Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,5%được chọn trong 5.579 trên 28.667 trận
- Cấm
- 10,0%2.331 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 7,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +9,4 điểm trên 207 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,4 điểm207 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,3%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 7,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 7,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +9,4 điểm trên 207 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn347 trận50,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 3.107 trận
- K'Sante332 trận51,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 4.491 trận
- Ambessa278 trận47,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 4.178 trận
- Sion261 trận54,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.602 trận
- Renekton216 trận53,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 4.188 trận
- Aatrox204 trận54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 4.347 trận
- Olaf188 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.002 trận
- Gnar185 trận60,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 3.334 trận
- Malphite185 trận51,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 4.856 trận
- Nasus165 trận50,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.891 trận
- Jax162 trận53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 4.885 trận
- Zaahen162 trận46,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.519 trận
- Mordekaiser160 trận42,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.498 trận
- Yone160 trận47,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 6.626 trận
- Camille155 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 4.278 trận
- Jayce105 trận52,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 5.968 trận
- Garen81 trận55,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 3.601 trận
- Fiora77 trận48,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 4.316 trận
- Gangplank51 trận51,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 4.185 trận
- Irelia47 trận44,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.704 trận
- Darius44 trận52,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 3.769 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 47,9% · 4.856 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 50,1% · 3.769 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 52,2% · 5.968 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,2% · 5.968 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,1% · 3.769 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,9% · 4.856 trận
- Wukong601 trận49,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 5.187 trận
- Lee Sin519 trận53,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 12.338 trận
- Jarvan IV413 trận48,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 5.314 trận
- Vi338 trận50,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.358 trận
- Xin Zhao314 trận57,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.151 trận
- Sylas234 trận56,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 5.732 trận
- Nocturne192 trận56,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.909 trận
- Qiyana169 trận45,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 7.501 trận
- Sejuani162 trận50,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.262 trận
- Viego158 trận54,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 5.697 trận
- Cho'Gath154 trận56,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 3.957 trận
- Lillia132 trận53,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.478 trận
- Skarner120 trận60,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.401 trận
- Pantheon103 trận64,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,7% · 683 trận
- Naafiri96 trận51,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 57,0% · 2.592 trận
- Graves91 trận53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 6.224 trận
- Kha'Zix75 trận46,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 6.295 trận
- Nidalee66 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 4.397 trận
- Hecarim65 trận44,6%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,5% · 5.750 trận
- Elise59 trận62,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,0% · 3.562 trận
- Kayn45 trận46,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,7% · 3.376 trận
- Talon45 trận57,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,2% · 5.962 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 50,9% · 3.957 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,9% · 3.957 trận
- Viktor450 trận51,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 7.820 trận
- Ahri438 trận55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 6.832 trận
- Syndra392 trận50,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 7.140 trận
- Orianna312 trận47,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 3.377 trận
- Hwei224 trận50,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.158 trận
- Sylas213 trận49,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 5.691 trận
- Yone195 trận55,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 6.253 trận
- Akali181 trận45,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,6% · 4.634 trận
- Ryze176 trận52,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,4% · 2.399 trận
- Aurora174 trận50,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 3.064 trận
- Lissandra156 trận51,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 3.605 trận
- Locke155 trận62,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,2% · 6.449 trận
- LeBlanc152 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 4.154 trận
- Galio140 trận55,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 4.170 trận
- Xerath132 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.404 trận
- Twisted Fate120 trận55,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 5.373 trận
- Zed77 trận50,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 4.925 trận
- Galio69 trận52,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 4.170 trận
- Yasuo59 trận54,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 5.659 trận
- Ekko48 trận52,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.740 trận
- Katarina15 trận—SoloQ: 48,3% · 4.663 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,3% · 4.170 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 48,3% · 4.663 trận
- Jinx602 trận51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,2% · 13.873 trận
- Caitlyn550 trận44,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,0% · 10.452 trận
- Lucian381 trận56,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 6.890 trận
- Kai'Sa353 trận57,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,0% · 14.940 trận
- Jhin347 trận53,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 14.844 trận
- Ashe327 trận48,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 4.076 trận
- Tristana324 trận46,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,0% · 10.944 trận
- Ezreal318 trận55,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 8.125 trận
- Xayah296 trận50,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 4.513 trận
- Aphelios287 trận52,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 9.594 trận
- Zeri260 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 7.445 trận
- Miss Fortune215 trận51,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.960 trận
- Sivir207 trận62,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,3% · 2.761 trận
- Varus130 trận46,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.315 trận
- Corki129 trận56,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.995 trận
- Kalista106 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 4.659 trận
- Twitch50 trận52,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 3.588 trận
- Draven39 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 4.046 trận
- Lulu714 trận54,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 12.055 trận
- Nautilus609 trận52,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,3% · 9.834 trận
- Milio352 trận57,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,8% · 4.441 trận
- Seraphine352 trận49,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 3.993 trận
- Thresh339 trận45,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 11.868 trận
- Leona313 trận48,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,3% · 5.635 trận
- Braum274 trận51,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 4.208 trận
- Karma267 trận52,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 6.067 trận
- Blitzcrank263 trận53,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 6.741 trận
- Rell246 trận50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 5.079 trận
- Rakan245 trận51,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,8% · 4.218 trận
- Bard172 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 5.528 trận
- Yuumi154 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 4.858 trận
- Alistar151 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,3% · 5.458 trận
- Neeko111 trận49,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.508 trận
- Nami81 trận64,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,1% · 5.903 trận
- Janna34 trận58,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 5.400 trận
- Senna33 trận45,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,1% · 4.543 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,8%135.384 lượt chọn trên 1.741.292cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,6%3.687 lượt chọn trên 38.304cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%253 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

