận+15,7 điểmSoloQ -3,4
Gnar62,5% · kỳ vọng 51,2% · 48 trận+11,3 điểmSoloQ +3,5
Zaahen58,3% · kỳ vọng 49,0% · 36 trận+9,4 điểmSoloQ -5,1
Jayce61,3% · kỳ vọng 51,6% · 31 trận+9,7 điểmSoloQ -3,3
Renekton52,2% · kỳ vọng 50,0% · 67 trận+2,3 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana64,9% · kỳ vọng 51,5% · 37 trận+13,4 điểmSoloQ +3,0
Vi51,6% · kỳ vọng 50,0% · 124 trận+1,6 điểmSoloQ +2,8
Xin Zhao52,5% · kỳ vọng 50,2% · 59 trận+2,3 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate61,5% · kỳ vọng 48,6% · 39 trận+13,0 điểmSoloQ +1,2
Sylas60,8% · kỳ vọng 52,3% · 51 trận+8,5 điểmSoloQ +1,1
Ahri51,4% · kỳ vọng 47,5% · 107 trận+3,9 điểmSoloQ +0,9
Zed53,3% · kỳ vọng 43,6% · 30 trận+9,8 điểmSoloQ +2,7
Galio55,8% · kỳ vọng 50,5% · 52 trận+5,2 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus60,0% · kỳ vọng 50,5% · 55 trận+9,5 điểmSoloQ -4,9
Ezreal58,9% · kỳ vọng 54,6% · 151 trận+4,4 điểmSoloQ +1,8
Jhin57,4% · kỳ vọng 54,3% · 94 trận+3,2 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn49,4% · kỳ vọng 48,0% · 79 trận+1,3 điểmSoloQ -0,7
Miss Fortune51,9% · kỳ vọng 49,9% · 52 trận+2,0 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma64,7% · kỳ vọng 52,4% · 51 trận+12,3 điểmSoloQ -1,2
Thresh57,7% · kỳ vọng 49,0% · 78 trận+8,7 điểmSoloQ -0,4
Nautilus56,1% · kỳ vọng 51,3% · 139 trận+4,8 điểmSoloQ +3,8
Rakan58,2% · kỳ vọng 50,7% · 55 trận+7,5 điểmSoloQ +5,4
Leona53,9% · kỳ vọng 49,5% · 102 trận+4,5 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn64,3% · kỳ vọng 52,1% · 56 trận+12,2 điểmSoloQ -4,8
Renekton55,3% · kỳ vọng 50,4% · 47 trận+4,9 điểmSoloQ +3,8
Olaf55,4% · kỳ vọng 51,8% · 56 trận+3,6 điểmSoloQ -3,2
K'Sante50,0% · kỳ vọng 48,2% · 66 trận+1,8 điểmSoloQ +0,9
Gnar52,1% · kỳ vọng 49,1% · 48 trận+2,9 điểmSoloQ +2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,2% · kỳ vọng 48,9% · 154 trận+6,3 điểmSoloQ -0,1
Lillia62,5% · kỳ vọng 52,8% · 48 trận+9,7 điểmSoloQ +0,8
Naafiri60,0% · kỳ vọng 51,7% · 35 trận+8,3 điểmSoloQ +1,0
Vi53,3% · kỳ vọng 50,4% · 92 trận+2,9 điểmSoloQ +5,3
Xin Zhao54,4% · kỳ vọng 50,2% · 57 trận+4,2 điểmSoloQ -3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath64,7% · kỳ vọng 51,8% · 34 trận+12,9 điểmSoloQ -0,1
Yone63,2% · kỳ vọng 53,1% · 38 trận+10,1 điểmSoloQ +2,7
Lissandra55,6% · kỳ vọng 48,5% · 63 trận+7,1 điểmSoloQ -6,0
Aurora58,1% · kỳ vọng 49,3% · 43 trận+8,9 điểmSoloQ -1,0
Syndra54,8% · kỳ vọng 50,5% · 62 trận+4,3 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,1% · kỳ vọng 50,9% · 93 trận+8,2 điểmSoloQ +1,6
Braum58,0% · kỳ vọng 52,4% · 81 trận+5,6 điểmSoloQ +2,1
Lulu51,5% · kỳ vọng 48,2% · 136 trận+3,3 điểmSoloQ +0,1
Nautilus52,1% · kỳ vọng 49,0% · 117 trận+3,1 điểmSoloQ -1,2
Karma54,2% · kỳ vọng 48,0% · 48 trận+6,2 điểmSoloQ +4,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Sion72 trận
    45,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 59,7% · 144 trận
  • Ambessa68 trận
    47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 302 trận
  • K'Sante68 trận
    48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 484 trận
  • Renekton67 trận
    52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 271 trận
  • Aatrox55 trận
    50,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,8% · 286 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin141 trận
    46,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.197 trận
  • Vi124 trận
    51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,7% · 402 trận
  • Wukong104 trận
    45,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 238 trận
  • Jarvan IV95 trận
    49,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 362 trận
  • Sylas79 trận
    43,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,1% · 485 trận
Mid20 tướng
  • Ahri107 trận
    51,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 349 trận
  • Viktor83 trận
    50,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 615 trận
  • Syndra63 trận
    46,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 403 trận
  • Galio52 trận
    55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 365 trận
  • Sylas51 trận
    60,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,4% · 470 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal151 trận
    58,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 55,7% · 1.273 trận
  • Kai'Sa124 trận
    43,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.170 trận
  • Yunara97 trận
    39,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,7% · 729 trận
  • Jhin94 trận
    57,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.362 trận
  • Xayah82 trận
    45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 347 trận
Support17 tướng
  • Alistar139 trận
    45,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 839 trận
  • Nautilus139 trận
    56,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,6% · 810 trận
  • Leona102 trận
    53,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 434 trận
  • Lulu84 trận
    47,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,0% · 626 trận
  • Seraphine79 trận
    49,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 42,1% · 195 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%9.248 lượt chọn trên 613.338cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,4%806 lượt chọn trên 23.550cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 6,6%G1285 trận trên 4.294
  • 8,1%G2348 trận trên 4.295
  • 8,8%G3+161 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 285 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.